Mô tả
Cảm biến BWP20-08 Autonics. Sản phẩm Cảm biến vùng BWP Autonics. Có chất lượng tin cậy, với nhiều tính năng nổi bật, độ bền cao và giá tốt của Hãng Autonics.
Thông tin đặt hàng Cảm biến BWP20-08 Autonics
Bảng thông số kỹ thuật Cảm biến BWP20-08 Autonics
Model |
Ngõ ra NPN cực thu hở |
BWP20-08 | BWP20-12 | BWP20-16 | BWP20-20 | |
Ngõ ra PNP cực thu hở |
BWP20-08P | BWP20-12P | BWP20-16P | BWP20-20P | ||
Loại phát hiện | Loại thu phát độc lập | |||||
Khoảng cách phát hiện | 0.1 đến 5m | |||||
Đối tượng phát hiện | Chất liệu mờ đục, trên Ø30mm | |||||
Khoảng cách giữa các trục quang | 20mm | |||||
Số kênh | 8 | 12 | 16 | 20 | ||
Chiều cao phát hiện | 140mm | 220mm | 300mm | 380mm | ||
Thời gian đáp ứng | Max. 6ms (max. 7ms đối với tần số B) | |||||
Nguồn cấp | 12-24VDCᜡ ±10% (đỉnh nhiễu: max. 10%) | |||||
Dòng điện tiêu thụ | Bộ phát: max. 80mA, bộ thu: max. 80mA | |||||
Nguồn sáng | LED hồng ngoại (850nm có điều biến) | |||||
Chế độ hoạt động |
Công tắc chuyển Light ON / Dark ON | |||||
Ngõ ra điều khiển | Ngõ ra NPN hoặc PNP cực thu hở • Điện áp tải: Max. 30VDCᜡ • Dòng điện tải: Max. 150mA • Điện áp dư – NPN: Max. 1VDCᜡ, PNP: Max. 2.5VDC |
|||||
Mạch bảo vệ | Mạch bảo vệ chống nối ngược cực nguồn, mạch bảo vệ chống ngắn mạch / quá dòng ngõ ra | |||||
Điện trở cách điện | Trên 20MΩ (tại 500VDC) | |||||
Kiểu đồng bộ | Đồng bộ bằng cách nối dây | |||||
Ngăn ngừa giao thoa | Ngăn ngừa giao thoa bằng cách chọn tần số truyền sáng | |||||
Chống nhiễu | Nhiễu xung vuông ±240V (độ rộng xung: 1㎲) | |||||
Độ bền điện môi | 1,000VAC 50/60Hz trong 1 phút | |||||
Độ rung cho phép | Biên độ 1.5mm / gia tốc 300m/s2 ở tần số 10 đến 55Hz (trong 1 phút) theo phương X, Y, Z trong 2 giờ | |||||
Va chạm cho phép | 500m/s² (khoảng 50G) theo mỗi phương X, Y, Z trong 3 lần | |||||
Môi trường |
Ánh sáng | Ánh sáng: max. 10,000㏓ (ánh sáng thu vào) | ||||
Nhiệt độ | Vận hành: -10 đến 55℃, bảo quản: -20 đến 60℃ | |||||
Độ ẩm | Vận hành: 35 đến 85%RH, bảo quản: 35 đến 85%RH | |||||
Tiêu chuẩn bảo vệ | IP40 (tiêu chuẩn IEC) | |||||
Chất liệu | Vỏ: Polycarbonate/Acrylonitrile butadiene styrene, mặt phát hiện: Polymethyl methacrylate | |||||
Dây cáp | Ø3.5mm, 4 dây, 3m (bộ phát: Ø3.5mm, 4 dây, 3m) (AWG 24, đường kính lõi: 0.08mm, số lõi: 40, đường kính vỏ cách điện: Ø1mm) |
|||||
Chứng nhận | ||||||
※1 Khối lượng |
Khoảng 480g (khoảng 280g) |
Khoảng 520g (khoảng 320g) |
Khoảng 620g (khoảng 360g) |
Khoảng 680g (khoảng 430g) |
※1: Tổng khối lượng gồm cả bao bì. Giá trị trong ngoặc đơn là khối lượng của riêng thiết bị.
※Nhiệt độ hoặc độ ẩm trong mục Môi trường không áp dụng trong trường hợp đóng băng hoặc ngưng tụ.