Công tắc YW IDEC

Công tắc YW IDEC. Sản phẩm Công tắc YW IDEC. Có chất lượng tin cậy, với nhiều tính năng nổi bật, độ bền cao và giá tốt của Hãng IDEC. Công ty Cổ phần Minh Việt. Nhà phân phối và đại lý chính hãng IDEC.

Công tắc YW IDEC Công tắc YW IDEC có khóa

Tính năng Công tắc YW IDEC

  • Dòng YW có giá thành thấp
  • Tiết kiệm không gian
  • Đáng tin cậy với các tiếp điểm tự làm sạch 

Tính năng Công tắc YW IDEC

Thông tin đặt hàng Công tắc YW IDEC

 

  • Công tắc xoay không khóa

 

Vị trí xoay Mã hàng Đặc tính Tiếp điểm
Công tắc 2 vị trí (90 độ) YW1S-2E10

YW1S-2E20

YW1S-2E11

Tự giữ 10 ( 1NO)

20 (2NO)

11 (1NO – 1NC)

YW1S-21E10

YW1S-21E20

YW1S-21E11

Tự trả về từ bên phải
Công tắc 3 vị trí (45 độ) YW1S-3E02

YW1S-3E20

YW1S-3E11

Tự giữ 02 (2NC)

20 ( 2NO)

11 (1NO – 1NC)

YW1S-31E02

YW1S-31E20

YW1S-31E11

Tự trả về từ bên phải
YW1S-32E02

YW1S-32E20

YW1S-32E11

Tự trả về từ bên trái
YW1S-33E02

YW1S-33E20

YW1S-33E11

Tự trả về từ hai bên

 

  • Công tắc xoay có khóa

 

Vị trí xoay Mã hàng Đặc tính Tiếp điểm 
Công tắc 2 vị trí (90 độ) YW1K-2AE10

YW1K-2AE20

YW1K-2AE11

Tự giữ 10 ( 1NO)

20 (2NO)

11 (1NO – 1NC)

YW1K-21BE10

YW1K-21BE20

YW1K-21BE11

Tự trả về từ bên phải
Công tắc 3 vị trí (45 độ) YW1K-3AE02

YW1K-3AE20

YW1K-3AE11

Tự giữ 02 (2NC)

20 ( 2NO)

11 (1NO – 1NC)

YW1K-31BE02

YW1K-31BE20

YW1K-31BE11

Tự trả về từ bên phải
YW1K-32CE02

YW1K-32CE20

YW1K-32CE11

Tự trả về từ bên trái
YW1K-33DE02

YW1K-33DE20

YW1K-33DE11

Tự trả về từ hai bên

Bảng thông số kỹ thuật Công tắc YW IDEC

 

Kích thước lỗ phi 22
Nhiệt độ hoạt động -20 C đến +55 C
Độ ẩm hoạt động 40 đến 85% RH
Tiêu chuẩn bảo vệ IP 65 ( IEC 60529)
IP 20 ( IEC 60529)
Số lần đóng mở cơ ( ít nhất) 250,000 (tiếp điểm đơn)
Số lần đóng mở điện ( ít nhất) 100,000 (tiếp điểm đơn)

Trong phân khúc thiết bị điều khiển và báo hiệu dành cho tủ điện công nghiệp tại Việt Nam, IDEC YW Series ø22mm luôn là cái tên bảo chứng cho chất lượng, sự bền bỉ và tính kinh tế. Được nghiên cứu và chế tạo bởi Tập đoàn IDEC (Nhật Bản), dòng sản phẩm bao gồm nút nhấn, đèn báo, công tắc xoay và công tắc ổ khóa này đã trở thành tiêu chuẩn thiết kế của hàng triệu hệ thống điện, từ các tủ phân phối dân dụng đến những dây chuyền sản xuất tự động hóa phức tạp.

1. TỔNG QUAN VỀ DÒNG SẢN PHẨM IDEC YW SERIES Ø22MM

1.1 Triết lý thiết kế của IDEC YW Series

Dòng YW Series được định vị là giải pháp toàn diện cho các ứng dụng lắp đặt trên bảng điều khiển (panel) với đường kính lỗ khoét tiêu chuẩn ø22.3mm. Triết lý thiết kế của dòng này tập trung vào 4 giá trị cốt lõi:

  • Tiết kiệm không gian (Space-Saving): Thu hẹp tối đa chiều sâu phía sau bảng panel nhờ cấu trúc khối tiếp điểm cải tiến.

  • An toàn tuyệt đối (Safety): Tích hợp các cơ chế bảo vệ ngón tay và cơ chế ngắt mạch cưỡng bức.

  • Độ tin cậy cao (Reliability): Cơ chế tiếp điểm tự làm sạch giúp duy trì trạng thái thông mạch hoàn hảo trong suốt vòng đời sản xuất.

  • Tính linh hoạt (Flexibility): Thiết kế dạng mô-đun hóa cho phép dễ dàng tháo rời, thay thế hoặc nâng cấp số lượng tiếp điểm tùy ý.

1.2 Xuất xứ và các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế

Các sản phẩm thuộc nhóm YW IDEC được sản xuất dưới quy trình kiểm soát nghiêm ngặt của hãng, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất trên toàn cầu, giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào các cỗ máy xuất khẩu sang thị trường châu Âu, Mỹ hay Nhật Bản:

  • Tiêu chuẩn an toàn điện: UL Listed (C-UL-US), CE Marking, UKCA.

  • Tiêu chuẩn chất lượng kiểm định độc lập: TÜV SÜD.

  • Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế IEC 60529 về cấp độ bảo vệ chống bụi và nước.

2. PHÂN TÍCH CHI TIẾT CÁC NHÓM SẢN PHẨM YW IDEC

Dòng YW Series được chia làm 4 nhóm thiết bị chính cấu thành nên hệ thống giao tiếp giữa người vận hành và máy móc (HMI dạng cơ khí):

2.1 Nút nhấn thông thường IDEC YW (Pushbutton Switches)

Nút nhấn YW là thiết bị phát lệnh điều khiển cơ bản nhất, dùng để khởi động (Start), dừng (Stop) hoặc đảo chiều các mạch động cơ, relay.

Cấu trúc thiết kế bên ngoài

  • Vòng viền (Bezel): Người dùng có thể lựa chọn giữa vòng viền nhựa đen (Plastic Bezel) mang tính kinh tế hoặc vòng viền kim loại sáng bóng (Metal Bezel) tăng cường khả năng chịu va đập cơ học mạnh tại các môi trường nhà máy khắc nghiệt.

  • Hình dáng đầu nút: * Nút nhấn phẳng (Flush): Mặt nút nhấn bằng phẳng hoặc hơi lõm nhẹ với vòng viền, tránh tình trạng vô tình cấn nút khi có vật thể quẹt qua.

    • Nút nhấn lồi (Extended): Mặt nút nhô cao lên so với vòng viền, giúp người vận hành dễ dàng thao tác ngay cả khi đeo găng tay bảo hộ dày.

    • Nút nhấn đầu nấm (Mushroom): Đường kính mũ nút lớn (ø40mm), lý tưởng cho các lệnh thao tác nhanh, phản xạ không cần nhìn chính xác tâm nút.

Chế độ vận hành

  • Nhấn nhả (Momentary): Tiếp điểm chỉ chuyển đổi trạng thái khi có lực ngón tay ấn giữ. Khi buông tay, lò xo nội bộ sẽ đẩy nút về vị trí ban đầu ngay lập tức.

  • Nhấn giữ trạng thái (Maintained): Khi ấn vào, nút sẽ khóa cơ học ở vị trí tác động. Phải ấn thêm một lần nữa (hoặc tùy cơ chế) nút mới nhả về vị trí cũ.

2.2 Đèn báo pha IDEC YW dạng khối đơn (Unibody Pilot Lights)

Đèn báo pha đóng vai trò hiển thị trạng thái hoạt động của hệ thống (báo nguồn, báo lỗi, báo sự cố, báo hành trình).

Thiết kế Unibody đột phá

Khác với các dòng đèn báo truyền thống sử dụng bóng rời gắn vào đui đèn, dòng đèn báo YW sử dụng cấu trúc Unibody (khối đơn đồng nhất). Nghĩa là phần mạch LED điều khiển và thấu kính được đúc liền khối.

  • Chiều sâu siêu mỏng: Kích thước chiều sâu tính từ mặt sau panel chỉ đúng 42mm. Đây là một con số cực kỳ ấn tượng, giải phóng không gian đáng kể cho các tủ điện phân phối nhỏ, tủ điện điều khiển OEM dạng mỏng.

  • Tiết kiệm thời gian đấu nối: Không cần lắp ráp đui đèn hay cài module LED rời, thợ tủ điện chỉ cần thả đèn vào lỗ khoét và siết đai ốc cố định.

Công nghệ hiển thị và màu sắc

  • LED hiệu suất cao: Cho độ sáng vượt trội, đồng đều trên toàn bộ bề mặt thấu kính, tuổi thọ vận hành liên tục đạt mốc 30.000 giờ trước khi độ sáng giảm xuống dưới 50%.

  • Kiểu dáng thấu kính đa dạng: * Dạng phẳng (Flush Lens)

    • Dạng phẳng có khắc ký hiệu bên trong (Flush with Marking)

    • Dạng lồi (Extended Lens)

    • Dạng vòm (Dome Lens) giúp góc nhìn khuếch tán rộng lên tới 180 độ.

  • Bảng màu sắc tiêu chuẩn: Đỏ (R), Xanh lá (G), Vàng (Y), Vàng hổ phách (A), Xanh dương (S), Trắng tinh khiết (PW), Trắng sữa (W).

2.3 Công tắc xoay IDEC YW (Selector Switches)

Công tắc xoay (hay còn gọi là công tắc chuyển mạch) dùng để lựa chọn các chế độ vận hành khác nhau của hệ thống (Ví dụ: Chuyển chế độ Manual / Auto, Chuyển tốc độ nhanh / chậm, Chuyển nguồn dòng).

Phân loại theo góc xoay và số vị trí

  • Công tắc xoay 2 vị trí: Góc xoay 90 độ (Vị trí 9 giờ và 12 giờ hoặc tương đương).

  • Công tắc xoay 3 vị trí: Góc xoay 45 độ mỗi nấc (Vị trí 10h50 – 12h – 1h10).

Phân loại theo cơ chế trả về

  • Duy trì (Maintained): Xoay sang vị trí mới, tay gạt sẽ nằm yên tại đó cho đến khi có lực vặn ngược lại.

  • Tự động trả về (Spring Return): Khi vặn tay gạt sang vị trí tác động và buông tay, lò xo bên trong sẽ tự động kéo tay gạt quay ngược về vị trí trung tâm hoặc vị trí mặc định ban đầu. Gồm các loại: Trả về từ bên trái, trả về từ bên phải, hoặc trả về từ cả hai bên.

2.4 Công tắc xoay chìa khóa IDEC YW (Key Selector Switches)

Là một biến thể nâng cao của công tắc xoay, thay thế tay gạt nhựa bằng một ổ khóa cơ học và chìa khóa đi kèm.

Mục đích sử dụng

Tăng cường tính an ninh và phân quyền quản trị hệ thống. Chỉ những kỹ sư giữ chìa khóa mới có quyền chuyển đổi chế độ vận hành hoặc can thiệp vào hoạt động của máy móc, ngăn ngừa tuyệt đối việc công nhân vận hành không phận sự tự ý thay đổi thông số mạch.

Cơ chế rút chìa linh hoạt

Tùy thuộc vào yêu cầu công nghệ của tủ điện, IDEC cung cấp các tùy chọn vị trí có thể rút chìa khóa ra khỏi ổ:

  • Rút chìa ở bất kỳ vị trí nào.

  • Chỉ rút được chìa ở vị trí Trung tâm (Center).

  • Chỉ rút được chìa ở vị trí bên Trái (Left) hoặc bên Phải (Right).

3. ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT ĐỘT PHÁ CỦA DÒNG YW SERIES

Để đạt được sự tin tưởng tuyệt đối từ giới kỹ sư cơ điện, IDEC đã tích hợp hàng loạt cải tiến công nghệ lõi vào cấu trúc bên trong của dòng YW Series:

3.1 Thiết kế Block tiếp điểm mỏng 10mm dạng mô-đun

Một trong những điểm nghẽn lớn nhất khi làm tủ điện là mật độ dây dẫn và thiết bị quá dày đặc, khiến không gian tủ bị bức tử. IDEC đã giải quyết bài toán này bằng cách thu nhỏ độ dày của các Block tiếp điểm (Contact Block) xuống còn 10mm.

  • Các block tiếp điểm NO (Thường mở) và NC (Thường đóng) được mã hóa màu sắc rõ ràng (Thường là màu xanh cho NO và màu đỏ/đỏ gạch cho NC) giúp thợ đấu nối không bị nhầm lẫn.

  • Cấu trúc cài gá thông minh cho phép xếp chồng hoặc lắp song song các block tiếp điểm lại với nhau, giúp một nút nhấn duy nhất có thể điều khiển đồng thời nhiều mạch điện độc lập.

3.2 Cơ chế tiếp điểm tự làm sạch (Self-Cleaning Wiping Action)

Trong môi trường công nghiệp, bụi bẩn, hơi ẩm hoặc hiện tượng hồ quang điện nhẹ khi đóng cắt luôn tạo ra một lớp màng oxit hoặc bụi mịn bám trên bề mặt tiếp điểm. Lâu ngày, lớp màng này sẽ cách điện, gây ra hiện tượng chập chờn, nhấn nút nhưng mạch không ăn.

  • Tiếp điểm của dòng YW IDEC được thiết kế theo cơ chế Hành trình trượt (Wiping-Action). Khi nút được ấn xuống, hai bề mặt tiếp điểm bằng hợp kim bạc không chỉ ép chặt vào nhau mà còn thực hiện một chuyển động trượt nhẹ lên nhau.

  • Chuyển động trượt này vô tình cạo sạch mọi lớp bụi bẩn, mạt điện hay lớp oxit bám trên bề mặt tiếp điểm một cách tự động, đảm bảo điện trở tiếp xúc luôn ở mức thấp nhất, tăng độ tin cậy tuyệt đối cho các tín hiệu điều khiển dòng nhỏ (như ngõ vào PLC).

3.3 Cần khóa giữ cố định thông minh (Retained Locking Lever)

Quá trình lắp ráp nút nhấn lên panel thường gặp khó khăn nếu phần đầu nút phía trước và cụm tiếp điểm phía sau không được khóa chặt, dễ bị xoay hoặc lỏng lẻo sau một thời gian máy móc vận hành bị rung chấn.

  • IDEC trang bị một cụm cần khóa (Locking Lever) cơ học thông minh. Sau khi luồn đầu nút qua lỗ panel, người lắp đặt chỉ cần gạt nhẹ cần khóa này sang vị trí “Lock”.

  • Cơ chế khóa cơ khí này sẽ ép chặt vòng đệm cao su vào mặt panel, triệt tiêu hoàn toàn độ rơ, không lo bị lỏng hay rơi rớt thiết bị do các chấn động rung lắc tần số cao từ động cơ, máy nén khí xung quanh.

3.4 Thiết kế Finger-Safe bảo vệ ngón tay đạt chuẩn IP20

An toàn lao động luôn là tiêu chí được đặt lên hàng đầu trong thiết kế tủ điện hiện đại. Các đầu ốc siết dây của khối tiếp điểm dòng YW đều được tích hợp sẵn nắp che bảo vệ bằng nhựa cao cấp.

  • Thiết kế này đạt tiêu chuẩn IP20 (Finger-safe), nghĩa là khoảng cách và khe hở được tính toán sao cho ngón tay của con người hoặc các dụng cụ tua-vít cỡ lớn không thể vô tình chạm vào phần kim loại dẫn điện bên trong khi đang kiểm tra tủ điện trực tiếp (tủ đang mang điện).

3.5 Cấp độ bảo vệ IP65 chịu môi trường khắc nghiệt

Mặt trước của các dòng nút nhấn, đèn báo, công tắc xoay YW khi được lắp đặt đúng quy chuẩn vào bề mặt bảng panel phẳng sẽ đạt cấp bảo vệ IP65 theo tiêu chuẩn IEC 60529.

  • Thiết bị hoàn toàn chống được sự xâm nhập của bụi mịn.

  • Chống lại các tia nước áp lực thấp từ mọi hướng (ví dụ như hoạt động xịt rửa vệ sinh máy móc trong nhà máy thực phẩm, đồ uống).

4. THÔNG SỐ KỸ THUẬT TIÊU CHUẨN (SPECIFICATIONS)

Dưới đây là bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết được trích xuất từ tài liệu Catalogue chính thức của hãng IDEC dành cho dòng YW Series:

4.1 Thông số môi trường và cơ học tổng quát

  • Nhiệt độ vận hành: -20°C đến +55°C (Lưu ý không để thiết bị bị đóng băng).

  • Độ ẩm vận hành: 45% đến 85% RH (Môi trường không ngưng tụ hơi nước).

  • Nhiệt độ bảo quản: -45°C đến +80°C.

  • Điện trở cách điện: Tối thiểu 100 MΩ (Đo bằng máy thử điện trở cách điện 500V DC megger giữa các phần kim loại mang điện và không mang điện).

  • Điện áp định mức cách điện (Ui): 600V.

  • Dòng điện nhiệt định mức (Ith): 10A.

4.2 Định mức dòng tải trên tiếp điểm (Contact Ratings)

Khả năng chịu tải của các block tiếp điểm dòng YW phụ thuộc vào loại dòng điện (AC hoặc DC) và đặc tính của tải (Tải thuần trở hay tải cảm định hình theo tiêu chuẩn IEC 60947-5-1):

Loại dòng điện Loại tải tiêu chuẩn 24V 120V 240V 380V
AC (50/60 Hz) Tải trở định mức (AC-12) 10A 10A 6A 2A
Tải cảm định mức (AC-15) 10A 6A 3A 1.9A
DC Tải trở định mức (DC-12) 8A 2.2A 1.1A
Tải cảm định mức (DC-13) 4A 1.1A 0.55A

4.3 Độ bền cơ học và tuổi thọ thiết bị

Nhờ kết cấu cơ khí chính xác và vật liệu polyme cao cấp, dòng YW đạt được số lần thao tác đóng cắt cực kỳ ấn tượng:

  • Nút nhấn thường (Dạng nhấn nhả – Momentary):

    • Tuổi thọ cơ học: Tối thiểu 5.000.000 lần thao tác (khi sử dụng cụm 1 block tiếp điểm) và 1.000.000 lần (khi lắp cụm block đôi).

    • Tuổi thọ điện: Tối thiểu 100.000 lần thao tác.

  • Công tắc xoay và công tắc chìa khóa:

    • Tuổi thọ cơ học: Tối thiểu 250.000 lần thao tác (cụm block đơn).

    • Tuổi thọ điện: Tối thiểu 100.000 lần thao tác.

5. TIÊU CHUẨN KÍCH THƯỚC KHOÉT LỖ VÀ KHOẢNG CÁCH LẮP ĐẶT (MOUNTING LAYOUT)

Để đảm bảo việc bóc tách bản vẽ cơ khí mặt tủ điện chính xác, các kỹ sư cần tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kích thước hình học sau:

5.1 Kích thước lỗ khoét panel tiêu chuẩn

  • Đường kính lỗ khoét chuẩn: ø22.3 mm (Dung sai cho phép +0.4 mm).

  • Trong trường hợp thiết kế có sử dụng vòng đệm chống xoay mặt nút (Anti-rotation ring), mặt panel cần được khoét thêm một rãnh định vị nhỏ nằm ở góc đỉnh trên của lỗ tròn chính với kích thước: Rộng 3.2 mm (Dung sai +0.2 mm) và chiều sâu rãnh tính từ tâm đạt 11.2 mm (Dung sai +0.2 mm).

2. Khoảng cách tối thiểu giữa các tâm lỗ (Pitch)

Khi bố trí một mảng lưới gồm nhiều nút nhấn và đèn báo sát nhau trên mặt tủ điện, khoảng cách giữa tâm lỗ này đến tâm lỗ kia phải đủ lớn để phần block tiếp điểm phía sau không bị cấn nhau, đồng thời ngón tay người vận hành không bị bấm nhầm nút bên cạnh:

  • Nút nhấn thường / Công tắc xoay / Công tắc chìa khóa: * Khoảng cách theo phương ngang (Vertical pitch): Tối thiểu 50 mm.

    • Khoảng cách theo phương dọc (Horizontal pitch): Tối thiểu 30 mm.

  • Đèn báo Unibody:

    • Khoảng cách theo phương ngang: Tối thiểu 50 mm.

    • Khoảng cách theo phương dọc: Tối thiểu 30 mm.

6. HƯỚNG DẪN TRA CỨU CẤU TRÚC MÃ HÀNG (PART NUMBER STRUCTURE)

Việc hiểu rõ quy luật đặt mã sản phẩm giúp bộ phận thu mua và kỹ sư thiết kế nhanh chóng chọn đúng cấu hình thiết bị mong muốn mà không cần lật mở catalogue liên tục. Dưới đây là cấu trúc giải mã các dòng sản phẩm chính của YW Series:

6.1 Cấu trúc mã dòng Nút nhấn thông thường (Pushbutton Switches)

Mã hàng nút nhấn YW thường bắt đầu bằng cụm ký tự tiêu chuẩn, ví dụ: YW1B-M1E10G hoặc YW1B-A2E01R

  • Tiền tố cố định: YW1B (Dòng nút nhấn phi 22 dòng YW).

  • Ký tự chế độ vận hành:

    • M: Nhấn nhả (Momentary).

    • A: Nhấn giữ trạng thái (Maintained).

  • Ký tự hình dáng đầu nút:

    • 1: Dạng phẳng (Flush).

    • 2: Dạng lồi (Extended).

    • 4: Dạng đầu nấm lớn ø40mm (Mushroom).

  • Ký tự loại vòng viền (Bezel):

    • E: Vòng viền bằng nhựa màu đen (Plastic Bezel).

    • Lưu ý: Nếu dòng viền bằng kim loại, mã cấu trúc cấu thành sẽ chuyển đổi ký tự tương ứng theo quy chuẩn chịu tải nặng của hãng.

  • Ký tự cấu hình tiếp điểm đi kèm:

    • 10: Gồm 1 tiếp điểm Thường mở (1NO).

    • 01: Gồm 1 tiếp điểm Thường đóng (1NC).

    • 11: Gồm 1 tiếp điểm NO và 1 tiếp điểm NC (1NO-1NC).

    • 20: Gồm 2 tiếp điểm Thường mở (2NO).

    • 02: Gồm 2 tiếp điểm Thường đóng (2NC).

  • Ký tự mã màu sắc nút nhấn (Color Code):

    • B: Đen (Black)

    • G: Xanh lá (Green)

    • R: Đỏ (Red)

    • S: Xanh dương (Blue)

    • W: Trắng (White)

    • Y: Vàng (Yellow)

6.2 Cấu trúc mã dòng Đèn báo pha Unibody (Pilot Lights)

Mã hàng đèn báo pha có cấu trúc cực kỳ đơn giản và đồng nhất, ví dụ: YW1P-1UQ4G hoặc YW1P-1TE20R

  • Tiền tố cố định: YW1P (Dòng đèn báo phi 22 dòng YW).

  • Ký tự kiểu dáng thấu kính:

    • 1: Thấu kính dạng phẳng (Flush).

    • 2: Thấu kính dạng lồi (Extended).

    • 3: Thấu kính dạng phẳng có nhãn ký hiệu bên trong (Flush w/marking).

    • 4: Thấu kính dạng vòm nhô cao (Dome).

  • Ký tự kiểu nguồn cấp điện (Style):

    • 1U: Dạng Unibody cấp nguồn trực tiếp (Full Voltage).

  • Ký tự cấp điện áp vận hành:

    • Q2: Điện áp AC/DC 12V.

    • Q3: Điện áp AC/DC 24V (Mã phổ thông nhất trong công nghiệp).

    • Q4: Điện áp AC/DC 100V đến 240V AC (Dòng điện áp dải rộng cực kỳ tiện lợi).

  • Ký tự mã màu sắc đèn LED (Lens Color Code):

    • A: Vàng hổ phách (Amber)

    • G: Xanh lá (Green)

    • PW: Trắng tinh khiết (Pure White)

    • R: Đỏ (Red)

    • S: Xanh dương (Blue)

    • W: Trắng sữa (White)

    • Y: Vàng (Yellow)

6.3 Cấu trúc mã dòng Công tắc xoay tay gạt (Selector Switches)

Mã hàng công tắc xoay được định hình dựa trên số vị trí và hành vi cơ học của tay gạt, ví dụ: YW1S-2E11 hoặc YW1S-32E20

  • Tiền tố cố định: YW1S (Dòng công tắc xoay dòng YW).

  • Ký tự phân loại số vị trí và cơ chế khóa:

    • 2: Loại 2 vị trí – Duy trì trạng thái (Maintained).

    • 21: Loại 2 vị trí – Tự động trả về từ bên phải (Spring return from right).

    • 3: Loại 3 vị trí – Duy trì trạng thái cả 3 nấc (Maintained).

    • 31: Loại 3 vị trí – Tự động trả về từ bên phải (Spring return from right).

    • 32: Loại 3 vị trí – Tự động trả về từ cả hai bên trái và phải (Spring return from two-way).

    • 33: Loại 3 vị trí – Tự động trả về từ bên trái (Spring return from left).

  • Ký tự loại thiết kế vòng viền:

    • E: Vòng viền nhựa đen tiêu chuẩn.

  • Ký tự số lượng cấu hình tiếp điểm:

    • 10 / 01 / 11 / 20 / 02 (Tương tự như cách quy đổi của phần nút nhấn thường).

6.4 Cấu trúc mã dòng Công tắc xoay chìa khóa (Key Selector Switches)

Mã hàng công tắc ổ khóa có thêm ký tự quản lý thuật toán rút chìa cơ học, ví dụ: YW1K-2AE11 hoặc YW1K-3BE20

  • Tiền tố cố định: YW1K (Dòng công tắc chìa khóa dòng YW).

  • Ký tự số vị trí vận hành:

    • 2: Loại 2 vị trí vặn khóa.

    • 3: Loại 3 vị trí vặn khóa.

  • Ký tự quy ước vị trí rút chìa khóa (Key Removable Position):

    • Đối với loại công tắc khóa 2 vị trí:

      • A: Chìa khóa có thể rút ra ở bất kỳ vị trí nào (Trái hoặc Phải).

      • B: Chìa khóa chỉ rút ra được khi ổ khóa đang nằm ở vị trí bên Trái.

      • C: Chìa khóa chỉ rút ra được khi ổ khóa đang nằm ở vị trí bên Phải.

    • Đối với loại công tắc khóa 3 vị trí:

      • A: Chìa khóa có thể rút ra ở cả 3 vị trí (Trái, Trung tâm, Phải).

      • B: Chìa khóa chỉ rút ra được khi ổ khóa nằm ở vị trí Trung tâm (Center).

      • C: Chìa khóa rút ra được ở vị trí bên Trái và bên Phải (Không rút được ở giữa).

      • D: Chìa khóa chỉ rút ra được ở vị trí bên Trái.

      • E: Chìa khóa chỉ rút ra được ở vị trí bên Phải.

  • Ký tự loại thiết kế vòng viền:

    • E: Vòng viền nhựa đen tiêu chuẩn.

  • Ký tự số lượng cấu hình tiếp điểm:

    • Quy đổi tương thích số lượng cụm NO/NC theo nhu cầu thiết kế mạch điều khiển thực tế.

7. KINH NGHIỆM LẮP ĐẶT VÀ BẢO TRÌ ĐÚNG KỸ THUẬT

Để dòng sản phẩm YW IDEC phát huy tối đa độ bền hàng triệu lần bấm và đảm bảo an toàn vận hành, kỹ sư cơ điện cần bỏ túi một vài lưu ý quan trọng trong quá trình thi công:

7.1 Quy trình tháo lắp chuẩn hóa các bộ phận

Cấu trúc mô-đun của YW Series rất dễ tháo ráp, tuy nhiên nếu làm sai quy trình có thể gây gãy lẫy nhựa hoặc hỏng kết cấu cơ khí:

  1. Tách cụm tiếp điểm: Phía dưới cụm tiếp điểm có một lẫy gạt hoặc cần khóa khóa chặt. Cần nhả lẫy này trước để nhấc toàn bộ cụm block tiếp điểm phía sau ra khỏi phần đầu nút.

  2. Luồn đầu nút: Đút phần đầu vận hành cơ học (nút bấm, tay gạt) từ mặt trước panel xuyên qua lỗ ø22.3mm.

  3. Siết đai ốc định vị: Từ mặt sau panel, vặn đai ốc nhựa khóa cố định phần đầu nút vào panel. Lưu ý siết vừa đủ lực bằng dụng cụ chuyên dụng, tránh siết quá lực làm cháy ren nhựa.

  4. Cài lại cụm tiếp điểm: Ấn cụm tiếp điểm vào khấc khớp của đầu nút và gạt cần khóa giữ cố định (Locking Lever) về vị trí khóa. Kiểm tra lại bằng cách lay nhẹ cụm tiếp điểm xem đã cứng cáp hoàn toàn chưa.

7.2 Lưu ý khi đấu nối dây điện (Wiring)

  • Khuyên dùng đầu cốt (Ferrule sleeve / Cosse dây điện) loại bọc nhựa hình ống tròn cho các đầu dây trước khi đút vào khe kẹp ốc của block tiếp điểm. Đầu cốt giúp các sợi đồng mảnh không bị xòe ra ngoài, tránh nguy cơ ngắn mạch giữa các tiếp điểm sát nhau và tạo lực ép tiếp xúc cơ học tốt nhất dưới áp lực của đinh ốc.

  • Sử dụng tua-vít có kích thước phù hợp với đầu ốc của khối tiếp điểm để không làm toe đầu vít trong quá trình siết lực dây.