Máy in ống co nhiệt heat shrink tube và có thể đồng thời in ống lồng PVC, in băng nhãn tape, in marker, in ID plate trong ngành điện, tự động hóa, tủ bảng điều khiển. Việc đánh số, ghi ký hiệu trên dây dẫn không chỉ là yêu cầu thẩm mỹ mà còn là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc để:
- Lắp đặt chính xác theo sơ đồ – giảm sai sót khi đấu nối.
- Bảo trì, sửa chữa nhanh chóng – kỹ thuật viên dễ dàng xác định dây tín hiệu, nguồn, điều khiển.
- Đảm bảo an toàn – tránh nhầm lẫn dây pha, dây trung tính, dây điều khiển nguy hiểm.
- Quản lý hệ thống dây dày đặc – trong tủ PLC, relay, biến tần, hàng trăm dây tín hiệu cần được gắn nhãn rõ ràng.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Vật liệu được sử dụng phổ biến nhất để marking dây điện:
| Vật liệu | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Ống co nhiệt (Heat shrink tube) | Sau khi in, dùng nhiệt co chặt vào dây, chịu nhiệt, dầu mỡ, hóa chất. Phổ biến nhất. | Dây tín hiệu, dây điều khiển, cáp mềm. |
| Ống nhựa PVC (Vinyl tube) | Không cần co nhiệt, thường in sẵn và luồn dây sau. | Ứng dụng yêu cầu thay đổi nhãn thường xuyên hoặc dây lớn. |
| Băng nhãn (Polyester tape) | Dán lên thiết bị, mặt trước tủ, hoặc quấn quanh bó dây. | Nhãn thiết bị, cảnh báo, đánh dấu đầu nối. |
| Tấm nhận dạng ID plate | Tấm nhựa cứng, gắn trên thiết bị. | Định danh thiết bị vĩnh viễn. |
| Marker strip (thanh đánh dấu đầu nối) | Dùng cho terminal block WAGO, Weidmüller,… | Đánh dấu từng vị trí đấu dây trên thanh đầu nối. |
Thách thức khi in lên ống co nhiệt – Không phải máy in ống co nhiệt nào cũng đáp ứng được. In lên ống co nhiệt khác hoàn toàn với in trên giấy hoặc nhãn thông thường:
- Bề mặt ống co nhiệt trơn, có độ ma sát thấp, dễ trượt trong quá trình in.
- Sau khi co nhiệt, ống thay đổi kích thước (co lại), chữ có thể bị biến dạng nếu mực không bám chắc.
- Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng lớn: dưới 15°C, ống cứng, mực khó bám → chữ mờ, đứt nét.
- Yêu cầu độ bền của mực: chịu ma sát khi luồn dây, chịu nhiệt khi co, chịu dầu mỡ trong tủ điện.
- Độ chính xác chiều dài block: Với các block dài (nhiều ký tự), sai số tích lũy có thể làm lệch vị trí cắt.
Do đó, cần một hệ thống máy in chuyên dụng với công nghệ in nhiệt (thermal transfer) sử dụng mực resin (nhựa), kết hợp với các cơ chế kiểm soát (encoder, heater) để đảm bảo chất lượng.
Dòng máy in ống co nhiệt hãng MAX Letatwin

MAX là hãng tiên phong trong lĩnh vực máy in ống, đầu cốt, băng nhãn cho bảng điện. Tại Việt Nam, Minh Việt là nhà phân phối chính thức liên tục trong hơn 20 năm qua.
So sánh tổng quan 3 dòng máy in ống co nhiệt phổ biến
| Model | Đối tượng | Giá thành | Nổi bật |
|---|---|---|---|
| LM-550E | Kinh tế, in ít | Thấp nhất | Thay thế LM-380EZ, phụ kiện chung với LM-550A3 |
| LM-550A3 | Phổ thông, in lượng trung bình – khá | Trung bình | Bán chạy nhất, nhiều cải tiến vượt trội, có vali đựng |
| LM-3000PRO | Cao cấp, in khối lượng lớn, đa vật liệu | Cao nhất | Tốc độ gấp đôi, màn hình cảm ứng, encoder, heater, kết nối mạng, in hai mặt, ống co lớn Ø19mm |
Máy in ống co nhiệt LM-550A3 – Dòng máy bán chạy nhất, tập trung nhiều cải tiến

Tính năng mới nổi bật (so với LM-550A2)
| Số | Tính năng Máy in ống co nhiệt LM-550A3 | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Độ bền bàn phím cao gấp 8 lần | Bề mặt bàn phím được phủ lớp nhựa đặc biệt chống mài mòn, kiểm tra bằng máy đánh bóng với vải không dệt pha bụi. Kết quả nội bộ của MAX. |
| 2 | Hiển thị thời gian in còn lại | Sau khi nhấn PRINT, màn hình hiển thị thời gian in dự kiến, giúp người dùng sắp xếp công việc khác, tăng năng suất. |
| 3 | Cài đặt kích thước chiều cao chữ mặc định | Người dùng có thể đặt chiều cao chữ (1.3, 2, 3, 4, 6mm) làm mặc định. Giá trị được lưu lại ngay cả khi tắt máy. |
| 4 | Bật/tắt Zero Slash | Tùy chọn hiển thị số “0” có gạch chéo để phân biệt với chữ “O”. Áp dụng được cho tất cả font chữ. |
| 5 | Dấu “ :. ” được căn giữa và hiển thị rõ ràng hơn | So với LM-550A2, dấu hai chấm và dấu chấm được in ở vị trí trung tâm, dễ nhìn hơn. |
| 6 | Các ký hiệu đặc biệt (icon) được in rõ nét hơn | Thay đổi biểu tượng của các ký hiệu điện, cải thiện khả năng nhận dạng. |
Các chức năng hữu ích mở rộng
| Chức năng | Mô tả |
|---|---|
| Chiều dài block tối đa 150mm | Đối với ống PVC và ống co nhiệt, cho phép in chuỗi ký tự dài hơn (trước đây LM-550A chỉ 60mm). |
| Chức năng AUTO SIZE (4 chế độ) | 1) Tiêu chuẩn: rút ngắn chiều dài block nhưng chiều cao chữ thay đổi. 2) Cố định chiều cao chữ. 3) Siêu tự động: tự động thu hẹp kích thước và khoảng cách, tiết kiệm vật tư. 4) Cố định chiều dài block. |
| Hỗ trợ tiếng Việt trên máy và phần mềm | Phần mềm PC “LETATWIN PC EDITOR” có giao diện tiếng Việt. Lưu ý: kích thước chữ 1.3mm có thể làm chữ có dấu bị rách nét, nên dùng ≥2mm. |
| Cài đặt Sequence lên đến 3 lần trong một block | Tự động tạo ba chuỗi số/ký tự liên tiếp (ví dụ: 1A, 2B, 3C) chỉ với một lần nhập. |
| Chọn font chữ | Có 3 loại: Standard, Clear (rõ nét, giảm sai sót khi đọc), Square (vuông – chiều cao bằng chiều rộng). Zero slash áp dụng cho cả 3. |
| Tự động xoay 180 độ chuỗi ký tự | Hỗ trợ khi cần in theo chiều ngược. Lưu ý: không dùng đồng thời với chức năng “Input Assistance”. |
| Chức năng hỗ trợ nhập liệu (Input Assistance) | Tự động dự đoán các từ theo thứ tự ngược lại khi nhập có dấu gạch chéo “/”. Ví dụ: nhập “A/B” → gợi ý “B/A”. Giảm thời gian nhập. |
| Xem trước chuỗi ký tự | Xem trước trên phần mềm PC Editor trước khi in. |
| Gạch dưới & Đóng khung | Tạo gạch dưới hoặc khung bao quanh chuỗi ký tự. |
| Thêm dấu chấm cuối block (Period at end) | Tự động thêm dấu chấm ở cuối mỗi block, có thể bật/tắt trong Advanced Settings. |
| Đăng ký từ thường dùng | Lưu tối đa 30 từ thường dùng vào bộ nhớ trong, gọi lại nhanh. |
| Sao chép & Dán (Copy & Paste) | Hỗ trợ nhập liệu lớn, đặc biệt hiệu quả khi copy từ Excel vào phần mềm. |
Cài đặt nâng cao (Advanced Settings)
| Tính năng | Giá trị điều chỉnh |
|---|---|
| Phân biệt số 6 và 9 | 3 chế độ: bình thường / gạch dưới / dấu chấm |
| Cài đặt giá trị mặc định cho Pitch Length & Repeat | Theo nhu cầu sử dụng thường xuyên |
| Vị trí dòng in (Print position line) | Điều chỉnh lên/xuống từ -10 đến +12 |
| Điều chỉnh vị trí cắt nửa (Half Cut Position) | ±2.0mm (lề phải) |
| Mật độ in (Print Density) | 8 mức (1–8) |
| Cài đặt in ưu tiên (Preferable Print Setting) | Lưu tối đa 6 bộ giá trị (gồm density, print position, cut position) |
| Chế độ nhiệt độ thấp (Low Temperature Mode) | Tự động giảm tốc độ in xuống 20mm/s khi lạnh |
| Tự động tắt nguồn (Auto Power-Off) | Có thể cài đặt thời gian |
| Căn chỉnh (Justification) | Trái / Trung tâm / Phải (cho chế độ in thường và repeat/sequence) |
Thông số kỹ thuật cơ bản Máy in ống co nhiệt LM-550A3
| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Tốc độ in | 40mm/s (tiêu chuẩn); 20mm/s (chế độ nhiệt độ thấp) |
| Độ phân giải | 300 dpi |
| Chiều dài in tối đa | Ống: 100m; Băng: 5m |
| Chiều dài block tối đa | Ống: 150mm; Băng: 60mm |
| Kích thước ký tự | 1.3, 2, 3, 4, 6mm |
| Cỡ ống PVC | Ø1.5 – 8.0 mm |
| Cỡ ống co nhiệt | Ø2.0 – 6.5 mm |
| Cỡ băng nhãn | 5, 9, 12 mm |
| Cắt ống | Tự động cắt lửng (half-cut), cắt đứt thủ công |
| Bộ nhớ trong | 250.000 ký tự (tối đa 50 file) |
| Bộ nhớ ngoài | Cổng USB 2.0 (Type A) |
| Giao diện | USB 2.0 Full Speed |
| Màn hình | LCD dot matrix 64×160 pixel, có đèn nền |
| Kích thước | 295 x 293 x 94 mm |
| Trọng lượng | 2.3 kg |
| Nguồn điện | DC12V, 3.0A (adapter ngoài 100-240V) |
| Môi trường hoạt động | 10°C – 35°C |
| Phần mềm | LETATWIN PC Editor (hỗ trợ Windows 11/10) |
Vật tư tiêu hao chính hãng cho Máy in ống co nhiệt LM-550E và LM-550A3
| Loại | Mã sản phẩm phụ kiện Máy in ống co nhiệt | Thông số |
|---|---|---|
| Băng mực đen (Resin) | LM-IR50B / LM-IR50BP | 110m/cuộn, halogen-free |
| Băng mực trắng (Resin) | LM-IR50W | 70m/cuộn |
| Băng nhãn trắng 5mm | LM-TP505W | 5mm x 16m |
| Băng nhãn vàng 5mm | LM-TP505Y | 5mm x 8m |
| Băng nhãn trong suốt 5mm | LM-TP505T | 5mm x 8m |
| Băng nhãn trắng 9mm | LM-TP509W | 9mm x 16m |
| Băng nhãn vàng 9mm | LM-TP509Y | 9mm x 8m |
| Băng nhãn trắng 12mm | LM-TP512W | 12mm x 16m |
| ống co nhiệt trắng | LM-TU425L2 (Ø2.5), 427L2 (Ø2.7), 432L2 (Ø3.2), 434L2 (Ø3.4), 436L2 (Ø3.6), 442L (Ø4.2), 452L (Ø5.2), 464L (Ø6.4), 480L (Ø8.0) | Chiều dài 250m (các cỡ nhỏ) đến 70m (Ø8) |
| ống PVC N’ (UL224) | LM-TU332N2 (Ø3.2), 336N2 (Ø3.6), 342N2 (Ø4.2), 352N2 (Ø5.2) | 80–100m/cuộn |
| Tấm nhận dạng ID plate | LM-KM4107 | 25m/cuộn, rộng 4.1mm |
| Dao cắt half-cut | LM-HC340 | 2 cái/hộp, có thể thay thế |
Máy in ống co nhiệt LM-3000PRO – Dòng cao cấp, đa năng vượt trội
Máy in ống co nhiệt LM-3000PRO có các ưu điểm vượt trội cho nhu cầu cao hơn:
- Tốc độ 80mm/s (gấp đôi LM-550A3).
- Màn hình cảm ứng màu 4.3 inch – thao tác trực quan.
- Kết nối LAN, Wi-Fi – nhiều máy tính dùng chung.
- In được ống co nhiệt Ø19mm – phù hợp cáp động lực lớn.
- Hỗ trợ ống lưới (grip sleeve) và block marker WAGO.
- In hai mặt (trên ống lưới).
- Cảm biến encoder đo chiều dài chính xác tuyệt đối.
- Heater tích hợp sẵn cho mọi model, hoạt động 5–35°C.
- Cuộn mực đen 200m – giảm thời gian thay mực.
- Phần mềm PC Editor PRO (table mode, batch edit, kéo thả CSV).
TÍNH NĂNG NỔI BẬT CỦA Máy in ống co nhiệt LM-3000PRO
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|
1. In bảng đầu nối (Terminal block table printing) Tính năng in bảng 3 tầng giúp hiển thị rõ ràng hệ thống kết nối trên đầu cọc. 2. Cơ chế phản hồi (Feedback mechanism) Tự động hiệu chỉnh chiều dài pitch khi in trên tấm nhận dạng (nameplate) và băng keo, ngăn ngừa sai lệch khi in chiều dài lớn. 3. Bốn kiểu chữ dễ đọc Máy được trang bị 4 font chữ giúp nhận diện dễ dàng: Standard (chuẩn) – Bold (đậm) – Clear (rõ nét) – Square (vuông – chiều cao bằng chiều rộng) 4. Cải thiện khả năng hiển thị bản in So với dòng LM-500, LM-3000PRO in được chữ cỡ 6mm mượt mà và rõ ràng hơn. 5. Màn hình cảm ứng màu Màn hình cảm ứng với các biểu tượng trực quan, dễ hiểu, cho phép thao tác trực tiếp và nhanh chóng. 6. In xoay 180 độ Tính năng “180-degree rotation printing” cho phép xoay nội dung in trên ống tương ứng (chỉ hỗ trợ ống lưới grip sleeve và ống nhựa). Tùy theo nhu cầu, có thể chọn 1 trong 4 chế độ: Chỉ xoay mặt trước – Chỉ xoay mặt sau – Xoay cả hai mặt – Tắt chức năng |
7. Gia nhiệt ống (Tube heater) Ngay cả trong môi trường nhiệt độ thấp (5–15°C), máy vẫn làm nóng ống trước khi in để đảm bảo chữ rõ nét. 8. Tự động điều chỉnh cỡ chữ Hệ thống tự động tính toán và điều chỉnh chiều cao chữ, chiều rộng chữ, khoảng cách giữa các ký tự và khoảng cách giữa các dòng dựa trên số lượng ký tự nhập vào. 9. Chế độ in tốc độ thấp (Low speed mode) Trong môi trường từ 5 đến 15°C, để tránh chữ bị nhòe, máy có thể giảm tốc độ in xuống giúp mực bám tốt hơn. 10. Các thông số kỹ thuật nổi bật khác
|
Nguyên lý công nghệ in nhiệt (Thermal Transfer) và các thành tố quyết định chất lượng của máy in ống co nhiệt
In nhiệt là phương pháp sử dụng nhiệt để chuyển mực từ băng mực (ribbon) sang bề mặt vật liệu in. Đây là công nghệ tối ưu cho ống co nhiệt nhờ độ bám dính cao và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt sau khi co.
1. Đầu in (Thermal Head) máy in ống co nhiệt
- Cấu tạo: Hàng nghìn phần tử nhiệt nhỏ (dot) được bố trí trên một hàng. Mỗi dot có thể được nung nóng độc lập.
- Độ phân giải 300dpi = 300 dot/inch ≈ 11.8 dot/mm. Khoảng cách giữa các chấm ~0.085mm → chữ in sắc nét, cạnh rõ ràng.
- Tuổi thọ: Khoảng 30–50 km in (tương đương 300–500 cuộn mực). Khi chữ bị đứt nét, mờ dọc, cần vệ sinh đầu in bằng cồn isopropyl và tăm bông. Nếu không cải thiện, cần thay đầu in mới.
2. Băng mực (Ink Ribbon)
| Loại mực | Thành phần | Nhiệt độ nóng chảy | Độ bền | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Wax (sáp) | Sáp + màu | Thấp (<70°C) | Kém, dễ trầy | Nhãn giấy tạm thời |
| Wax-Resin | Sáp + nhựa | Trung bình | Trung bình | Nhãn polyester thông thường, ống PVC ít đòi hỏi |
| Resin (nhựa) | Nhựa tổng hợp | Cao (>120°C) | Cao, chịu nhiệt, dầu, ma sát | Ống co nhiệt, ống lưới, điều kiện khắc nghiệt |
Mực resin (như LM-IR50B/IR50W của MAX) có cơ chế bám dính đặc biệt: khi nung nóng, resin thẩm thấu vào bề mặt ống co nhiệt, tạo liên kết cơ học và hóa học. Sau khi co nhiệt, mực “hòa nhập” vào bề mặt ống, không bong tróc.
Tuyệt đối không dùng mực wax để in ống co nhiệt – chữ sẽ bong tróc ngay sau khi co.
3. Áp lực in (Print Pressure) – Cân bằng giữa bám dính và độ mòn
- Áp lực quá thấp: mực không chuyển hết sang ống → chữ nhạt, đứt quãng.
- Áp lực quá cao: mòn đầu in nhanh, có thể làm rách ống.
- Máy in ống co nhiệt LM-550A3 có cần gạt 2 cấp: Standard (sử dụng cho hầu hết vật liệu) và Low (dùng khi in trên vật liệu mỏng hoặc nhạy cảm).
- Máy in ống co nhiệt LM-3000PRO có núm vặn 9 cấp (1–9), cho phép tinh chỉnh theo từng loại ống, băng.
4. Mật độ in (Print Density) & Tốc độ in máy in ống co nhiệt
Mật độ in kiểm soát năng lượng nhiệt cấp cho đầu in (thông qua thời gian xung hoặc dòng điện). Công thức thực nghiệm:
Nhiệt lượng = f(thời gian tiếp xúc, công suất đầu in)
- Tăng mật độ in → chữ đậm hơn, nhưng nếu quá cao có thể làm ống biến dạng hoặc mực bị chảy lem.
- Giảm mật độ in → tiết kiệm đầu in, nhưng chữ nhạt.
- Trên Máy in ống co nhiệt LM-550A3, có 8 mức (1–8). Khuyến cáo cho ống co nhiệt: mức 6–8 (tùy thương hiệu ống).
- Chế độ nhiệt độ thấp (Low Temp Mode): Tự động giảm tốc độ từ 40mm/s xuống 20mm/s, đồng thời tăng mật độ, để ống co có đủ thời gian hấp thụ nhiệt.
5. Con lăn ép (Platen Roller) & Độ ma sát
- Con lăn ép giữ vật liệu (ống, băng) tiếp xúc đều với đầu in và ribbon.
- Yêu cầu: bề mặt sạch, không mòn, có độ ma sát vừa phải. Nếu con lăn bị mòn hoặc bám bụi, ống sẽ trượt → chiều dài block sai, chữ bị kéo giãn hoặc co cụm.
- Vệ sinh con lăn bằng vải mềm (có thể thấm cồn) sau mỗi 5–10 cuộn mực.
6. Cảm biến chiều dài (Encoder) – Chỉ có trên LM-3000PRO
- Bánh xe encoder tiếp xúc trực tiếp với vật liệu, đo chiều dài thực tế.
- Khi có encoder, máy in có thể hiệu chỉnh động để bù trừ sai số trượt.
- Máy in ống co nhiệt LM-550A3 không có encoder, dùng cơ chế điều khiển bước động cơ. Với block dài (150mm) hoặc vật liệu trơn, sai số có thể tích lũy.
7. Gia nhiệt ống (Tube Heater) – Giải pháp cho môi trường lạnh
- Heater tích hợp sẵn trên Máy in ống co nhiệt LM-3000PRO (tiêu chuẩn). Làm ấm ống trước khi in, giúp mực resin bám dính tốt ngay cả ở 5–15°C.
- Trên LM-550A3, heater chỉ có trên model CE/A11 và hỗ trợ ống Ø2.5–4.6mm.
- Trong điều kiện nhiệt độ phòng thường (>18°C), không cần heater.
8. Lưỡi cắt nửa (Half-cut blade) & Điều chỉnh vị trí cắt
- Half-cut giúp cắt ống chỉ còn một lớp mỏng, người dùng dễ dàng bứt ra mà không cần dụng cụ.
- Theo thời gian, lưỡi cắt có thể mòn hoặc lệch. Cần điều chỉnh vị trí cắt (Half Cut Position) trong Advanced Settings (từ -2.0 đến +2.0mm).
- Thay lưỡi cắt định kỳ (mã LM-HC340) – mỗi hộp 2 cái.
Quy trình in ống co nhiệt trên máy in ống co nhiệt LM-550A3 và LM-3000PRO đạt chất lượng cao
| Bước | Hành động chi tiết |
|---|---|
| 1. Chuẩn bị | – Chọn ống co nhiệt MAX LM-TU hoặc tương thích. – Gắn đúng phễu dẫn hướng (attachment) theo cỡ ống. |
| 2. Cài đặt máy | – Nhập đường kính ống chính xác (sai số ±0.1mm). – Chọn chiều cao chữ: ≥3mm nếu có dấu tiếng Việt. – Mật độ in: đặt 6 hoặc 7 (trên thang 8). – Nếu nhiệt độ phòng <15°C: bật Low Temp Mode. |
| 3. In thử | – In 1–2 block đầu tiên. – Kiểm tra độ sắc nét: không lem, không đứt nét. – Dùng ngón tay chà nhẹ: mực không bong. – Kiểm tra vị trí half-cut: có thể dùng tay bứt dễ dàng. |
| 4. In hàng loạt | – Giám sát block đầu tiên, block giữa và block cuối để phát hiện trượt ống. – Nếu thấy sai số chiều dài, vệ sinh con lăn ép. |
| 5. Co nhiệt | – Dùng súng nhiệt hoặc lò, nhiệt độ khuyến cáo: 125–150°C. – Co đều xung quanh dây, không để nhiệt quá lâu tại một điểm. – Sau khi nguội, kiểm tra chữ: không nứt, không bong, không biến dạng. |
| 6. Bảo trì | – Sau mỗi 5 cuộn mực, vệ sinh đầu in và con lăn. – Khi lưỡi cắt kém sắc, thay LM-HC340. – Cập nhật firmware (nếu có). |





















