Rơ le RN IDEC. Sản phẩm rơ le RN IDEC loại 8 chân dẹp, 14 chân dẹp, có chất lượng tin cậy, với nhiều tính năng nổi bật, độ bền cao và giá tốt của Hãng IDEC. 
- Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian.
- Vật liệu trên bề mặt thiết bị được thiết kế để giảm khả năng phản xạ ánh sáng bên ngoài.

-
rơ le RN 8 chân dẹp
| Mã Hàng | Mô tả |
| RN2S-NL-D24 | 2 cực, nguồn cấp (5A/24V DC) |
| RN2S-NL-A24 | 2 cực, nguồn cấp (5A/24V AC) |
| RN2S-NL-A115 | 2 cực, nguồn cấp (5A/110V AC) |
| RN2S-NL-A230 | 2 cực, nguồn cấp (5A/220V AC) |
-
rơ le RN 14 chân dẹp
| Mã Hàng | Mô tả |
| RN4S-NL-D24 | 4 cực, nguồn cấp (3A/24V DC) |
| RN4S-NL-A24 | 4 cực, nguồn cấp (3A/24V AC) |
| RN4S-NL-A115 | 4 cực, nguồn cấp (3A/110V AC) |
| RN4S-NL-A230 | 4 cực, nguồn cấp (3A/220V AC) |
Trong cấu trúc mạch điện điều khiển tự động hóa, rơ le trung gian (Miniature Power Relay) đóng vai trò cốt lõi trong việc chuyển đổi tín hiệu logic, khóa chéo an toàn và cách ly điện áp. Tuy nhiên, đối với các ứng dụng máy móc tiêu chuẩn hoặc các dự án tối ưu hóa chi phí, việc sử dụng các dòng rơ le tích hợp quá nhiều tính năng phụ trợ không cần thiết (như lẫy gạt cưỡng bức) sẽ làm gia tăng chi phí vật tư một cách lãng phí.
Để giải quyết bài toán kinh tế nhưng vẫn đảm bảo chất lượng vận hành công nghiệp chuẩn quốc tế, tập đoàn IDEC Corporation (Nhật Bản) đã cho ra đời dòng rơ le trung gian RN Series. Được định vị là dòng rơ le “thực dụng” trang bị đầy đủ các chức năng cơ bản, RN Series sở hữu độ bền điện dẻo dai và dải tiếp điểm mạ vàng cao cấp, biến đây trở thành giải pháp kinh tế hàng đầu cho các nhà chế tạo máy gá lắp tủ điện số lượng lớn. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết thông số kỹ thuật, dải tải đóng cắt và toàn bộ bảng mã chọn hàng của dòng RN Series.
1. PHÂN LOẠI CÁC DÒNG RƠ LE TRUNG GIAN IDEC RN SERIES TRÊN THỊ TRƯỜNG
Hãng IDEC phân tách dòng RN thành 4 phân khúc sản phẩm đặc trưng dựa trên cấu trúc vật liệu tiếp điểm và tính năng hiển thị nhằm đáp ứng chuẩn xác từng điều kiện phụ tải:
-
Dòng SNL (Small Load & Long-life): Phiên bản cao cấp nhất của hệ RN, sử dụng tiếp điểm hợp kim bạc mạ vàng (Gold-plated silver alloy contacts). Lớp mạ vàng giúp hạ mức tải hoạt động tối thiểu xuống siêu nhỏ (5V DC, 1mA), đồng thời kéo dài tuổi thọ điện vượt trội. Dòng này tích hợp sẵn đèn LED chỉ thị trạng thái.
-
Dòng HNL (High-load Long-life): Dòng rơ le chuyên dụng cho các ứng dụng đóng cắt tần suất cao với tải nặng. Thiết kế cơ khí cải tiến cho phép đạt tuổi thọ điện lên đến 400.000 lần (đối với mã 2 cực DPDT) và 200.000 lần (đối với mã 4 cực 4PDT). Dòng này tích hợp sẵn đèn LED chỉ thị.
-
Dòng NL (Standard with LED): Phiên bản tiêu chuẩn trang bị tiếp điểm hợp kim bạc chịu tải cơ bản, tích hợp đèn LED chỉ thị trạng thái trực quan để kỹ sư dễ dàng kiểm tra mạch.
-
Dòng NF (Simple – No LED): Phiên bản tối giản hoàn toàn, loại bỏ đèn LED chỉ thị để tập trung tối đa vào việc giảm thiểu chi phí vật tư (Cost reduction). Dòng này cực kỳ phù hợp cho các tủ điện máy công cụ sản xuất hàng loạt, nơi trạng thái mạch đã được hiển thị trên màn hình HMI hoặc đèn báo mặt tủ.
2. NHỮNG ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỐT LÕI CỦA IDEC RN SERIES
2.1 Tuổi thọ điện dẻo dai ấn tượng (Long Life Expectancy)
Một trong những điểm nâng cấp đáng giá của dòng RN (đặc biệt là phân khúc HNL và SNL) là độ bền điện đóng cắt. Nhờ sử dụng vật liệu dẫn điện đồng nhất và cơ cấu lò xo đàn hồi giảm hồ quang, rơ le RN đảm bảo hệ thống vận hành liên tục qua nhiều năm mà không bị dính tiếp điểm:
-
Cấu hình 2 cặp tiếp điểm (DPDT): Đạt 400.000 lần đóng ngắt điện ở tải định mức.
-
Cấu hình 4 cặp tiếp điểm (4PDT): Đạt 200.000 lần đóng ngắt điện ở tải định mức.
2.2 Khả năng truyền dẫn tín hiệu dòng nhỏ siêu nhạy
Đối với các ứng dụng đưa tín hiệu phản hồi từ cảm biến hoặc công tắc hành trình về ngõ vào (Input) của PLC, dòng điện thường rất nhỏ. Các dòng rơ le thông thường rất dễ bị tổn hao hoặc chập chờn do lớp oxy hóa bề mặt tiếp điểm. Phân khúc RN SNL với lớp tiếp điểm mạ vàng dày giúp điện trở tiếp xúc duy trì ở mức siêu thấp, cho phép truyền dẫn tín hiệu an toàn ở mức 5V DC, 1mA.
2.3 Thiết kế vuông tiêu chuẩn – Tiết kiệm chi phí
RN Series sở hữu kích thước chân cắm ghim tiêu chuẩn công nghiệp (Plug-in kiểu chân vuông dẹt: 8 chân dẹt cho dòng 2 cực và 14 chân dẹt cho dòng 4 cực). Việc loại bỏ các chi tiết phụ trợ cơ học ít khi dùng tới như lẫy gạt tay giúp giá thành của dòng RN cực kỳ cạnh tranh, mang lại biên độ lợi nhuận tốt cho các đơn vị làm tủ điện tổng và tủ điều khiển OEM.
3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT TIÊU CHUẨN CỦA RƠ LE IDEC RN SERIES
Bảng 3.1: Đặc tính vận hành cơ học và môi trường dòng RN
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị / Thông số định mức |
| Cấu hình số cực tiếp điểm | 2 cực chuyển đổi (DPDT – 8 chân dẹt) hoặc 4 cực chuyển đổi (4PDT – 14 chân dẹt) |
| Nhiệt độ vận hành xung quanh | -25°C đến +55°C (Không đóng băng môi trường) |
| Độ ẩm vận hành cho phép | 5% đến 85% RH (Chống ngưng tụ hơi sương) |
| Điện trở tiếp xúc ban đầu | Tối đa 50 mΩ |
| Thời gian tác động (Operate Time) | Tối đa 20 mili-giây (ms) ở điện áp định mức |
| Thời gian nhả (Release Time) | Tối đa 20 mili-giây (ms) ở điện áp định mức |
| Điện trở cách điện tối thiểu | 100 MΩ (Đo bằng máy Megger 500V DC) |
| Độ bền cơ học (Số lần đóng cắt) | Tối thiểu 10.000.000 lần thao tác không tải |
| Chứng nhận tiêu chuẩn an toàn | UL Recognized, c-UL, CE Marking |
Bảng 3.2: Dòng điện tải định mức và công suất đóng cắt tiếp điểm
| Cấu hình tiếp điểm | Dòng liên tục (Max) | Dòng tải thuần trở (Resistive Load) | Dòng tải cảm (Inductive Load) | Tải hoạt động tối thiểu (Reference) |
| RN2S (2-Pole / DPDT) | 10A |
220V AC / 10A
30V DC / 10A |
220V AC / 7.5A
30V DC / 5A |
* Dòng thông thường: 24V DC, 10mA
* Dòng SNL (Mạ vàng): 5V DC, 1mA |
| RN4S (4-Pole / 4PDT) | 5A |
220V AC / 5A
30V DC / 5A |
220V AC / 2A
30V DC / 2A |
* Dòng thông thường: 24V DC, 10mA
* Dòng SNL (Mạ vàng): 5V DC, 1mA |
4. BẢNG MÃ CHỌN SẢN PHẨM RƠ LE IDEC RN SERIES THEO ĐIỆN ÁP CUỘN HÚT
Dưới đây là hệ thống bảng mã tra cứu đặt hàng chuẩn hóa cho dòng rơ le IDEC RN Series dựa theo mức điện áp điều khiển thông dụng:

Bảng 4.1: Danh mục mã đặt hàng dòng Rơ le 2 cặp tiếp điểm tải 10A – IDEC RN2S Series
| Điện áp cuộn điều khiển | Dòng SNL (Mạ vàng + LED) | Dòng HNL (Tải nặng, bền bỉ + LED) | Dòng NL (Tiêu chuẩn + LED) | Dòng NF (Tối giản – Không LED) |
| 24V DC | RN2S-SNL-D24 | RN2S-HNL-D24 | RN2S-NL-D24 | RN2S-NF-D24 |
| 12V DC | RN2S-SNL-D12 | RN2S-HNL-D12 | RN2S-NL-D12 | RN2S-NF-D12 |
| 220V – 240V AC | RN2S-SNL-A220 | RN2S-HNL-A220 | RN2S-NL-A220 | RN2S-NF-A220 |
| 110V – 120V AC | RN2S-SNL-A110 | RN2S-HNL-A110 | RN2S-NL-A110 | RN2S-NF-A110 |
| 24V AC | RN2S-SNL-A24 | RN2S-HNL-A24 | RN2S-NL-A24 | RN2S-NF-A24 |
Bảng 4.2: Danh mục mã đặt hàng dòng Rơ le 4 cặp tiếp điểm tải 5A – IDEC RN4S Series
| Điện áp cuộn điều khiển | Dòng SNL (Mạ vàng + LED) | Dòng HNL (Tải nặng, bền bỉ + LED) | Dòng NL (Tiêu chuẩn + LED) | Dòng NF (Tối giản – Không LED) |
| 24V DC | RN4S-SNL-D24 | RN4S-HNL-D24 | RN4S-NL-D24 | RN4S-NF-D24 |
| 12V DC | RN4S-SNL-D12 | RN4S-HNL-D12 | RN4S-NL-D12 | RN4S-NF-D12 |
| 220V – 240V AC | RN4S-SNL-A220 | RN4S-HNL-A220 | RN4S-NL-A220 | RN4S-NF-A220 |
| 110V – 120V AC | RN4S-SNL-A110 | RN4S-HNL-A110 | RN4S-NL-A110 | RN4S-NF-A110 |
| 24V AC | RN4S-SNL-A24 | RN4S-HNL-A24 | RN4S-NL-A24 | RN4S-NF-A24 |
5. THÔNG SỐ ĐIỆN ÁP VÀ CÔNG SUẤT TIÊU THỤ CUỘN HÚT (COIL DATA)
Việc nắm rõ công suất tiêu thụ của cuộn dây giúp kỹ sư tính toán chính xác dòng tải rò và dung lượng nguồn cấp cho toàn tủ điện:
Bảng 5.1: Dữ liệu đặc tính cuộn dây rơ le RN Series
| Loại dòng điện cuộn hút | Điện áp định mức | Công suất tiêu thụ trung bình | Điện áp đóng tiếp điểm (Tối thiểu) | Điện áp nhả tiếp điểm (Tối thiểu) |
| Một chiều (DC) | 12V DC, 24V DC | Khoảng 0.9 W | 80% so với điện áp định mức | 10% so với điện áp định mức |
| Xoay chiều (AC) | 24V AC, 110V AC, 220V AC | Khoảng 1.2 VA (ở tần số 50Hz) | 80% so với điện áp định mức | 30% so với điện áp định mức |
6. DANH MỤC PHỤ KIỆN ĐẾ CẮM ĐỒNG BỘ CHO RƠ LE IDEC RN SERIES
Để lắp đặt rơ le RN gá trên thanh DIN-rail, rơ le bắt buộc phải kết hợp cùng dòng đế cắm chân dẹt (chân vuông) tương thích tiêu chuẩn của IDEC:
Bảng 6.1: Bảng tra cứu mã hàng đế cắm và kẹp giữ
| Dòng rơ le áp dụng | Số chân cắm của rơ le | Part Number Đế cắm khuyến nghị | Công nghệ đấu nối dây | Phụ kiện thanh kẹp giữ kim loại |
| RN2S (Mã 2 cực) | 8 chân dẹt nhỏ | SM2S-05M | Vít siết móng ngựa tiêu chuẩn | SMR-142 (Kẹp thép lò xo chống rung) |
| 8 chân dẹt nhỏ | SM2S-05C | Vít siết kẹp bảo vệ Fingersafe | SMR-142 (Kẹp thép lò xo chống rung) | |
| RN4S (Mã 4 cực) | 14 chân dẹt nhỏ | SY4S-05M | Vít siết móng ngựa tiêu chuẩn | SMR-142 (Kẹp thép lò xo chống rung) |
| 14 chân dẹt nhỏ | SY4S-05C | Vít siết kẹp bảo vệ Fingersafe | SMR-142 (Kẹp thép lò xo chống rung) |
7. SƠ ĐỒ ĐẤU NỐI VÀ THỨ TỰ VỊ TRÍ CHÂN (PIN CONFIGURATIONS)
Sơ đồ chân của rơ le RN tuân theo quy chuẩn chung của hệ sinh thái rơ le kiếng chân dẹt IDEC:
7.1 Sơ đồ chân dòng RN2S (8 Chân dẹt)
-
Cuộn hút điều khiển (Coil): Chân 7 và Chân 8.
-
Cặp tiếp điểm số 1: Chân 1 (Chung – COM1); Chân 3 (Thường Đóng – NC1); Chân 5 (Thường Mở – NO1).
-
Cặp tiếp điểm số 2: Chân 2 (Chung – COM2); Chân 4 (Thường Đóng – NC2); Chân 6 (Thường Mở – NO2).
7.2 Sơ đồ chân dòng RN4S (14 Chân dẹt)
-
Cuộn hút điều khiển (Coil): Chân 13 và Chân 14.
-
Hàng chân Chung (COM 1, 2, 3, 4): Chân 9, 10, 11, 12.
-
Hàng chân Thường Đóng (NC 1, 2, 3, 4): Chân 1, 2, 3, 4.
-
Hàng chân Thường Mở (NO 1, 2, 3, 4): Chân 5, 6, 7, 8.
8. QUY TRÌNH THI CÔNG LẮP ĐẶT VÀ CÁC LƯU Ý KỸ THUẬT THỰC TẾ
Để hệ thống rơ le trung gian RN hoạt động ổn định và đạt tuổi thọ tối đa của nhà sản xuất, quy trình gá lắp tủ điện cần thực hiện theo các bước chuẩn hóa sau:
8.1 Các bước gá lắp tủ điện
-
Cố định đế cắm: Định vị và gài chặt phần đế cắm chân vuông (Ví dụ
SY4S-05C) lên thanh gá nhôm chuẩn DIN-rail của tủ điện. -
Bấm đầu cốt (Ferrule Crimp): Toàn bộ dây cáp tín hiệu điều khiển trước khi kết nối vào các cực vít của đế bắt buộc phải được tuốt vỏ và bấm đầu cốt ống bọc nhựa bảo vệ. Việc bấm đầu cốt ngăn ngừa hiện tượng các sợi đồng mảnh bị xòe ra ngoài gây ngắn mạch chập cháy sang chân bên cạnh, đồng thời tăng diện tích tiếp xúc điện lực.
-
Cắm thân rơ le: Hướng các chân dẹt của rơ le RN thẳng vào các khe cắm trên mặt đế, ấn mạnh tay dứt khoát theo phương thẳng đứng cho đến khi phần thân nhựa khít chặt vào mặt đế cắm.
-
Khóa kẹp giữ chống rung chấn (Retaining Clip): Cài thanh kẹp thép lò xo
SMR-142ôm qua đỉnh đầu rơ le gài cố định vào hai lỗ khóa bên hông đế cắm. Phụ kiện này là bắt buộc đối với các tủ điện đặt trên máy công cụ, máy dập, hoặc các khu vực xưởng có tần suất rung chấn cơ học cao, nhằm ngăn ngừa rơ le bị lỏng chân cắm gây chập chờn mạch.

