TIMER IDEC (RƠ LE THỜI GIAN): THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ BẢNG MÃ TRA CỨU ĐẦU ĐỦ. Trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp, rơ le thời gian (Timer) đóng vai trò điều khiển trình tự vận hành của các thiết bị theo các khoảng trễ thời gian được thiết lập sẵn. Từ mạch khởi động sao – tam giác của động cơ, mạch điều khiển luân phiên bơm, đến các chu trình đóng ngắt xung máy đóng gói, một bộ Timer chính xác và bền bỉ là điều kiện tiên quyết giúp hệ thống hoạt động ổn định.
Tập đoàn IDEC Corporation (Nhật Bản) là thương hiệu toàn cầu dẫn đầu về các dòng Timer công nghiệp dạng cơ xoay (Analog Setting) với độ chính xác cực cao, dải nguồn cấp universal rộng và khả năng chống nhiễu điện từ vượt trội. Bài viết này sẽ cung cấp toàn bộ thông tin kỹ thuật, bảng dữ liệu và hướng dẫn chọn mã sản phẩm chi tiết cho hai dòng Timer kinh điển: IDEC GT3 Series và IDEC GE1A Series.
Timer IDEC – Rơ le thời gian Idec
![]() |
![]() |
1. PHÂN LOẠI CÁC DÒNG RƠ LE THỜI GIAN IDEC TIÊU BIỂU
IDEC phân chia dải sản phẩm Timer thành các dòng chuyên biệt nhằm tối ưu hóa chi phí cho từng ứng dụng từ đơn giản đến phức tạp:
1.1 Dòng Timer Đa Chức Năng IDEC GT3 Series
Đây là dòng Timer cao cấp, tích hợp mạch bán dẫn CMOS tiên tiến cho độ chính xác lặp lại gần như tuyệt đối. Điểm mạnh của dòng GT3 là tính đa năng (Multi-mode), cho phép một mã thiết bị duy nhất có thể cấu hình lên đến nhiều chế độ hoạt động khác nhau kết hợp với dải điện áp nguồn cấp Universal dải rộng. Điều này giúp các đơn vị chế tạo máy hoặc bảo trì nhà xưởng giảm thiểu lượng hàng tồn kho dự phòng.
-
GT3A (Multi-Mode): Tích hợp từ 4 đến 6 chế độ vận hành (On-Delay, Interval ON, Cycle, One-Shot… ).
-
GT3W (Dual-Time Multi-Mode): Timer kép, cho phép cài đặt độc lập thời gian ON và thời gian OFF, chuyên dụng cho các mạch nhấp nhả, chạy luân phiên.
-
GT3F (OFF-Delay): Rơ le thời gian trễ ngắt (True OFF-Delay), không cần duy trì nguồn cấp liên tục ở chân kích.
-
GT3S (Star-Delta): Chuyên dụng cho mạch chuyển đổi khởi động Sao – Tam giác.
1.2 Dòng Timer Đơn Chức Năng IDEC GE1A Series
Dòng GE1A hướng tới sự tối giản, kinh tế nhưng cực kỳ bền bỉ. Thiết bị tập trung vào chức năng cơ bản nhất là trễ đóng (ON-Delay) với núm xoay kích thước lớn, vạch chia rõ ràng và hiển thị trạng thái bằng LED trực quan. GE1A rất được ưa chuộng trong các tủ điện máy công cụ, tủ điều khiển bơm, quạt thông gió thông thường.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT DÒNG MULTI-FUNCTION TIMER IDEC GT3
Bảng 2.1: Đặc tính vận hành chung của GT3 Series
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
| Công nghệ mạch | Mạch bán dẫn CMOS cao cấp (Solid-state CMOS circuitry) |
| Điện áp nguồn cấp dải rộng | 100V đến 240V AC (50/60Hz) hoặc 24V AC/DC, 12V DC |
| Sai số lặp lại (Repeat Error) | ±0.2% ±10ms (Mức tối đa trên toàn dải cài đặt) |
| Sai số điện áp (Voltage Error) | ±0.5% ±10ms tối đa |
| Sai số nhiệt độ (Temperature Error) | ±2% tối đa |
| Thời gian Reset (Reset Time) | Tối đa 0.1 giây |
| Điện trở cách điện | Tối thiểu 100 MΩ (Đo bằng Megger 500V DC) |
| Độ bền cơ học | Tối thiểu 40.000.000 lần đóng cắt |
| Độ bền điện | Tối thiểu 100.000 lần đóng cắt ở tải định mức |
| Tiêu chuẩn chất lượng | UL/c-UL listed, CE, UKCA, đáp ứng tiêu chuẩn EN |
Bảng 2.2: Công suất tiếp điểm ngõ ra (Contact Ratings) dòng GT3
| Loại dòng điện | Loại tải tiêu chuẩn | Tiếp điểm Delayed SPDT/DPDT |
| AC (50/60Hz) | Tải trở định mức (Resistive) | 250V AC, 3A |
| Tải cảm định mức (Inductive) | 250V AC, 1.5A | |
| DC | Tải trở định mức (Resistive) | 30V DC, 1A |
| Tải cảm định mức (Inductive) | 30V DC, 0.5A |
3. CÁC CHẾ ĐỘ HOẠT ĐỘNG VÀ BIỂU ĐỒ THỜI GIAN CỦA TIMER GT3
Dòng Timer đa năng GT3A cung cấp các chế độ đóng cắt thông minh, cho phép tùy chỉnh thông qua các công tắc gạt nhỏ ở mặt trước thiết bị.
3.1 Giải thích 6 chế độ vận hành cốt lõi (Dòng GT3A-1, -2, -3)
-
Chế độ A: ON-Delay (Trễ bật)
-
Khi cấp nguồn vào rơ le, khoảng thời gian trễ ($t$) bắt đầu đếm. Trong suốt thời gian đếm, tiếp điểm chưa đổi trạng thái. Khi đếm hết thời gian $t$, tiếp điểm chuyển trạng thái (NO đóng lại, NC mở ra) và được duy trì cho đến khi ngắt nguồn.
-
-
Chế độ B: Interval ON (Đóng ngắt khoảng)
-
Khi cấp nguồn, tiếp điểm ngõ ra lập tức chuyển trạng thái ngay đồng thời bắt đầu đếm thời gian trễ $t$. Sau khi đếm hết thời gian $t$, tiếp điểm tự động trở về trạng thái ban đầu.
-
-
Chế độ C: Cycle OFF-Start (Chu kỳ bắt đầu bằng trạng thái OFF)
-
Khi cấp nguồn, Timer đếm khoảng thời gian trễ $t$ đầu tiên ở trạng thái OFF (tiếp điểm chưa đổi). Hết thời gian $t$, tiếp điểm chuyển trạng thái đóng trong khoảng thời gian $t$ tiếp theo. Chu kỳ lặp đi lặp lại liên tục (OFF-ON-OFF-ON).
-
-
Chế độ D: Cycle ON-Start (Chu kỳ bắt đầu bằng trạng thái ON)
-
Tương tự như chế độ C nhưng ngay khi cấp nguồn, tiếp điểm lập tức đóng lại và đếm thời gian $t$ đầu tiên (ON trước – OFF sau).
-
-
Chế độ E: Signal ON/OFF-Delay (Trễ bật / Trễ tắt bằng chân kích tín hiệu)
-
Đòi hỏi nguồn cấp duy trì liên tục và sử dụng một chân Input kích (Start Signal). Khi chân kích đóng, Timer đếm thời gian trễ rồi mới bật tiếp điểm. Khi chân kích mở, Timer lại đếm thời gian trễ rồi mới ngắt tiếp điểm.
-
-
Chế độ F: Signal OFF-Delay (Trễ ngắt bằng chân kích)
-
Khi cấp nguồn và đóng chân kích tín hiệu, tiếp điểm ngõ ra lập tức đóng. Khi ngắt chân kích tín hiệu, Timer bắt đầu đếm thời gian trễ $t$. Hết thời gian $t$, tiếp điểm mới ngắt ra.
-
4. BẢNG MÃ CHỌN SẢN PHẨM TIMER IDEC GT3 SERIES CHÍNH XÁC
Để đặt hàng chính xác dòng rơ le thời gian GT3, quý khách hàng có thể tra cứu theo bảng tổng hợp mã hàng chuẩn hóa dưới đây:
Bảng 4.1: Danh mục mã hàng Timer IDEC GT3A (Analog Setting)
| Part Number (Mã đặt hàng) | Chức năng hoạt động | Cấu hình tiếp điểm ngõ ra | Điện áp nguồn cấp | Dải thời gian cài đặt | Kiểu chân cắm |
| GT3A-1AF20 | Multi-Mode (4 chế độ) | Tác động trễ: SPDT (1 chiếc) | 100 – 240V AC | 0.1 giây đến 180 giờ | 8 chân tròn (8-pin) |
| GT3A-1AD24 | Multi-Mode (4 chế độ) | Tác động trễ: SPDT (1 chiếc) | 24V AC/DC | 0.1 giây đến 180 giờ | 8 chân tròn (8-pin) |
| GT3A-2AF20 | Multi-Mode (4 chế độ) | Trễ: SPDT + Tức thời: SPDT | 100 – 240V AC | 0.1 giây đến 180 giờ | 8 chân tròn (8-pin) |
| GT3A-3AF20 | Multi-Mode (4 chế độ) | Tác động trễ: DPDT (2 chiếc) | 100 – 240V AC | 0.1 giây đến 180 giờ | 8 chân tròn (8-pin) |
| GT3A-3AD24 | Multi-Mode (4 chế độ) | Tác động trễ: DPDT (2 chiếc) | 24V AC/DC | 0.1 giây đến 180 giờ | 8 chân tròn (8-pin) |
| GT3A-4AF20 | Multi-Mode (6 chế độ) | Tác động trễ: DPDT (2 chiếc) | 100 – 240V AC | 0.1 giây đến 180 giờ | 11 chân tròn (11-pin) |
| GT3A-4AD24 | Multi-Mode (6 chế độ) | Tác động trễ: DPDT (2 chiếc) | 24V AC/DC | 0.1 giây đến 180 giờ | 11 chân tròn (11-pin) |
Bảng 4.2: Danh mục mã hàng Timer hình lập phương GT3W (Dual-Time)
| Part Number | Chức năng | Cấu hình tiếp điểm | Điện áp hoạt động | Dải thời gian cài đặt | Số chân cắm |
| GT3W-A11AF20 | Twin-Timer (ON/OFF độc lập) | Tác động trễ: SPDT | 100 – 240V AC | 0.1 giây đến 300 giờ | 8 chân tròn |
| GT3W-A11AD24 | Twin-Timer (ON/OFF độc lập) | Tác động trễ: SPDT | 24V AC/DC | 0.1 giây đến 300 giờ | 8 chân tròn |
| GT3W-A33AF20 | Twin-Timer (Đa chức năng) | Tác động trễ: DPDT | 100 – 240V AC | 0.1 giây đến 300 giờ | 11 chân tròn |
Bảng 4.3: Danh mục dòng Timer trễ ngắt không nguồn GT3F (True OFF-Delay)
| Part Number | Chức năng | Cấu hình tiếp điểm | Điện áp hoạt động | Dải thời gian trễ ngắt | Ghi chú kỹ thuật |
| GT3F-1AF20 | True OFF-Delay | Tác động trễ: SPDT | 100 – 240V AC | 0.1 giây đến 600 giây | Không cần nguồn duy trì |
| GT3F-2AF20 | True OFF-Delay | Tác động trễ: DPDT | 100 – 240V AC | 0.1 giây đến 600 giây | Thao tác 8 chân tròn |
5. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT DÒNG SINGLE-FUNCTION TIMER IDEC GE1A
Dòng GE1A đại diện cho phân khúc rơ le thời gian ON-Delay cơ bản, sở hữu thiết kế vuông vắn 48x48mm tiêu chuẩn, phù hợp gá lắp trên thanh DIN-rail hoặc khoét lỗ lắp mặt tủ bằng các phụ kiện adapter chuyên dụng.
Bảng 5.1: Thông số vận hành cơ bản dòng GE1A
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị / Thông số định mức |
| Chức năng lõi | Trễ bật nguồn (ON-Delay Single Function) |
| Điện áp định mức tùy chọn | 24V AC/DC, 110V-120V AC, hoặc 220V-240V AC |
| Dung sai điện áp cho phép | Dòng AC: 85 đến 110% | Dòng DC: 90 đến 110% |
| Dòng tải tiếp điểm định mức | 240V AC / 5A hoặc 24V DC / 5A (Tải thuần trở) |
| Cấu hình dạng tiếp điểm | DPDT (2 cặp NO/NC) hoặc SPDT trễ + SPDT tức thời |
| Sai số lặp lại (Repeat Error) | ±0.2% ±10ms tối đa (Độ chính xác vượt trội) |
| Thời gian hồi phục (Reset Time) | Tối đa 0.1 giây |
| Hệ thống hiển thị trạng thái LED | LED Nguồn (Đỏ) và LED Ngõ ra (Xanh lá) |
| Chứng nhận an toàn toàn cầu | UL/c-UL Listed (File No. E55996), TÜV Rheinland |
6. BẢNG MÃ CHỌN SẢN PHẨM TIMER IDEC GE1A SERIES CHÍNH XÁC
Để chọn mua rơ le thời gian GE1A, kỹ sư cần xác định dải thời gian lớn nhất cần tinh chỉnh và mức điện áp điều khiển của hệ thống:
Bảng 6.1: Mã đặt hàng dòng GE1A cấu hình tiếp điểm DPDT (2 cặp tiếp điểm trễ thời gian)
| Dải thời gian cài đặt | Mã hàng cấp nguồn 220-240V AC | Mã hàng cấp nguồn 110-120V AC | Mã hàng cấp nguồn 24V AC/DC |
| 0.1 giây đến 1 giây | GE1A-B10MA220 | GE1A-B10MA110 | GE1A-B10MD24 |
| 0.1 giây đến 5 giây | GE1A-B10MA240 | GE1A-B10MA120 | GE1A-B10MD24 |
| 0.2 giây đến 10 giây | GE1A-C10MA240 | GE1A-C10MA120 | GE1A-C10MD24 |
| 0.5 giây đến 30 giây | GE1A-C30MA240 | GE1A-C30MA120 | GE1A-C30MD24 |
| 1.0 giây đến 60 giây | GE1A-C60MA240 | GE1A-C60MA120 | GE1A-C60MD24 |
| 1.0 phút đến 10 phút | GE1A-C10HA240 | GE1A-C10HA120 | GE1A-C10HD24 |
| 3.0 phút đến 30 phút | GE1A-C30HA240 | GE1A-C30HA120 | GE1A-C30HD24 |
| 6.0 phút đến 60 phút | GE1A-C60HA240 | GE1A-C60HA120 | GE1A-C60HD24 |
Bảng 6.2: Mã đặt hàng dòng GE1A cấu hình tiếp điểm hỗn hợp (1 cặp tiếp điểm trễ + 1 cặp tiếp điểm tức thời)
| Dải thời gian cài đặt | Mã hàng cấp nguồn 220-240V AC | Mã hàng cấp nguồn 110-120V AC | Mã hàng cấp nguồn 24V AC/DC |
| 0.2 giây đến 10 giây | GE1A-C10RA240 | GE1A-C10RA120 | GE1A-C10RD24 |
| 0.5 giây đến 30 giây | GE1A-C30RA240 | GE1A-C30RA120 | GE1A-C30RD24 |
| 1.0 giây đến 60 giây | GE1A-C60RA240 | GE1A-C60RA120 | GE1A-C60RD24 |
7. CÁC PHỤ KIỆN ĐẾ CẮM VÀ ĐỒ ĐI KHÈM CHUẨN KỸ THUẬT
Một bộ rơ le thời gian không thể hoạt động độc lập nếu thiếu phần đế cắm dây (Socket) và các phụ kiện kẹp giữ. Việc chọn đúng mã đế cắm giúp đảm bảo tính dẫn điện an toàn tốt nhất.
Bảng 7.1: Bảng tra cứu phụ kiện đế cắm cho Timer IDEC
| Dòng Timer áp dụng | Loại chân cắm của rơ le | Part Number Đế cắm tiêu chuẩn | Kiểu lắp đặt kỹ thuật | Ghi chú an toàn |
| GT3A (Loại 8 chân) | 8-pin Octal Base | SR2P-05 | Gá trên thanh DIN-rail hoặc bắt vít mặt phẳng | Vít kẹp dây trần cơ bản |
| GT3A / GE1A (8 chân) | 8-pin Octal Base | SR2P-05C | Gá thanh DIN-rail / Bề mặt phẳng | Fingersafe Socket (Bảo vệ ngón tay chống giật) |
| GT3A (Loại 11 chân) | 11-pin Base | SR3P-05 | Gá thanh DIN-rail / Bắt vít | Cần thiết cho mã gạt 6 chế độ |
| GE1A (Lắp mặt tủ) | 8-pin Octal Base | SR6P-M08G | Đế cắm đấu dây bắt vít luồn phía sau panel | Kết hợp gá kẹp giữ cố định |
| GE1A (Phụ kiện gá) | Khung vuông mặt tủ | GE9Z-AD | Adapter chuyển đổi snap-on gá mặt tủ điện | Giúp tủ điện thẩm mỹ phẳng |
| GE1A (Nắp che bụi) | Mặt kính bảo vệ | GE9Z-C48 | Nắp đậy nhựa trong suốt (Dust Cover) chắn bụi | Ngăn vô tình làm lệch núm xoay |
8. HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT LẮP ĐẶT VÀ ĐẤU NỐI SƠ ĐỒ CHÂN (PIN CONFIGURATIONS)
Quá trình thi công đấu nối rơ le thời gian yêu cầu kỹ sư phải đọc chính xác sơ đồ in trên thân sản phẩm để tránh tình trạng chập nguồn hoặc phá hỏng tiếp điểm ngõ ra.
8.1 Sơ đồ phân bổ chân rơ le 8 chân tròn tiêu chuẩn (8-Pin Octal Base)
Đối với dòng rơ le thông dụng như GT3A-1, GT3A-2, GT3A-3 hoặc dòng GE1A, thứ tự chân được quy ước theo chiều kim đồng hồ nhìn từ đáy chân cắm:
-
Chân cấp nguồn (Power Supply): Chân 2 và Chân 7. (Đối với điện áp AC không phân biệt cực tính; đối với điện áp DC dán nhãn cụ thể cực dương/âm tùy theo sơ đồ chỉ thị).
-
Cặp tiếp điểm số 1: * Chân 1: Chân chung (COM 1).
-
Chân 3: Tiếp điểm thường mở (NO 1).
-
Chân 4: Tiếp điểm thường đóng (NC 1).
-
-
Cặp tiếp điểm số 2 (Dành cho cấu hình DPDT): * Chân 8: Chân chung (COM 2).
-
Chân 6: Tiếp điểm thường mở (NO 2).
-
Chân 5: Tiếp điểm thường đóng (NC 2).
-
8.2 Quy trình thi công cơ khí lắp đặt lên tủ điện
-
Trường hợp lắp trên thanh DIN-Rail: Cài phần đế cắm (ví dụ SR2P-05C) chặt vào thanh nhôm DIN-rail thông qua lẫy gài lò xo. Đấu nối toàn bộ đầu dây cốt vào các vít siết của đế. Sau đó, cắm thân Timer IDEC theo đúng rãnh định vị ở tâm lỗ tròn. Sử dụng kẹp giữ lò xo kim loại đi kèm để khóa cố định thân rơ le vào đế cắm, tránh bị tuột do lực rung chấn động cơ.
-
Trường hợp lắp trên mặt panel (Mặt tủ điện): Tiến hành khoét một lỗ vuông kích thước tiêu chuẩn 45mm x 45mm trên bề mặt tấm panel. Luồn thân Timer từ mặt trước tủ điện ra sau. Cài khung adapter GE9Z-AD từ phía sau ép chặt thân Timer áp khít vào vỏ tủ. Cắm đế kết nối SR6P-M08G vào đuôi chân cắm phía sau tủ để hoàn thành mạch kết nối dây dẫn.
KẾT LUẬN
Hệ thống bộ đặt thời gian Timer IDEC (GT3 Series và GE1A Series) là giải pháp kỹ thuật tối ưu mang lại độ tin cậy vận hành tuyệt đối và dải chức năng điều khiển linh hoạt cho mọi kiến trúc mạch điện công nghiệp. Việc ứng dụng linh hoạt các dòng Multi-mode giúp tối ưu hóa giá trị vật tư lưu kho, đồng thời sai số lặp lại cực thấp chỉ ±0.2% bảo đảm các chu trình máy móc luôn vận hành nhịp nhàng, chính xác từng mili-giây. Hiểu rõ cấu trúc giải mã mã hàng, thông số tiếp điểm chịu tải và sơ đồ phân bổ chân cắm sẽ giúp các kỹ sư thiết kế đưa ra những phương án thi công mạch điều khiển chuyên nghiệp, an toàn và hiệu quả nhất.



