Bộ đếm bộ định thời Autonics

Bộ đếm Autonics – Bộ định thời gian Autonics tích hợp cả 2 tính năng đếm và định thời. Cho phép đếm và cài đặt thời gian, có chất lượng tin cậy, với nhiều tính năng nổi bật, độ bền cao và giá tốt của Hãng Autonics. 

Bộ định thời AT8SDN - Timer AT8SDN bộ đếm autonics

Hãng Autonics (Hàn Quốc) cung cấp các giải pháp quản lý xung đếm và thời gian vận hành có độ chính xác tuyệt đối nhờ bộ vi xử lý (MCU) xử lý tốc độ cao, khả năng lưu trữ bộ nhớ không bay hơi lên đến 10 năm và tính linh hoạt vượt trội khi cho phép chuyển đổi tính năng qua lại giữa Đếm và Định thời trên cùng một thiết bị.

PHẦN 1: TỔNG QUAN VÀ PHÂN LOẠI CÁC DÒNG COUNTER / TIMER AUTONICS

Hệ thống thiết bị quản lý thời gian và xung số của Autonics được phân chia theo cấu trúc phần cứng và phân khúc ứng dụng thực tế:

1.1 Bộ đếm / Bộ định thời tích hợp đa năng (Digital Counter / Timer)

Đây là dòng sản phẩm cốt lõi cao cấp nhất, cho phép kỹ sư thay đổi linh hoạt chức năng biến thiết bị thành một Bộ đếm xung hoặc một Bộ định thời gian chuyên dụng thông qua hệ thống công tắc DIP Switch hoặc phím bấm cài đặt phần mềm.

  • CT Series (Dòng tiêu chuẩn thông minh): Hỗ trợ truyền thông RS485, dải hiển thị 4 chữ số (CT4S) hoặc 6 chữ số (CT6S, CT6M, CT6Y). Tích hợp 9 chế độ ngõ vào và 11 chế độ ngõ ra khác nhau.

  • FXS Series / FXM Series: Dòng hiển thị số kinh điển với dải tốc độ đếm linh hoạt và thiết kế vỏ phím bấm màng cao su chống bụi tốt.

  • FS Series: Dòng thiết bị cấu trúc gá cắm chân tròn (8-Pin Plug) kết hợp núm xoay Thumbwheel Switch cơ học đặt trước giá trị, cực kỳ bền bỉ và trực quan.

Bộ đếm CT - Counter CT Autonics

1.2 Bộ đếm xung thuần túy (Dedicated Counters)

  • LA8N Series: Bộ đếm hiển thị màn hình LCD siêu nhỏ gọn, tự cấp nguồn bằng pin Lithium bên trong có tuổi thọ lên đến hơn 7 năm, không cần đấu dây nguồn nuôi phức tạp, chuyên dùng để đếm tổng số lần máy đóng cắt.

  • FM Series: Bộ đếm lên/xuống (Up/Down Counter) hiển thị LED chuyên dụng.

  • CM6M Series: Bộ đếm đa kênh cao cấp (lên đến 30 kênh độc lập) tối ưu hóa riêng cho tác vụ đếm số lần sử dụng của khuôn gá hoặc dao cụ CNC.

1.3 Bộ định thời gian chuyên dụng (Dedicated Timers)

  • ATS8SDN Series: Bộ định thời kích khởi động động cơ kiểu Sao – Tam giác (Star-Delta Timer), chuyên dùng bảo vệ hệ thống điện nhà xưởng khi khởi động motor công suất lớn.

  • ATE8 Series: Bộ định thời thiết kế dạng quay số Analog chỉnh núm xoay, đáp ứng các tác vụ trễ mạch điện đơn giản với chi phí tối ưu.

ATE8 Series

PHẦN 2: BẢNG SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT GIỮA CÁC DÒNG SẢN PHẨM

Dưới đây là bảng thông số đối chiếu trực tiếp giữa các dòng sản phẩm đếm và định thời số bán chạy nhất của Autonics phục vụ quá trình chọn mã thiết bị:

Bảng 2.1: Bảng so sánh thông số kỹ thuật điện và chức năng vận hành giữa các dòng

Đặc tính kỹ thuật Dòng CT Series (Cao cấp) Dòng FXS Series (Tiêu chuẩn) Dòng FS Series (Gá phích cắm) Dòng LA8N Series (Màn LCD Pin)
Số chữ số hiển thị 4 chữ số / 6 chữ số 4 chữ số / 5 chữ số 4 chữ số / 5 chữ số 8 chữ số (Màn hình LCD)
Kích thước mặt máy 48×48, 72×72, 48×96 mm 48×48 mm 48×48 mm 48×24 mm
Chức năng tích hợp Bộ đếm + Bộ định thời Bộ đếm + Bộ định thời Bộ đếm + Bộ định thời Chỉ đếm xung (Counter)
Tốc độ đếm Tối đa 1cps / 30cps / 1kcps / 5kcps / 10kcps 1cps / 30cps / 2kcps / 5kcps 1cps / 30cps / 2kcps / 5kcps 30cps / 1kcps (Xung siêu ngắn)
Chế độ ngõ vào Điện áp PNP / Không điện áp NPN Điện áp PNP / Không điện áp NPN Điện áp PNP / Không điện áp NPN Không điện áp NPN / Điện áp tự do
Dải thời gian (Timer) 0.01 giây đến 99999.9 giờ 0.01 giây đến 9999.9 giờ Tùy chỉnh theo dải mã Không hỗ trợ tính năng Timer
Nguồn cấp tiêu chuẩn 100-240VAC hoặc 24VAC, 24-48VDC 100-240VAC hoặc 24VAC, 24-48VDC 100-240VAC hoặc 24VAC, 24-48VDC Tự cấp nguồn bằng Pin tích hợp
Cấp bảo vệ mặt trước IP65 (Chống bụi, tia nước) IP50 (Tiêu chuẩn IEC) IP40 IP66 (Kháng nước vượt trội)

PHẦN 3: ĐẶC TÍNH NGÕ VÀO LOGIC VÀ PHƯƠNG PHÁP CÀI ĐẶT PRESCALE

Để thiết bị nhận diện chính xác tín hiệu từ cảm biến (quang, tiệm cận) hoặc dòng xung từ Encoder hắt về, kỹ sư cần làm chủ cấu trúc điện ngõ vào:

3.1 Ngõ vào điện áp (PNP) và Ngõ vào không điện áp (NPN)

Hầu hết các dòng bộ đếm Autonics cho phép gạt công tắc DIP Switch ở sườn máy để cấu hình:

  • Cấu hình NPN (No-voltage input): Thiết bị sẽ kích đếm khi chân ngõ vào IN A hoặc IN B được chập mạch dập về mức $0\text{V}$ (GND).

  • Cấu hình PNP (Voltage input): Thiết bị sẽ kích đếm khi nhận được tín hiệu điện áp cao từ nguồn ($5\text{V}$ đến $30\text{VDC}$) đưa vào chân nhận tín hiệu.

3.2 Ý nghĩa và công thức tính dải giá trị tỷ lệ (Prescale Value)

Trong các bài toán đo chiều dài băng tải hoặc đếm sản lượng theo thùng (Ví dụ: 12 chai mới tính là 1 két), ta không thể dùng tỷ lệ đếm $1:1$. Autonics tích hợp hàm toán học Prescale để quy đổi xung tự động.

  • Dải cài đặt Prescale: Mã 6 chữ số cho phép chỉnh từ 0.00001 đến 99999.9.

    $$\text{Giá trị hiển thị trên màn hình} = \text{Số lượng xung thực tế nhận được} \times \text{Giá trị Prescale cài đặt}$$

PHẦN 4: CÁC CHẾ ĐỘ HOẠT ĐỘNG NGÕ RA (OUTPUT MODES) CHUYÊN SÂU

Bộ đếm và định thời Autonics điều khiển đóng cắt tải bên ngoài (Relay/Solid State Relay) dựa trên các giản đồ thuật toán logic tích hợp sẵn:

Bảng 4.1: Các chế độ ngõ ra cốt lõi ứng dụng trong nhà xưởng

Ký hiệu chế độ Tên thuật toán logic Nguyên lý hoạt động và ứng dụng thực tế
O (Signal ON Delay) Trễ ngõ ra mức ON Khi giá trị đếm/thời gian đạt mức thiết lập, Relay ngõ ra đóng lại lập tức và duy trì trạng thái cho đến khi có tín hiệu RESET bằng tay.
F (Flicker / Chu kỳ) Chế độ nhấp nháy liên tục Ngõ ra tự động đảo trạng thái đóng/ngắt liên tục theo chu kỳ thời gian $T1$$T2$ đã cài trước, chuyên dùng điều khiển đèn còi báo động.
I (Interval) Đóng ngắt khoảng giữa Ngõ ra đóng ON ngay khi có tín hiệu kích, và tự động ngắt OFF sau khi chạy hết khoảng thời gian cài đặt.
N (Power ON Delay) Trễ nguồn cấp mức ON Ngay khi thiết bị được cấp điện nguồn, mạch bắt đầu đếm thời gian. Khi đạt mốc, ngõ ra mới được đóng lại.
D (ON-OFF Delay) Trễ cả hai sườn Tạo độ trễ thời gian cả khi đóng mạch lẫn khi ngắt mạch, giúp triệt tiêu hiện tượng báo động giả do rung lắc cơ khí.

PHẦN 5: SƠ ĐỒ ĐẤU NỐI DÂY (WIRING DIAGRAM) CHUẨN KỸ THUẬT

Việc đấu nối sai chân nguồn hoặc nhầm lẫn giữa ngõ ra tiếp điểm khô và ngõ ra cấp nguồn sẽ làm chập cháy thiết bị ngay lập tức. Dưới đây là sơ đồ chuẩn cho dòng Autonics CT6M-2P4 (Loại Terminal Block đấu vít):

Bảng 5.1: Sơ đồ chân đấu dây dòng CT6M-2P4 (Nguồn cấp 100-240VAC)

Số thứ tự chân Ký hiệu chức năng trên vỏ Phương thức đi dây thiết bị ngoại vi
Chân 1 & 2 SOURCE Đấu nguồn điện lưới xoay chiều (100-240VAC) cấp nguồn cho thiết bị.
Chân 3 +12VDC (OUT) Nguồn Dương nội bộ (Tối đa 100mA), chuyên dùng cấp nguồn nuôi cho cảm biến quang/tiệm cận.
Chân 4 0V (GND) Nguồn Âm chung của mạch tín hiệu.
Chân 5 IN A Ngõ vào tín hiệu số thứ nhất (Nối với chân Output của cảm biến A hoặc pha A Encoder).
Chân 6 IN B Ngõ vào tín hiệu số thứ hai (Nối với chân Output của cảm biến B hoặc pha B Encoder).
Chân 7 RESET Chân nhận tín hiệu xóa giá trị. Khi chập chân này về chân 4 (GND), màn hình sẽ đưa về giá trị 0.
Chân 10, 11, 12 OUT1 (Relay) Tiếp điểm Relay ngõ ra 1: Chân 11 (COM – Chung), Chân 12 (NO – Thường mở), Chân 10 (NC – Thường đóng).
Chân 13, 14, 15 OUT2 (Relay) Tiếp điểm Relay ngõ ra 2: Chân 14 (COM – Chung), Chân 15 (NO – Thường mở), Chân 13 (NC – Thường đóng).

PHẦN 6: TỐC ĐỘ ĐẾM XUNG (CPS) VÀ BÀI TOÁN CHỐNG TRÙNG XUNG CƠ KHÍ

Khi cấu hình thiết bị đếm, kỹ sư cần hiểu rõ đại lượng cps (Counts Per Second – Số xung trong 1 giây).

6.1 Giới hạn tốc độ xử lý phần cứng

Autonics thiết kế các mốc tốc độ đếm: 1 cps, 30 cps, 1 kcps, 5 kcps, và 10 kcps.

  • Nếu xung đưa về từ cảm biến có tần số cao hơn mức cài đặt của thiết bị, mạch lọc điện tử bên trong sẽ coi đó là nhiễu và loại bỏ, dẫn đến hiện tượng thiếu sản phẩm, đếm sai số lượng.

6.2 Nghịch lý tốc độ đếm và bài toán lọc nhiễu tiếp điểm cơ khí

  • Đầu vào là Tiếp điểm Cơ khí (Nút nhấn, công tắc hành trình): Bắt buộc phải cài đặt tốc độ đếm ở mức thấp (1 cps hoặc 30 cps). Do hiện tượng rung đàn hồi của thanh kim loại (Contact Chatter), một lần bấm tay có thể sinh ra 4-5 xung nhấp nhô siêu ngắn. Việc khóa tốc độ thấp giúp thiết bị bỏ qua các xung rung nhiễu này.

  • Đầu vào là Cảm biến Điện tử (Cảm biến quang, tiệm cận, Encoder): Cài đặt tốc độ đếm ở mức cao (1 kcps đến 10 kcps) để không bỏ sót bất kỳ sản phẩm nào khi băng tải chạy tốc độ cao.

PHẦN 7: BẢNG CHẨN ĐOÁN SỰ CỐ VÀ QUY TRÌNH BẢO TRÌ BẢNG ĐIỀU KHIỂN

Bảng 7.1: Xử lý nhanh lỗi hiển thị và lỗi điều khiển tại hiện trường

Biểu hiện sự cố Nguyên nhân bản chất Giải pháp khắc phục lập tức
Màn hình hiển thị số nhảy liên tục kể cả khi băng tải đã dừng chạy. Dây tín hiệu ngõ vào bị nhiễm nhiễu điện từ cảm ứng do đi sát dây động lực của biến tần hoặc motor. Bọc giáp chống nhiễu cho dây tín hiệu cảm biến. Tuyệt đối không đi chung máng dây tín hiệu cảm biến với dây nguồn $380\text{VAC}$.
Sản phẩm đi qua cảm biến có sáng đèn nhưng bộ đếm không nhảy số.

1. Chọn sai loại logic NPN/PNP giữa cảm biến và bộ đếm.


2. Cài đặt dải tốc độ đếm (cps) quá thấp so với tốc độ chạy thực tế.

1. Kiểm tra vị trí gạt công tắc DIP Switch NPN/PNP ở sườn bộ đếm.


2. Truy cập cài đặt để nâng tốc độ đáp ứng lên mức $5\text{ kcps}$ hoặc $10\text{ kcps}$.

Bộ đếm vẫn nhảy số bình thường nhưng Relay không đóng để cắt máy cắt. Tiếp điểm Relay bên trong thiết bị đã bị dính nạt điện, cháy rỗ hoặc quá dòng gây hỏng cuộn hút. Sử dụng đồng hồ đo thông mạch kiểm tra chân NO/COM. Khuyến nghị đấu ngõ ra thông qua một Relay trung gian dòng lớn chịu tải thay cho Relay nội bộ của bộ đếm.

PHẦN 8: CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH VÀ THÔNG TIN MUA HÀNG CHÍNH HÃNG

Hệ thống bộ đếm và bộ định thời Autonics được trang bị bộ nhớ bán dẫn không bay hơi (Non-volatile Semiconductor Memory) giúp bảo vệ và lưu giữ dữ liệu đếm lên đến 10 năm mà không cần nguồn điện nuôi, đảm bảo tính liên tục cho dây chuyền sản xuất.

8.1 Quy trình bảo dưỡng định kỳ

  • Kiểm tra độ kín khít: Đảm bảo gioăng cao su chống nước ở mặt gá tủ của dòng CT Series luôn phẳng. Nếu gioăng rách, hơi ẩm và bụi dầu nhà xưởng sẽ lọt vào mạch gây ngắn mạch.

  • Xả tĩnh điện: Đảm bảo phần vỏ tủ kim loại chứa bộ đếm được nối đất tốt để bảo vệ chip vi xử lý không bị sốc điện khi lưới điện có biến động.

8.2 Địa chỉ mua hàng chính hãng uy tín tại Việt Nam

Để tránh rủi ro mua phải hàng giả, hàng nhái kém chất lượng làm gián đoạn sản xuất và nhận đầy đủ chính sách bảo hành chính hãng 12 tháng, quý khách hàng vui lòng liên hệ Minh Việt JSC – Nhà phân phối chính thức các thiết bị đo lường và điều khiển tự động hóa của thương hiệu Autonics tại thị trường Việt Nam.

CT Series
Bộ đếm / bộ định thời

CT Series loại hiển thị số có thể lập trình

Tích hợp đếm & định thời cho phép đếm và cài đặt thời gian
Truyền thông RS485 (Modbus RTU) (model truyền thông)
Thời gian ngõ ra một lần: 0.01 giây đến 99.99 s
Chức năng đếm

Nhiều chế độ ngõ vào / ngõ ra (9 chế độ ngõ vào, 11 chế độ ngõ ra)
Dải giá trị Prescale:
– Model 6 chữ số: 0.00001 đến 99999.9
– Model 4 chữ số: 0.001 đến 999.9
Chức năng đếm hàng loạt, đếm điểm bắt đầu (giá trị)
Chức năng định thời

Nhiều chế độ ngõ ra (11 chế độ ngõ ra)
Dải cài đặt thời gian:
– Model 6 chữ số: 0.001 giây đến 99999.9 giờ
– Model 4 chữ số: 0.001 giây đến 9999 giờ
Hỗ trợ cài đặt thời gian ngõ ra bằng 0
Chức năng bộ nhớ hẹn giờ (chỉ áp dụng đối với model bộ chỉ thị)

LA8N Series
Bộ đếm / bộ định thời

LA8N Series màn LCD nhỏ gọn

Kích thước nhỏ gọn: DIN W 48 × H 24 × 54 mm
Màn hình LCD có kích thước ký tự 8,7 mm
Model nền đen
Chế độ hoạt động: đếm xuôi, đếm ngược
Chức năng thiết lập dấu thập phân
Loại tín hiệu ngõ vào: ngõ vào không có điện áp, ngõ vào điện áp, ngõ vào điện áp AC / DC thông dụng
Tích hợp Pin lithium (hoạt động mà không cần nguồn cấp bên ngoài)
Loại terminal bắt vít (có vỏ bảo vệ terminal)
Cấu trúc bảo vệ IP66 (tiêu chuẩn IEC)

FM Series
Bộ đếm / bộ định thời

FM Series lên-xuống

Đo đếm: chế độ nhân / chia
Chế độ hoạt động: đếm xuôi, đếm ngược, đếm xuôi/ngược
Tốc độ đếm: 1 cps / 30 cps / 300 cps / 2 kps / 5 kcps
Cài đặt thông số: chế độ hoạt động ngõ vào / ngõ ra, tốc độ đếm tối đa, vị trí dấu thập phân, thời gian ngõ ra OUT1 / OUT2 (0.01 đến 99.99 giây), lựa chọn ngõ vào không điện áp (NPN) / điện áp (PNP), lựa chọn chế độ nhân / chia
Bảo vệ bộ nhớ 10 năm (sử dụng chất bán dẫn không bay hơi)
Nguồn cấp: 100-240 VAC 50/60 Hz

FS Series
Bộ đếm / bộ định thời

FS Series loại phích cắm 8 chân

Tốc độ đếm: 1 cps / 30 cps / 2 kps / 5 kcps
Chuyển giữa chức năng đếm và định thời bằng công tắc DIP
Chuyển đổi giữa ngõ vào điện áp (PNP) và ngõ vào không có điện áp (PNP) bằng công tắc DIP
Chế độ hoạt động: đếm xuôi, đếm ngược, đếm xuôi/ngược
Cài đặt dấu thập phân (cố định)
Bảo vệ bộ nhớ 10 năm (sử dụng chất bán dẫn không bay hơi)
Model ngõ ra: cài sẵn đơn, chỉ áp dụng đối với model bộ chỉ thị
Nguồn cấp
– 100-240 VAC 50/60 Hz (loại AC)
– 24 VAC 50/60 Hz, 24-48 VDC (loại AC / DC thông dụng)

FXM FXH Series
Bộ đếm / bộ định thời

FXM/FXH Series loại hiển thị số, tiêu chuẩn

Tốc độ đếm: 1 cps / 30 cps / 2 kps / 5 kcps
Chuyển giữa chức năng đếm và định thời bằng công tắc DIP
Vào không có điện áp (NPN) bằng công tắc DIP
Chế độ hoạt động: đếm xuôi, đếm ngược, đếm xuôi/ngược
Cài đặt dấu thập phân, hiển thị giờ / phút / giây với phím RESET
Tính năng đếm

20 chế độ ngõ vào, 18 chế độ ngõ ra

Tính năng định thời

Nhiều chế độ ngõ ra (16 chế độ ngõ ra)
Nhiều dải cài đặt thời gian:
– Model 8 chữ số: 0.01 giây đến 99999 giờ 59.9 phút
– Model 6 chữ số: 0,1 giây đến 99999,9 giờ
– Model 4 chữ số: 0.01 giây đến 9999 giờ
Loại model ngõ ra: cài sẵn đơn, cài sẵn kép, chỉ dành cho model bộ chỉ thị
Nguồn cấp: 100-240 VAC 50/60 Hz

FXS series
Bộ đếm / bộ định thời

FXS Series loại hiển thị số, nhỏ gọn

Tốc độ đếm: 1 cps / 30 cps / 2 kps / 5 kcps
Chuyển giữa chức năng đếm và định thời bằng công tắc DIP
Chuyển đổi giữa ngõ vào điện áp (PNP) và ngõ vào không có điện áp (PNP) bằng công tắc DIP
Chế độ hoạt động: đếm xuôi, đếm ngược, đếm xuôi/ngược
Cài đặt dấu thập phân, hiển thị giờ / phút / giây với phím RESET
Bộ đếm

20 chế độ ngõ vào, 18 chế độ ngõ ra

Bộ định thời

Nhiều chế độ ngõ ra (16 chế độ ngõ ra)
Nhiều dải cài đặt thời gian:
– Model 5 chữ số: 0.01 giây đến 99999,9 giờ
– Model 4 chữ số: 0.01 giây đến 9999 giờ
Loại model ngõ ra: cài sẵn đơn, cài sẵn kép, chỉ dành cho model bộ chỉ thị
Nguồn cấp:
– 100-240 VAC 50/60 Hz (loại AC)
24 VAC 50/60 Hz, 24-48 VDC (loại AC / DC thông dụng)

FXY Series
Bộ đếm / bộ định thời

FXY Series Bộ chỉ thị

Tốc độ đếm: 1 cps / 30 cps / 2 kps / 5 kcps
Chuyển giữa chức năng đếm và định thời bằng công tắc DIP
Chuyển đổi giữa ngõ vào điện áp (PNP) và ngõ vào không có điện áp (PNP) bằng công tắc DIP
Chế độ hoạt động: đếm xuôi, đếm ngược, đếm xuôi/ngược
Cài đặt dấu thập phân, hiển thị giờ / phút / giây với phím RESET
Tính năng đếm

20 chế độ ngõ vào, 18 chế độ ngõ ra

Tính năng định thời

Nhiều chế độ ngõ ra (16 chế độ ngõ ra)
Nhiều dải cài đặt thời gian:
– Model 6 chữ số: 0.01 giây đến 99999,9 giờ
– Model 4 chữ số: 0.01 giây đến 9999 giờ
Nguồn cấp:
– 100-240 VAC 50/60 Hz (loại AC)
– 24 VAC 50/60 Hz, 24-48 VDC (loại AC / DC thông dụng)

CX Series
Bộ đếm / bộ định thời

CX Series màn hình LCD

Màn hình LCD với các ký tự (PV) trắng dễ đọc
Loại ngõ vào: tùy chọn giữa ngõ vào có điện áp (PNP) / ngõ vào không điện áp (NPN) (thông qua cài đặt tham số), ngõ vào điện áp phổ thông
Thời gian ngõ ra One-shot: 0,01 đến 99,99 giây (với sai số +0,01 giây)
Kích thước chiều dài phía sau nhỏ gọn (64,5 mm)
[Chức năng đếm]

Dải cài đặt giá trị đặt trước: 0.00001 đến 99999.9
Chế độ ngõ vào / ngõ ra đa dạng (11 chế độ ngõ vào, 11 chế độ ngõ ra)
Chức năng cài đặt điểm bắt đầu
Chế độ hiển thị tổng số: hiển thị đồng thời số đếm và tổng số
[Chức năng định thời]

Chế độ ngõ ra đa dạng(15 chế độ ngõ ra)
Dải đặt thời gian: 0.001 giây đến 99999.9 giờ
Chức năng cài đặt thời gian ngõ ra là 0

Series CX tích hợp cả hai chức năng: đếm và đặt thời gian, cho phép người dùng ứng dụng linh hoạt theo nhu cầu sử dụng.

ATM Series
Bộ đếm / bộ định thời

ATM Series Analog nhỏ gọn

Kích thước siêu nhỏ gọn (W 21.5 x H 28 x L 59.3 mm)
Tiếp điểm 4PDT (250 VAC, 3 A)
Điều khiển thời gian chính xác
Cài đặt thời gian đơn giản với hình thức quay analog
Dải thời gian: 0.1 s đến 3 h (11 tùy chọn, tùy model)
Nguồn ON Start
Nguồn ON Delay
Nguồn cấp:
– ATM4-2: 24 VDC
– ATM4-5: 220 VAC 50/60 Hz
– ATM4-6: 110 VAC 50/60 Hz

LE8N Series
Bộ đếm / bộ định thời

LE8N Series màn hình LCD

Kích thước nhỏ gọn: DIN W 48 × H 24 × 54 mm
Màn hình LCD có kích thước ký tự 8,7 mm
Model nền đen
Nhiều dải cài đặt thời gian
Loại tín hiệu ngõ vào: ngõ vào không có điện áp, ngõ vào điện áp, ngõ vào điện áp AC / DC thông dụng
Tích hợp Pin lithium (hoạt động mà không cần nguồn cấp bên ngoài)
Loại terminal bắt vít (có vỏ bảo vệ terminal)
Cấu trúc bảo vệ IP66 (tiêu chuẩn IEC)

LE4S Series
Bộ đếm / bộ định thời

LE4S Series màn hình LCD

Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích (W 48 × H 48 × L 70 mm)
Đèn nền LCD với chức năng ON / OFF
13 chế độ hoạt động ngõ ra
11 dải cài đặt thời gian
Dải cài đặt thời gian rộng: 0.01 giây đến 9999 giờ
Thiết lập giá trị cài đặt và dải thời gian độc lập (Nhấp nháy, nhấp nháy I, ON-OFF delay, ON-OFF delay I)
Thời gian ngõ ra một lần: 0.01 giây đến 99.99 s
Thời gian đặt lại 100 ms
Chức năng khóa LOCK
Nguồn cấp: 24-240 VAC 50/60 Hz, 24-240 VDC (loại AC / DC phổ thông)

ATN Series
Bộ đếm / bộ định thời

ATN Series loại analog, đa năng

6 chế độ hoạt động ngõ ra
16 dải cài đặt thời gian
Dải cài đặt thời gian rộng: 0.05 s đến100 h
Cài đặt thời gian, dải thời gian, và cấu hình hoạt động ngõ ra đơn giản thông qua chế độ quay analog và công tắc
Chỉ thị hoạt động và ngõ ra LED
Nguồn cấp:
– 100-240 VAC 50/60 Hz, 24-240 VDC (loại AC / DC phổ thông)
– 24 VAC 50/60 Hz, 24 VDC (loại AC / DC phổ thông)
– 12 VDC (loại DC)

ATS Series
Bộ đếm / bộ định thời

ATS Series loại analog, đa năng

chế độ hoạt động ngõ ra
12 dải cài đặt thời gian
Dải cài đặt thời gian rộng: 0.1 s đến 30 h
Cài đặt liền kề và DIN rail bằng ổ cắm PS-M8 (W 41 mm)
Chỉ dành cho model ATS 8 chân

Giá đỡ tiêu chuẩn DIN W 48 x H 48 mm
Nguồn cấp:
– 100-240 VAC 50/60 Hz, 24-240 VDC (loại AC / DC phổ thông)
– 24 VAC 50/60 Hz, 24 VDC (loại AC / DC phổ thông)
– 12 VDC (loại DC)

ATS8SD 4 Series
Bộ đếm / bộ định thời

ATS8SD-4 Series loại analog, sao-tam giác,nhỏ gọn

Series ATS8SD-4 được sử dụng để khởi động các động cơ công suất lớn nhờ chế động chuyển đổi sao – tam giác. Công tắc điều chỉnh giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh dải cài đặt thời gian và thời gian chuyển đổi sao – tam giác. Giá đỡ DIN với kích thước tiêu chuẩn W 48 x H 48 mm của thiết bị này mang lại sự thuận tiện cho quá trình lắp đặt.

ATS8P Series
Bộ đếm / bộ định thời

ATS8P Series loại analog

power OFF delay, nhỏ gọn

Series ATS8P là thiết bị lý tưởng để bảo vệ mạch và khởi động lại hệ thống trong trường hợp mất điện. Chế độ quay số analog cho phép người dùng dễ dàng cài đặt thời gian và theo dõi trạng thái. Dải thời gian có thể được cài đặt trong vài giây hoặc vài phút tùy loại model. Giá đỡ DIN với kích thước tiêu chuẩn W 48 x H 48 mm của series này mang lại sự thuận tiện cho quá trình lắp đặt.

LE3S Series
Bộ đếm / bộ định thời

LE3S Series màn hình LCD

Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích (W 48 x H 48 x L 67 mm)
10 chế độ hoạt động ngõ ra (LE3S)
10 dải cài đặt thời gian
Cài đặt đơn giản với công tắc số
Hiển thị loại ngõ ra (N.C./N.O.)
Hiển thị biểu đồ thanh tiến trình thời gian (%)
Công tắc lựa chọn chế độ lên / xuống
Nguồn cấp: 24-240 VAC 50/60 Hz, 24-240 VDC (loại AC / DC phổ thông)

FSE Series
Bộ đếm / bộ định thời

FSE Series loại phích cắm 8 chân

Dải cài đặt thời gian rộng: 0.01 giây đến 9999.9 giờ
Chuyển đổi giữa ngõ vào điện áp (PNP) và ngõ vào không có điện áp (PNP) bằng công tắc DIP
Cài đặt hiển thị giờ / phút / giây bằng phím RESET
Kết nối loại 8 chân
Bảo vệ bộ nhớ 10 năm (sử dụng chất bán dẫn không bay hơi)
Nguồn cấp:
– 100-240 VAC 50/60 Hz (loại AC)
– 24 VAC 50/60 Hz, 24-48 VDC (loại AC/DC phổ thông)

LE7M 2 Series
Bộ đếm / bộ định thời

LE7M-2 Series loại hiển thị năm / tuần

LE7M cho phép thiết lập và điều khiển thời gian theo tuần hoặc năm. Theo tuần và theo năm lần lượt được lập trình lên đến 48 bước và 24 bước giúp người dùng dễ dàng cài đặt cấu hình và theo dõi trạng thái hoạt động của thiết bị. Thiết bị này tích hợp một số chức năng tiện lợi của người dùng bao gồm chức năng tiết kiệm ánh sáng vào ban ngày, với 2 ngõ ra điều khiển chuyển tiếp độc lập.

ATS8W ATS11W Series
Bộ đếm / bộ định thời

ATS8W/ATS11W Series – Bộ định thời loại đôi,analog, nhỏ gọn

Bộ định thời series ATS8W / 11W có 6 chế độ hoạt động ngõ ra và 12 dải cài đặt thời gian nên thường được sử dụng cho các ứng dụng liên quan đến điều khiển thời gian. Series này có tính năng quay số độc lập, giúp kiểm soát thời gian ON / OFF riêng biệt. Người dùng có thể dễ dàng cài đặt và kiểm soát thời gian thông qua điều khiển quay số analog. Series ATS8W hỗ trợ chốt cắm 8 chân và series ATS11W hỗ trợ chốt cắm 11 chân.

AT8SDN Series
Bộ đếm / bộ định thời

AT8SDN Series – Bộ định thời loại analog, sao-tam giác

Bộ định thời ATS8SDN được sử dụng để khởi động các động cơ công suất lớn nhờ chế động chuyển đổi sao – tam giác. Người dùng có thể dễ dàng điều chỉnh dải cài đặt thời gian và thời gian chuyển đổi sao – tam giác thông qua công tắc điều chỉnh. Chỉ thị hoạt động loại sao/tam giác cho phép người dùng xác định trạng thái hoạt động của bộ định thời.

AT8PSN AT8PMN Series
Bộ đếm / bộ định thời

AT8PSN/AT8PMN Series – Bộ định thời loại analog, power OFF delay

Bộ định thời series AT8PSN/AT8PMN là thiết bị lý tưởng để bảo vệ mạch và khởi động lại hệ thống trong trường hợp mất điện. Chế độ quay số analog cho phép người dùng dễ dàng cài đặt thời gian và theo dõi trạng thái hoạt động của thiết bị. Dải thời gian có thể được cài đặt trong vài giây hoặc vài phút tùy loại model. Giá đỡ DIN với kích thước tiêu chuẩn W 48 x H 48 mm mang lại sự thuận tiện cho quá trình lắp đặt.

ATE8 Series
Bộ đếm / bộ định thời

ATE8 Series – Bộ định thời loại analog, hoạt động đơn giản

ATE8 series cho phép người dùng dễ dàng cài đặt thời gian và theo dõi trạng thái hoạt động của thiết bị thông qua chế độ quay số analog. Dải thời gian có thể được cài đặt trong vài giây hoặc vài phút tùy loại model. Giá đỡ DIN với kích thước tiêu chuẩn W 48 x H 48 mm mang lại sự thuận tiện trong quá trình lắp đặt.

CM6M Series
Bộ đếm / bộ định thời

CM6M Series – Bộ đếm loại 30 kênh

Bộ đếm loại 30 kênh CM6M series được tối ưu hóa với chức năng đếm số lần công cụ được sử dụng trong quá trình vận hành máy. Bộ đếm này có thể đếm lên đến 30 kênh riêng biệt và đưa ra chỉ báo ngõ ra cho mỗi kênh. Kích thước nhỏ gọn với chiều dài phía sau 64,5 mm cho phép lắp đặt linh hoạt ở những không gian nhỏ hẹp.

 

Bộ đếm bộ định thời Autonics