Nút nhấn IDEC các dòng TW, TWS, TWN, HW. IDEC cung cấp nhiều dòng sản phẩm nút nhấn, công tắc chọn, đèn báo hiệu, nút nhấn có đèn… với độ bền cao, tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp cho đa dạng ứng dụng công nghiệp từ cơ bản đến khắc nghiệt. Dưới đây là 4 series chính với các đặc trưng nổi bật:
Giới thiệu chung các dòng đèn báo nút nhấn TW và HW
1. Nút nhấn TWS Series (Ø25mm)
|
2. HW Series (Ø22mm)
|
3. TWN (Plastic) / TWND (Diecast Zinc) Series (Ø30mm)
|
4. TW Series (Ø22mm)
|
1. TWS Series (Ø25) – Cấu tạo tiếp điểm HW-U, đèn LSRD
Nút nhấn (Pushbuttons) – Dạng cơ bản
| Hình dạng | Thao tác | Tiếp điểm | Mã sản phẩm | Mã màu |
|---|---|---|---|---|
| Flush (Bằng mặt) | Momentary | 1NO | ABS110N✽ | B,G,R,Y,S,W |
| Maintained | 1NO-1NC | AOS111N✽ | B,G,R,Y,S,W | |
| Extended (Nổi) | Momentary | 1NO | ABS210N✽ | B,G,R,Y,S,W |
| Maintained | 2NO-2NC | AOS222N✽ | B,G,R,Y,S,W |
✽ = Mã màu:
B(Đen),G(Xanh lá),R(Đỏ),Y(Vàng),S(Xanh dương),W(Trắng)
Đèn báo Pilot Lights
| Hình dạng | Điện áp định mức | Mã sản phẩm |
|---|---|---|
| Round (Dome) | 24V AC/DC | APS122DN✽ |
| 100/120V AC/DC | APS10H2DN✽ | |
| Square (Marking) | 200/220V AC | UPQS1B0MDN✽ |
✽ = Mã màu tương tự nút nhấn, thêm
A(Amber),PW(Pure White).
Nút nhấn có đèn LED (Illuminated Pushbuttons)
| Hình dạng | Điện áp | Tiếp điểm | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|
| Extended | 24V AC/DC | 1NO | ALS22210DN✽ |
| 100/120V AC/DC | 1NO-1NC | ALS2QH211DN✽ | |
| 200/220V AC | 2NO | ALS2QM20DN✽ |
Công tắc chọn (Selector Switches) – Dạng cơ bản
| Số vị trí | Thao tác | Mã sản phẩm |
|---|---|---|
| 2 vị trí | Maintained | ASS22N |
| 3 vị trí | Spring return từ phải | ASS31N |
| 2 vị trí (có chìa) | Maintained, rút chìa mọi vị trí | ASS2K11N |
Tham khảo tài liệu IDEC để chọn contact code (11, 22, 31…), mã cam, vị trí rút chìa (A, B, C…).
Mã sản phẩm TWS phổ biến |
Mô tả |
|---|---|
| ABS110N-R | Nút nhấn flush, màu đỏ, thao tác momentary, 1 tiếp điểm NO (thường mở) |
| ABS210N-G | Nút nhấn extended, màu xanh lá, momentary, 1NO |
| AOS111N-Y | Nút nhấn flush, màu vàng, thao tác maintained (giữ trạng thái), 1NO-1NC |
| APS122DN-R | Đèn báo tròn (dome), điện áp 24V AC/DC, màu đỏ, đèn LED tích hợp LSRD-2 |
| APS10H2DN-G | Đèn báo tròn, 100/120V AC/DC, màu xanh lá, đèn LED LSRD-H2 |
| ALS22210DN-R | Nút nhấn có đèn LED dạng extended, 24V AC/DC, momentary, 1NO, màu đỏ |
| ALS2QH211DN-G | Nút nhấn có đèn LED, 100/120V AC/DC, 1NO-1NC, màu xanh lá |
| ASN2K11N | Công tắc chọn 2 vị trí dạng chìa, maintained, rút chìa mọi vị trí, 1NO-1NC |
2. HW Series (Ø22) – Tiếp điểm HW-U finger-safe, tiêu chuẩn màu ISO
Nút nhấn Pushbuttons (vỏ vuông, tròn, nhựa/kim loại)
| Series | Hình dạng | Thao tác | Tiếp điểm | Mã sản phẩm tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| HW (vuông) | Square Flush | Momentary | 1NO | HW2B-M110✽ |
| HW (tròn) | Round Flush | Maintained | 1NO-1NC | HW3B-A111✽ |
| HW (có đèn) | Round Extended | Momentary | 1NC | HW1L-M101Q4✽ |
✽ = Mã màu nút/đèn: R, G, Y, A, S, PW, W…
Nút nhấn kép Dual Pushbutton (HW7D)
| Loại | Chức năng | Mã sản phẩm tham khảo |
|---|---|---|
| Không đèn | 1NO (top) + 1NO (bottom) | HW7D-B1211✽ |
| Có đèn LED | 1NO-1NC (top) + 2NC (bottom) | HW7D-L1222✽ |
Công tắc chìa Key Selector
| Số vị trí | Thao tác | Vị trí rút chìa | Mã sản phẩm tham khảo |
|---|---|---|---|
| 2 | Maintained | Trái | HW1K-2PA01B |
| 2 | Spring return | Phải | HW1K-2PA01C |
Có thể chọn số lượng tiếp điểm, mã chìa (key number).
Mã sản phẩm HW phổ biến |
Mô tả |
|---|---|
| HW2B-M110-R | Nút nhấn vuông flush, momentary, 1NO, màu đỏ |
| HW3B-A111-G | Nút nhấn tròn flush với bezel vuông, maintained, 1NO-1NC, màu xanh lá |
| HW1L-M110Q4-R | Nút nhấn có đèn LED tròn flush, 24V AC/DC, momentary, 1NO, màu đỏ (đèn LED LSRD-2) |
| HW1L-A211QH2-G | Nút nhấn có đèn LED tròn extended, 100/120V AC/DC, maintained, 1NO-1NC, màu xanh lá |
| HW1P-2Q4-Y | Đèn báo tròn dạng dome, 24V AC/DC, màu vàng, đèn LED LSRD-2 |
| HW1P-1QH2-R | Đèn báo tròn flush (marking type), 100/120V AC/DC, màu đỏ |
| HW7D-B1211-RO | Nút nhấn kép (dual pushbutton) không đèn, top: 1NO, bottom: 1NO, nút trên màu đỏ, nút dưới màu cam, legend “I/ON” và “O/OFF” |
| HW1K-2PA01B | Công tắc chìa (pin tumbler), 2 vị trí maintained, rút chìa bên trái, 1NC |
| ASW2K11N | Công tắc chọn chìa 2 vị trí, maintained, rút chìa mọi vị trí (TW series, tương tự HW) |
3. TWN Series (Ø30, plastic) & TWND Series (Ø30, zinc diecast)
Nút nhấn (không đèn)
| Series | Hình dạng | Mã sản phẩm tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| TWN | Flush | ABN110✽ | Tiếp điểm 1NO |
| TWN | Extended | ABN222✽ | 2NO-2NC |
| TWND | Mushroom Ø40 | ABD310✽ | Momentary, 1NO |
| TWN | Pushlock Turn Reset | AVN310✽ | 1NO, màu R/Y |
✽ = Mã màu nút (B, G, R, Y, S, W).
Nút nhấn có đèn LED
| Series | Hình dạng | Điện áp | Mã sản phẩm tham khảo |
|---|---|---|---|
| TWN | Mushroom | 24V AC/DC | ALN32210DN✽ |
| TWND | Extended (có chụp) | 100/120V AC/DC | ALFD2QH210DN✽ |
Đèn báo Pilot Light
| Series | Hình dạng | Điện áp | Mã sản phẩm tham khảo |
|---|---|---|---|
| TWN | Round | 24V AC/DC | APN122DN✽ |
| TWND | Round | 200/220V AC | APD1QMDN✽ |
✽ = Mã màu đèn: R, G, Y, A, S, PW.
Mã sản phẩm TWN phổ biến |
Mô tả |
|---|---|
| ABN110-B | Nút nhấn flush, momentary, 1NO, màu đen (TWN) |
| ABD210-R | Nút nhấn extended, momentary, 1NO, màu đỏ (TWND) |
| AVN310-R | Nút nhấn mushroom Ø40mm dạng pushlock turn reset, 1NO, màu đỏ (TWN) – không dùng làm emergency stop |
| AVD310-Y | Nút nhấn mushroom Ø40mm pushlock turn reset, 1NO, màu vàng (TWND) |
| ALN32210DN-G | Nút nhấn có đèn LED mushroom Ø40mm, 24V AC/DC, momentary, 1NO, màu xanh lá (TWN) |
| ALD3QH210DN-R | Nút nhấn có đèn LED mushroom Ø40mm, 100/120V AC/DC, momentary, 1NO, màu đỏ (TWND) |
| APN122DN-R | Đèn báo tròn, 24V AC/DC, màu đỏ (TWN) |
| APD1QMDN-G | Đèn báo tròn, 200/220V AC, màu xanh lá (TWND) |
| ASN2K20N | Công tắc chọn 2 vị trí dạng chìa, maintained, rút chìa mọi vị trí (TWN) |
| ASD2K20NB | Công tắc chọn chìa 2 vị trí, rút chìa bên trái (TWND) |
4. TW Series (Ø22) – Điều chỉnh độ dày panel linh hoạt
Nút nhấn & Công tắc chọn
| Loại | Mã sản phẩm tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Pushbutton Flush | ABW110✽ | 1NO |
| Pushbutton Mushroom | ABW410✽ | Ø40mm |
| Pushbutton Push-Pull | AYW411✽ | 1NO-1NC, kéo/đẩy |
| Selector (2 vị trí) | ASW22N | – |
| Key Selector | ASW2K11N | Chìa rút mọi vị trí |
✽ = Mã màu nút: B, G, R, Y, S, W.
Nút nhấn có đèn LED
| Loại | Điện áp | Mã sản phẩm tham khảo |
|---|---|---|
| Round Extended | 24V AC/DC | ALW22210D✽ |
| Round Extended full shroud | 100/120V AC/DC | ALFW2QH210D✽ |
| Pushlock Turn Reset | 24V AC/DC | AVLW32210D✽ (chỉ màu R/đỏ) |
✽ = Mã màu đèn: R, G, Y, A, S, PW.
Đèn báo Pilot Light
| Hình dạng | Điện áp | Mã tham khảo |
|---|---|---|
| Round Dome | 24V AC/DC | APW122D✽ |
| Square Flush | 200/220V AC | APQW1QMD✽ |
Mã sản phẩm TW phổ biến |
Mô tả |
|---|---|
| ABW110-R | Nút nhấn flush, momentary, 1NO, màu đỏ |
| ABW410-G | Nút nhấn mushroom Ø40mm, momentary, 1NO, màu xanh lá |
| AYW411-R | Nút nhấn push-pull Ø40mm, 1NO-1NC, màu đỏ (giữ trạng thái kéo/đẩy) |
| ALW22210D-R | Nút nhấn có đèn LED extended, 24V AC/DC, momentary, 1NO, màu đỏ |
| AVLW32210D-R | Nút nhấn có đèn LED mushroom Ø29mm dạng pushlock turn reset, 24V AC/DC, 1NO, màu đỏ – không dùng làm emergency stop |
| APW122D-G | Đèn báo tròn dome, 24V AC/DC, màu xanh lá |
| APQW1QMD-R | Đèn báo vuông flush (marking type), 200/220V AC, màu đỏ |
| ASW22N | Công tắc chọn 2 vị trí, maintained, dạng núm xoay |
| ASW2K11N | Công tắc chọn chìa 2 vị trí, maintained, rút chìa mọi vị trí |
Ghi chú khi chọn mã nút nhấn IDEC TWS, HW, TWN, TWND, TW
- Tiếp điểm HW-U (dùng chung cho TWS, HW, TWN, TWND, TW): Dòng 10A, điện áp 600V, IP20 finger-safe, không cần terminal cover.
- Đèn LED LSRD: Một đèn có thể đạt 6 màu (R,G,Y,A,S,PW) bằng cách thay thấu kính màu. Tuổi thọ ≈ 50.000 giờ.
- Điện áp cao: Các dòng mới hỗ trợ full voltage lên đến 240V AC mà không cần biến áp (trừ điện áp >380V).
- Lưu ý an toàn: Các sản phẩm Pushlock Turn Reset (AVN, AVW, AVL…) không được dùng làm nút dừng khẩn cấp. Hãy dùng nút XW hoặc HW series chuyên dụng.
- Nhiệt độ môi trường: Tùy series: TWS/HW (-25→+50°C), TWN/TWND (lên đến +70°C không đèn).
- Chứng nhận: UL, CSA, TÜV, CCC (trừ một số model), tuân thủ IEC 60947-5-1, ISO 13850 đối với nút emergency.
- Mã màu: Hậu tố
-R,-G,-Y,-B,-S,-W,-A,-PWtương ứng Red, Green, Yellow, Black, Blue, White, Amber, Pure White. - Tiếp điểm: Mã
10= 1NO,01= 1NC,11= 1NO-1NC,20= 2NO,02= 2NC,22= 2NO-2NC, v.v. - Điện áp đèn:
22= 24V,QH2= 100/120V,QM= 200/220V,QM4= 230/240V,66= 6V,11= 12V. - Tiếp điểm mạ vàng: Thêm
-MAUvào cuối mã (ví dụ:ABS110N-R-MAU). - Emergency stop: Các nút pushlock turn reset (
AVN,AVW,AVL,AVD,AVLD) không được dùng làm nút dừng khẩn cấp. Hãy sử dụng series XW hoặc HW chuyên dụng.





