Mô tả
Máy in ống lồng đầu cốt LM-3000PRO phiên bản hoàn toàn mới vượt trội về tốc độ, màn hình cảm ứng, kết nối mạng, đa dạng vật liệu (đặc biệt là ống lưới, block marker, ống co lớn), độ chính xác nhờ encoder, in hai mặt, bảo trì dễ dàng hơn (có help video, xoay con lăn điện tử).

Bảng thông số máy in ống lồng đầu cốt LM-3000PRO
| Thông số / Tính năng | LM-3000PRO | LM-550A3 |
|---|---|---|
| Tốc độ in | 80 mm/giây | 40 mm/giây (standard) / 20 mm/giây (low temp mode) |
| Phương pháp in | In nhiệt (Thermal transfer) – 300 dpi | In nhiệt (Thermal transfer) – 300 dpi |
| Màn hình | LCD màu 4.3 inch, cảm ứng | LCD dot matrix 64×160 pixel (backlit), không cảm ứng |
| Kết nối máy tính | USB, LAN có dây, Wi-Fi (2.4GHz) | Chỉ USB 2.0 |
| In qua mạng (LAN/Wi-Fi) | Có (nhiều máy tính kết nối 1 máy in) | Không |
| Bộ nhớ trong | Không (chỉ in qua USB hoặc từ PC) | Có (250.000 ký tự, tối đa 50 file) |
| In trực tiếp từ USB | Có (cắm USB vào máy in, file *.LMP) | Có (cắm USB vào máy in, file *.LMF hoặc CSV) |
| Ống co nhiệt hỗ trợ | Ø2.0 – Ø19.0 mm | Ø2.0 – Ø6.8 mm (theo mục Usable tube) |
| Ống nhựa PVC hỗ trợ | Ø1.5 – Ø10.0 mm | Ø1.5 – Ø8.0 mm |
| Grip sleeve (ống lưới) | Có (LM-SL34, LM-SL37) | Không (không xuất hiện trong danh mục) |
| Block marker WAGO | Có (hỗ trợ 6 mã: 113,114,115,145,515,615) | Không (không xuất hiện) |
| ID plate | Rộng 4.1 mm (LM-ID PLATE4110) | Rộng 2.5, 4.1, 4.6, 6.3, 9.0 mm |
| Tape (polyester) | Rộng 5, 9, 12 mm | Rộng 5, 9, 12 mm |
| Marker strip | Rộng 5.5 – 12.0 mm (nhiều loại) | Rộng 10.7 mm (LM-KM4107) |
| In hai mặt (double-sided) | Có (chỉ trên grip sleeve) | Không (không có hướng dẫn) |
| Độ dài pitch (block) | Ống: 10 – 150 mm Ống co: 5 – 500 mm Tape: 3.5 – 60 mm |
Ống: 10 – 150 mm Ống co: không rõ (theo bảng setting range: AUTO hoặc 10-150? Có thể hẹp hơn) Tape: 3.5 – 60 mm |
| Số block tối đa | 2.000 blocks | 999 blocks |
| Số lần lặp (repeat) | 1 – 300 lần | 1 – 300 lần |
| Cắt bán phần (Half-cut) | Có (điều chỉnh độ sâu, thay lưỡi LM-HC3000) | Có (điều chỉnh độ sâu, thay lưỡi LM-HC340) |
| Cắt toàn bộ (Full-cut) | Tay (kéo cần) | Tay (cần gạt) |
| Gia nhiệt ống (Tube heater) | Có (tích hợp sẵn, hỗ trợ Ø1.5–4.6) | Có (chỉ trên model CE và A11, hỗ trợ Ø2.5–4.6) |
| Chế độ in tốc độ thấp | Có (Low speed mode) | Có (Low temp mode) |
| Điều chỉnh áp lực in | Có (núm vặn, 1-9 tùy vật liệu) | Có (cần gạt 2 cấp: Standard/Low) |
| Cảm biến chiều dài | Có (encoder) – dùng cho tape/marker strip | Không (dùng cơ chế khác, có chức năng FEED khi kẹt) |
| Phần mềm | LETATWIN PC EDITOR PRO (tạo bảng, gộp ô, CSV, preview, batch edit) | LETATWIN PC EDITOR (phiên bản cũ, không có table mode) |
| Nguồn điện | AC100-240V trực tiếp (nguồn trong) | DC12V (qua adapter ngoài) |
| Kích thước (R x S x C) | 427 × 256 × 301 mm | 295 × 293 × 94 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 11 kg | 2.3 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 – 35°C | 10 – 35°C |

NHỮNG ĐIỂM MỚI VÀ VƯỢT TRỘI VỀ VẬT LIỆU IN, VẬT TƯ TIÊU HAO, KÝ TỰ VÀ SẢN PHẨM SAU IN
Vật liệu in – Mở rộng ứng dụng công nghiệp
| Loại vật liệu | LM-3000PRO | LM-550A3 | Lợi ích mới |
|---|---|---|---|
| Ống co nhiệt (shrinkable tube) | Ø2.0 – Ø19.0 mm | Ø2.0 – Ø6.8 mm | In được ống co cỡ rất lớn – dùng cho cáp động lực, busbar, tủ điện hạ thế. |
| Grip sleeve (ống lưới) | Có (LM-SL34, LM-SL37, 75m/cuộn) | Không | Bám chắc vào dây điện, không xoay, in hai mặt được, dễ điều chỉnh vị trí. |
| Block marker WAGO | Có (6 loại: 113,114,115,145,515,615) | Không | In trực tiếp lên khối đánh dấu đầu nối WAGO – chuẩn công nghiệp, không cần nhãn dán rời. |
| Marker strip (thanh đánh dấu) | Nhiều cỡ rộng: 8.5, 9.5, 10.0, 10.7 mm | Chỉ có 10.7 mm (LM-KM4107) | Linh hoạt hơn với nhiều loại thiết bị đầu cuối. |
| Ống nhựa PVC | Ø1.5 – Ø10.0 mm (có attachment riêng cho Ø1.5, Ø2.0, Ø8.0, Ø10.0) | Ø1.5 – Ø8.0 mm (có attachment cho Ø1.5/2.0, nhưng không có cho Ø8.0/10.0?) | Hỗ trợ ống to hơn (Ø10) và ống nhỏ hơn (Ø1.5) – phù hợp mọi cỡ dây. |

Vật tư tiêu hao – Dài hơn, chuyên dụng hơn, ít thay thế
| Vật tư | LM-3000PRO | LM-550A3 | Lợi ích |
|---|---|---|---|
| Ink ribbon đen | LM-IR3015B – 200 m/cuộn | LM-IS50B – 110 m/cuộn | Gần gấp đôi → ít phải thay, tăng thời gian in liên tục. |
| Ink ribbon trắng | LM-IR3015W – 200 m/cuộn (dùng cho ống co) | LM-IS50W – 70 m/cuộn | Dài gấp ~3 lần → tối ưu khi in ống co trắng. |
| Platen roller (con lăn) | 3 loại cho ống + 4 loại cho block marker | 1 loại chính (NORMAL) + có thể có cho grip? Tài liệu không rõ. | Chuyên dụng cho từng vật liệu → in đều, không trượt, bền hơn. |
| Attachment (phụ kiện dẫn hướng) | 6 loại (cho Ø1.5, Ø2.0, Ø8, Ø10, block marker, ID plate) | Có cho Ø1.5/2.0, ID plate, grip tube (Ø2.9/3.7/4.6) | Hỗ trợ nhiều loại ống hơn, tránh kẹt và lệch in. |
Sản phẩm sau in – những điểm tiện dụng và bền bỉ hơn
| Đặc điểm | LM-3000PRO | LM-550A3 | Nhận định |
|---|---|---|---|
| In hai mặt (double-sided) | Có (chỉ grip sleeve, in xoay 180° mặt sau) | Không | Khi quấn quanh bó dây, nhìn từ phía nào cũng thấy chữ – tăng an toàn, dễ bảo trì. |
| Chất lượng in ở môi trường lạnh | Heater tích hợp sẵn + low speed mode + pre-print feed | Heater chỉ có trên model CE/A11, low temp mode | In rõ nét hơn ở nhiệt độ ≤20°C, không bị mờ hoặc đứt nét. |
| Độ chính xác chiều dài | Cảm biến encoder đo chiều dài thực tế | Không có encoder, dùng cơ chế khác (có thể kém chính xác hơn) | In đúng pitch length, không bị sai số tích lũy khi in nhiều block. |
| Tạo bảng (table mode) | Có (gộp ô, end plate, tối đa 3 dòng) | Không (chỉ pitch print thông thường) | In nhãn đầu cuối (terminal strip) có cấu trúc rõ ràng, chuyên nghiệp. |
| Ký tự và ký hiệu | Ký hiệu điện, dấu phụ (diacritics) cho nhiều ngôn ngữ, có font Clear và Square | Cũng có ký hiệu điện, dấu phụ, font Clear và Square (theo tài liệu LM-550A3 trang 59, 60) | Giống nhau – không phải điểm mới. |
| Số 6/9 và Zero slash | Có tùy chọn dấu chấm/gạch dưới cho số 6/9, gạch chéo số 0 | Cũng có (tài liệu LM-550A3 trang 55, 60) | Giống nhau – không phải điểm mới. |
Sản phẩm in từ LM-3000PRO có độ chính xác cao hơn (nhờ encoder), bám mực tốt hơn trong môi trường lạnh (nhờ heater và pre-print feed), đa dạng hơn (in được ống lưới, block marker, ống co lớn), và tiện lợi hơn (in hai mặt, tạo bảng). Các tính năng về font, ký hiệu, zero slash, 6/9 marking là tương đương với LM-550A3.
ĐỘ BỀN, ĐỘ ỔN ĐỊNH, DỄ SỬ DỤNG, BẢO DƯỠNG SỬA CHỮA VÀ TIỆN LỢI CỦA LM-3000PRO
Độ bền và độ ổn định
| Yếu tố | LM-3000PRO (theo tài liệu) | So với LM-550A3 | Nhận định |
|---|---|---|---|
| Tuổi thọ đầu in | Có thể thay thế, có hướng dẫn chi tiết, cảnh báo không chạm tay vào phần tử gia nhiệt. | Cũng có thể thay, nhưng hướng dẫn không chi tiết bằng. | Tương đương, nhưng hướng dẫn của LM-3000PRO rõ ràng hơn (hình ảnh từng bước). |
| Tuổi thọ lưỡi cắt bán phần | Thay thế dễ dàng (nhấc tab, kéo ra, ấn vào). Lưỡi cắt LM-HC3000. | Thay thế tương tự, lưỡi LM-HC340 (màu vàng). | Tương đương. |
| Chống kẹt và sai lệch | Có encoder, pre-print feed, chức năng xoay platen roller trong menu Help để gỡ kẹt. | Không có encoder, có chức năng FEED nhưng phải vào chế độ đặc biệt (ấn C + ON/OFF). | LM-3000PRO ổn định hơn – encoder giúp đo chiều dài chính xác, giảm sai số. |
| Hoạt động trong môi trường lạnh | Heater tích hợp sẵn cho mọi model, low speed mode, pre-print feed. | Heater chỉ có trên model CE/A11, low temp mode. | LM-3000PRO vượt trội – heater là tiêu chuẩn, không phụ thuộc model. |
Dễ sử dụng (User-friendly)
| Tính năng | LM-3000PRO | LM-550A3 | Lợi ích |
|---|---|---|---|
| Màn hình cảm ứng màu 4.3 inch | Có – hiển thị biểu tượng trực quan, thao tác chạm. | Màn hình dot matrix 64×160, không cảm ứng, phải dùng phím. | Nhập liệu, cài đặt nhanh hơn, trực quan hơn. |
| Help tích hợp video | Có – hiển thị QR code liên kết video hướng dẫn bảo trì, thay thế linh kiện. | Không – chỉ có hướng dẫn dạng text trong manual. | Người dùng mới dễ làm quen, kỹ thuật hiện trường có thể xem video ngay. |
| In trực tiếp từ USB | Có – cắm USB, chọn file, in. | Có – nhưng phải đảm bảo đúng định dạng (LMF/CSV) và tên file ≤8 ký tự. | Cả hai đều có, nhưng LM-3000PRO hỗ trợ tên file dài hơn (≤50 ký tự). |
| Kết nối mạng (LAN/Wi-Fi) | Có – nhiều máy tính dùng chung 1 máy in, in từ xa. | Không – chỉ USB. | Tiện lợi vượt trội cho môi trường văn phòng, nhà máy có nhiều trạm. |
| Pre-print feed (cấp liệu trước) | Có (ON/AUTO) – tự động cấp ống trước khi in để làm mềm. | Có – gọi là “FEED THE HEAD OF TUBE” (YES/NO). | Tương đương. |
Bảo dưỡng và sửa chữa
| Công việc | LM-3000PRO (theo tài liệu) | LM-550A3 | Nhận định |
|---|---|---|---|
| Vệ sinh platen roller | Hướng dẫn chi tiết (mục 10-1) – dùng vải ẩm hoặc cồn, tháo con lăn ra lau. | Có hướng dẫn (trang 17 – “FEED” function), nhưng không tách rời con lăn? | LM-3000PRO dễ vệ sinh hơn vì tháo được con lăn. |
| Vệ sinh thermal head | Dùng tăm bông tẩm cồn, lau nhẹ theo chiều ngang. | Có hướng dẫn (trang 77) nhưng không chi tiết. | Tương đương. |
| Vệ sinh cảm biến vật liệu | Có (mục 10-3) – lau bằng vải khô. | Không thấy đề cập trong manual. | LM-3000PRO được chú trọng hơn. |
| Vệ sinh tip sensor (block marker) | Có (mục 10-4) – lau thấu kính. | Không có (vì không hỗ trợ block marker). | LM-3000PRO có tính năng này. |
| Xoay con lăn để gỡ kẹt | Có trong menu Help – “Platen roller drive”. | Có chức năng FEED nhưng phải vào chế độ đặc biệt (ấn C + ON/OFF). | LM-3000PRO tiện lợi hơn, không cần tắt máy phức tạp. |
| Thay đầu in | Hướng dẫn bằng hình ảnh từng bước (mục 5-2). | Có hướng dẫn nhưng không chi tiết bằng. | LM-3000PRO rõ ràng hơn. |
Sự tiện lợi tổng thể của máy in đầu cốt LM-3000PRO
| Khía cạnh | LM-3000PRO | LM-550A3 |
|---|---|---|
| Đa dạng vật liệu | Rất cao – ống co Ø19, ống lưới, block marker WAGO, ống PVC Ø10, marker strip nhiều cỡ. | Trung bình – chỉ ống PVC Ø8, ống co Ø6.8, không có ống lưới, không có block marker. |
| Tốc độ in | 80 mm/s (gấp đôi) | 40 mm/s |
| Kết nối | USB, LAN, Wi-Fi | Chỉ USB |
| Bộ nhớ | Không có bộ nhớ trong (phụ thuộc USB/PC) | Có bộ nhớ trong 250.000 ký tự (tiện khi không có USB) |
| Phần mềm | PC EDITOR PRO (table mode, batch edit, import CSV kéo thả) | PC EDITOR (cơ bản) |
| Tính năng đặc biệt | In hai mặt, cảm biến encoder, heater tiêu chuẩn | Heater chỉ model CE/A11 |







