Hệ thống Interlock an toàn trapped key, solenoid, non‑contact | Safety interlock, Process interlock chuẩn ISO TUV IEC

Khóa liên động (Interlock) là gì? 5 nguyên lý & ứng dụng thực tế trong sản xuất. Giải pháp khóa liên động an toàn – Hướng dẫn chọn đúng theo tiêu chuẩn ISO, TÜV. Interlock trong tự động hóa: Phân loại, ứng dụng và cách chọn cho nhà máy. Đảm bảo an toàn máy móc với khóa liên động (Interlock) đạt chuẩn ISO 13849, IEC 62061. Khóa liên động cơ – điện: Giải pháp ngăn ngừa tai nạn lao động hiệu quả nhất.

Phần 1: Hệ Thống Interlock theo tiêu chuẩn quốc tế ISO, TÜV, IEC

Khái niệm chuẩn trong lĩnh vực điều khiển tự động hóa

Trong lĩnh vực máy móc công nghiệp, khái niệm Interlock (thiết bị liên động) được hệ thống hóa qua bộ tiêu chuẩn quốc tế về an toàn máy. Theo định nghĩa chính xác của ISO 14119:2024:

“Interlock (hoặc interlocking device) là thiết bị cơ khí, điện, hoặc các loại thiết bị khác, được sử dụng để ngăn chặn vận hành các chức năng nguy hiểm của máy trong những điều kiện cụ thể.”

Tiêu chuẩn này (gọi là Type-B Standard) thiết lập các nguyên tắc thiết kế và lựa chọn thiết bị liên động liên quan đến tấm chắn, đồng thời đưa ra các hướng dẫn để giảm thiểu khả năng vô hiệu hóa các thiết bị liên động. Interlock có thể thực hiện các chức năng chính: dừng máy khi tấm chắn (cửa) mở, hoặc khóa tấm chắn khi chức năng nguy hiểm của máy chưa kết thúc.

Theo bộ tiêu chuẩn quan trọng nhất cho hệ thống điều khiển an toàn, ISO 13849-1:2023, Interlock không chỉ là một thiết bị đơn lẻ mà còn được xem là một phần tử của Bộ phận liên quan đến an toàn của hệ thống điều khiển (SRP/CS – Safety-Related Part of Control System). Tiêu chuẩn này định nghĩa về mức độ hiệu suất (Performance Level – PL) cho các hệ thống máy móc và thiết bị liên động. Đối với hệ thống liên động phức tạp hơn, tiêu chuẩn IEC 62061 quy định về Mức độ toàn vẹn an toàn (Safety Integrity Level – SIL), dùng để đánh giá hiệu suất an toàn của bộ điều khiển. Các sản phẩm dùng trong hệ thống interlock an toàn thường được các tổ chức như TÜV chứng nhận về mặt chức năng an toàn (Functional Safety) để đảm bảo độ tin cậy theo các tiêu chuẩn khắt khe nhất.

Nói một cách dễ hiểu, trong sản xuất tự động hóa, Interlock đóng vai trò là “người gác cổng an toàn” – đảm bảo mọi thao tác vận hành máy móc chỉ có thể diễn ra khi các điều kiện an toàn đã được đáp ứng đầy đủ và được chứng nhận.

thẻ truy cập RFID. Fortress cung cấp hệ thống kiểm soát phê duyệt truy cập dựa trên phần mềm Frank

Các loại thiết bị liên động theo ISO 14119

Tiêu chuẩn ISO 14119 phân loại thiết bị liên động (interlocking devices) thành 5 loại chính dựa trên nguyên lý tác động cơ học và mức độ mã hóa (coded level), giúp lựa chọn đúng thiết bị phù hợp với từng mức độ rủi ro sau khi đánh giá:

Phân loại Nguyên lý hoạt động Mức độ mã hóa (Coding Level) Mức độ dễ vô hiệu hóa (Defeat) Ứng dụng phổ biến
Loại 1 – Key-operated (Chìa khóa cơ) Chìa khóa cơ học điều khiển cơ cấu khóa Mã hóa cao – thiết kế độc nhất cho từng bộ Khó (do thiết kế độc nhất) Cửa bảo vệ có yêu cầu bảo mật cao, trạm biến áp, hệ thống LOTO
Loại 2 – Tongue-actuated (Dạng lưỡi gà) Lưỡi gà (actuator) cắm vào thân khóa, tác động trực tiếp Mã hóa trung bình – cao (tùy mã số) Trung bình – khó (tùy thiết kế) Cửa bảo vệ máy CNC, robot cell, băng tải – phổ biến nhất hiện nay
Loại 3 – Magnetic không mã hóa (Uncoded magnetic) Nam châm tác động vào cảm biến từ trường (Hall / reed) Không mã hóa – mọi kim loại từ tính đều có thể kích hoạt Dễ bị vô hiệu hóa Ứng dụng không yêu cầu an toàn cao, giám sát vị trí
Loại 4 – Non-contact có mã hóa (Coded non-contact) Công nghệ RFID / từ trường có mã hóa riêng cho từng actuator Mã hóa cao (lên đến hàng nghìn tổ hợp) Rất khó bị vô hiệu hóa Môi trường yêu cầu vệ sinh cao, cửa kính, phòng sạch, thực phẩm, dược phẩm
Loại 5 – Trapped Key (Chìa khóa bẫy cơ học) Hệ thống khóa – chìa được luân chuyển bằng cơ học, không cần điện Mã hóa theo cơ học Rất khó – yêu cầu can thiệp cơ khí phức tạp Khu vực có nhiều nguồn năng lượng, máy cũ khó nâng cấp điện

Mức độ “mã hóa” (coded) quy định mức độ khó để vô hiệu hóa (defeat) thiết bị bằng các dụng cụ phổ biến như tua vít hoặc nam châm. Cấp độ càng cao (High level coding) càng làm tăng độ an toàn trước các hành vi can thiệp trái phépLoại 2 (tongue-actuated) với actuator được thiết kế riêng biệt, ngăn cản việc kích hoạt bằng các vật dụng có sẵn trong nhà máy như thước kẻ, tua vítLoại 5 (trapped key) – đây là một bổ sung quan trọng trong phiên bản mới của ISO 14119, giúp thực thi các chuỗi trình tự một cách cơ học tuyệt đối, thường dùng để kiểm soát nguồn năng lượng hoặc khu vực nhiều cửa bảo vệ.

 

Phần 2: Phân Biệt Interlocking liên động với Sequential Control điều khiển tuần tự

Đây là một điểm rất quan trọng để khách hàng hiểu rõ vấn đề, thường bị nhầm lẫn trong thực tế. Bảng so sánh dưới đây dựa trên các khái niệm được thống nhất trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp.

Tiêu chí Interlock (Khóa Liên Động) Sequential Control (Điều Khiển Tuần Tự)
Mục đích chính Đảm bảo an toàn và ngăn chặn thao tác sai hoặc điều kiện nguy hiểm Đảm bảo trình tự vận hành và tính liên tục của quy trình
Nguyên lý Ràng buộc lẫn nhau – trạng thái này bị ngăn cấm do trạng thái kia; chỉ khi điều kiện ràng buộc được thỏa mãn mới cho phép hành động tiếp theo Phụ thuộc thứ tự – bước sau chỉ chạy khi bước trước hoàn thành
Phương thức điều khiển Dựa trên điều kiện ràng buộc (condition-based constraints) Dựa trên thứ tự thời gian hoặc sự kiện (time/event-based)
Hậu quả nếu vi phạm Tai nạn lao động, thương tích, hư hỏng thiết bị nghiêm trọng Quy trình bị gián đoạn, hiệu suất giảm, sản phẩm sai quy cách
Ví dụ thực tế – Thang máy Không thể di chuyển khi cửa chưa đóng (interlock cơ khí hoặc từ) Dừng tại các tầng theo đúng trình tự yêu cầu (sequential control bằng PLC)
Ví dụ thực tế – Băng tải Cảm biến phát hiện sự cố dừng ngay toàn bộ hệ thống Băng tải B chỉ chạy sau khi băng tải A kết thúc

Minh họa bằng một ứng dụng cụ thể: Lò phản ứng hóa học

  • Interlock trong lò phản ứng: Máy bơm không thể khởi động nếu nhiệt độ lò dưới ngưỡng an toàn; cánh khuấy không thể quay nếu nắp đang mở. Đây là ràng buộc an toàn bắt buộc.

  • Sequential Control trong lò phản ứng: Sau khi cánh khuấy bắt đầu quay, các bơm định lượng mới lần lượt thêm hóa chất vào theo đúng trình tự phản ứng. Đây là trình tự vận hành tối ưu.

Tại sao phân biệt hai khái niệm này lại quan trọng?

Phân biệt rõ ràng giúp khách hàng:

  • Xác định đúng bản chất vấn đề cần giải quyết (an toàn hay hiệu suất)

  • Lựa chọn thiết bị và giải pháp phù hợp (thiết bị interlock tiêu chuẩn an toàn hay bộ điều khiển tuần tự thông thường)

  • Đáp ứng đúng các tiêu chuẩn an toàn như ISO 13849, ISO 14119 (yêu cầu đối với thiết bị liên động) và IEC 62061

Phần 3: Phân Biệt Process Interlock Và Safety Interlock

Trong các hệ thống máy móc công nghiệp, đặc biệt là trong các nhà máy hóa chất, dầu khí, năng lượng, interlock được chia thành hai cấp độ khác biệt về mức độ rủi ro và thiết bị thực thi.

Safety Interlock – Khóa Liên Động An Toàn (Bảo vệ con người)

  • Mục tiêu bảo vệCon người (người vận hành, kỹ thuật viên bảo trì)

  • Hậu quả nếu thất bại: Thương tích, tử vong, hư hỏng nghiêm trọng

  • Yêu cầu thiết kế & Chứng nhận: Phải đạt các cấp độ an toàn theo tiêu chuẩn: PL e (Performance Level e) theo ISO 13849-1 hoặc SIL 2 / SIL 3 (Safety Integrity Level) theo IEC 62061. Thiết bị cần được TÜV chứng nhận Functional Safety để đảm bảo độ tin cậy.

  • Hệ thống thực thi: Thường được thực hiện trên Safety PLC (bộ điều khiển logic khả trình an toàn) hoặc hệ thống ESD (Emergency Shutdown – Dừng khẩn cấp) dành riêng cho an toàn

  • Ví dụ thực tế: Cửa cell robot phải đóng mới cho phép robot hoạt động; nếu mở cửa, máy dừng ngay lập tức; van an toàn ESD kích hoạt khi áp suất vượt ngưỡng cho phép.

Process Interlock – Khóa Liên Động Quy Trình (Bảo vệ thiết bị & quy trình)

  • Mục tiêu bảo vệThiết bị, quy trình, chất lượng sản phẩm

  • Hậu quả nếu thất bại: Hư hỏng máy, lãng phí nguyên liệu, sai quy trình, gián đoạn sản xuất, nhưng không gây nguy hiểm chết người trực tiếp

  • Yêu cầu thiết kế: Độ tin cậy cao nhưng không bắt buộc phải đạt PL e hoặc SIL như safety interlock

  • Hệ thống thực thi: Thường được thực hiện trên DCS (Distributed Control System) hoặc PLC thông thường (không phải Safety PLC).

  • Ví dụ thực tế: Trong bình chứa nước – nếu mức nước xuống dưới 20%, hệ thống tự động dừng bơm để tránh chạy khô gây hỏng bơm (bảo vệ thiết bị); hoặc trong bồn chứa hóa chất: tự động dừng bơm khi mức bồn chạm ngưỡng thấp để tránh hư hỏng bơm.

Bảng so sánh chi tiết

Tiêu chí Safety Interlock Process Interlock
Đối tượng bảo vệ Con người (người vận hành, bảo trì) Thiết bị + quy trình + chất lượng sản phẩm
Hậu quả khi hỏng Thương tích, tử vong Hỏng máy, phế phẩm, gián đoạn sản xuất
Tiêu chuẩn thiết kế ISO 13849-1 (PL a đến e), IEC 62061 (SIL 1–3), TÜV Functional Safety Certification Không bắt buộc cấp độ an toàn đặc biệt
Hệ thống thực thi Safety PLC, ESD system (Emergency Shutdown) DCS (Distributed Control System) hoặc PLC thông thường
Phương thức xử lý khi kích hoạt Dừng khẩn cấp – ngay lập tức (Emergency Stop / Safe Stop) Có thể dừng, hoặc cảnh báo, hoặc chuyển chế độ vận hành (tùy thiết kế)
Yêu cầu đào tạo vận hành & can thiệp Yêu cầu chứng chỉ và đào tạo chuyên sâu về Functional Safety Kỹ sư vận hành có thể xử lý

 

Phần 4: Các Nguyên Lý Khóa Liên Động Cơ Bản Trong Công Nghiệp

Dựa trên phân loại 5 loại thiết bị liên động của ISO 14119, chúng tôi sẽ giới thiệu chi tiết từng nguyên lý, ứng dụng thực tế và giải pháp sản phẩm tương ứng.

1. Khóa bẫy cơ khí – Trapped Key Interlock (ISO 14119 – Loại 5)

Nguyên lý hoạt động theo tiêu chuẩn: Sử dụng chìa khóa cơ học để bắt buộc một chuỗi thao tác tuần tự. Thiết bị “bẫy” chìa khóa tại mỗi vị trí cho đến khi điều kiện kế tiếp được đáp ứng. Loại 5 được bổ sung trong ISO 14119:2024, nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống trapped key trong việc kiểm soát chuỗi và nguồn năng lượng.

Mô tả hoạt động khóa liên động - Khóa liên động mGard - Khóa bẫy - Trapped key

Vai trò trong SRP/CS: Không phụ thuộc vào nguồn điện, là giải pháp “thuần cơ” (pure mechanical) trong Bộ phận liên quan đến an toàn của hệ thống điều khiển (SRP/CS).

Ưu điểm vượt trội: Không cần nguồn điện, độ bền cơ học cao, phù hợp môi trường khắc nghiệt.

Hạn chế: Chi phí cao hơn khóa điện từ thông thường, khó tích hợp giám sát từ xa nếu không thêm cảm biến.

Sản phẩm tiêu biểu:

Hãng Dòng sản phẩm Đặc điểm
Fortress mGard Dòng trapped key chuyên dụng, vỏ kim loại chắc chắn, tuân thủ ISO 14119 Loại 5
Schneider LV4 series Khóa liên động cơ khí cho MCCB, ứng dụng LOTO và chuyển nguồn 2/3 ACB

2. Khóa điện từ có chốt giữ – Solenoid Interlock (ISO 14119 – Guard Locking)

Nguyên lý hoạt động theo tiêu chuẩn: Khóa hoạt động nhờ cuộn dây điện từ (solenoid). Khi máy đang chạy, solenoid được cấp điện → chốt khóa bung ra → cửa không thể mở được. Theo ISO 14119, đây là chức năng “guard locking” (khóa tấm chắn) – giữ tấm chắn đóng khi chức năng nguy hiểm của máy chưa kết thúc.

Vai trò trong SRP/CS: Có thể kết hợp với Safety PLC hoặc rơ le an toàn, thường đạt PL d / PL e hoặc SIL 2 / SIL 3.

Ưu điểm vượt trội: Có tín hiệu điện để giám sát trạng thái, dễ tích hợp an toàn PLC, nhiều tùy chọn chốt khóa.

Hạn chế: Phải có nguồn điện cấp cho khóa, cần bảo trì định kỳ tiếp điểm nếu môi trường nhiều bụi bẩn.

Sản phẩm tiêu biểu:

Hãng Dòng sản phẩm Đặc điểm
Fortress tGard (solenoid locking) Vỏ nhôm 40mm, lắp đến 10 module, tùy chọn khóa điện từ
Allen Bradley 440G-MT, 440G-T Tongue-operated guard locking, positive-mode
Omron D4SL-N series Guard lock safety door switch, lực khóa cao, thiết kế chống phá
IDEC HS5E, HS6E series Solenoid interlock, đạt tiêu chuẩn an toàn cao

Ứng dụng tGard interlock dây chuyền sản xuất ô tô Do kích thước của không gian lớn, nhà máy ô tô có những điểm mù. Nơi nhân viên bảo trì có thể vô tình thực hiện công việc. Khi họ phối hợp với nhân viên điều hành bật / tắt dây chuyển

3. Khóa cơ lưỡi – Tongue Interlock (ISO 14119 – Loại 2)

Nguyên lý hoạt động theo tiêu chuẩn: Lưỡi gà (tongue actuator) gắn trên cửa, cắm vào thân khóa gắn trên khung máy. Khi cửa mở, lưỡi rút ra → hệ thống tiếp điểm bên trong bị cắt tức thì (positive opening). Loại 2 có actuator được thiết kế riêng (coded), ngăn cản việc kích hoạt bằng các dụng cụ có sẵn trong nhà máy như thước kẻ, tua vít.

Vai trò trong SRP/CS: Là loại interlock phổ biến nhất, thường kết hợp với rơ le an toàn hoặc Safety PLC, đạt PL c, d, e tùy cấu hình. Theo các chuyên gia an toàn, sử dụng hai công tắc liên động tiêu chuẩn hoặc một công tắc liên động an toàn (với tiếp điểm kép) đáp ứng yêu cầu dự phòng cho các mối nguy được xếp hạng PL c, d hoặc e.

Ưu điểm vượt trội: Dừng máy ngay tức thời khi mở cửa, lắp đặt đơn giản, chi phí thấp, độ bền cao.

Hạn chế: Không có chức năng khóa cửa chủ động (chỉ ngắt mạch), cần lắp đặt chính xác.

Sản phẩm tiêu biểu:

Ứng dụng tGard interlock dây chuyền đóng pallet Cánh tay robot công nghiệp yêu cầu các biện pháp bảo vệ. Trong quá trình vận hành và khi mang tải.
Hãng Dòng sản phẩm Đặc điểm
Fortress tGard (tongue actuator) Đầu truyền động dạng lưỡi, phù hợp cả cửa bản lề và cửa trượt
Omron D4NS, D4GL series Safety door switch IP67, phổ biến trong thực phẩm và dược phẩm
Siemens 3SE5 series Mechanical safety switches, tùy chọn đèn báo
Allen Bradley 440K series Trojan 5 tongue interlock, vỏ bằng thủy tinh gia cường
IDEC HS series Safety interlock switch, dễ lắp đặt và thay thế
Autonics SF series Safety door switch giá tốt

4. Khóa không tiếp xúc bằng từ trường – Magnetic / RFID Non-Contact Interlock (ISO 14119 – Loại 3 & Loại 4)

Nguyên lý hoạt động theo tiêu chuẩn: Sử dụng nam châm hoặc công nghệ RFID không tiếp xúc. Phân biệt rõ:

  • Loại 3 – Magnetic không mã hóa (Uncoded magnetic): Mọi kim loại từ tính đều có thể kích hoạt, dễ bị vô hiệu hóa, chỉ dùng cho ứng dụng an toàn thấp.

  • Loại 4 – Non-contact có mã hóa (Coded non-contact): Sử dụng RFID với mã hóa riêng cho từng actuator, rất khó bị vô hiệu hóa, yêu cầu cho ứng dụng an toàn cao.

Vai trò trong SRP/CS: Loại 4 thường đạt PL e / SIL 3, phù hợp môi trường khắc nghiệt, có thể kết hợp với truyền thông an toàn (EtherNet/IP, PROFINET, EtherCAT).

Ưu điểm vượt trội: Không có khe hở cơ học, dễ vệ sinh, tuổi thọ rất cao, phù hợp môi trường khắc nghiệt và yêu cầu vệ sinh.

Hạn chế: Giá thành cao hơn khóa cơ, nhạy cảm với nhiễu điện từ (EMI) nếu thiết kế không tốt.

Sản phẩm tiêu biểu:

Hãng Dòng sản phẩm Đặc điểm
Fortress amGard Pro với RSK (RFID) hoặc proNet RFID coding, truyền thông EtherNet/IP, PROFINET, EtherCAT; PL e / Cat. 4
Omron D40A-2 series Non-contact safety door switch, nhỏ gọn, dễ lắp
IDEC Non-contact safety switch series Cảm biến từ tính, khoảng cách phát hiện lên 9mm, chống rung tốt
Schneider XCS series (non-contact variants) Đáp ứng nhiều môi trường

ứng dụng Thiết bị an toàn Autonics - Safety sensor

5. Khóa bản lề – Hinge Interlock

Nguyên lý hoạt động: Tích hợp công tắc an toàn ngay trong bản lề của cửa. Khi cửa mở, trục bản lề xoay → tác động trực tiếp vào hệ thống tiếp điểm bên trong → ngắt mạch an toàn. Không cần lắp thêm khóa riêng biệt trên cạnh cửa. Phát hiện khi cửa mở chỉ khoảng 5° đến 11° tùy loại.

Vai trò trong SRP/CS: Có thể đạt Category 3 hoặc 4 với dual channel (hai kênh tín hiệu), phù hợp với máy cỡ nhỏ và vừa.

Ưu điểm vượt trội: Gọn gàng, không tốn không gian lắp đặt, thẩm mỹ cao.

Hạn chế: Chỉ phù hợp cửa bản lề, không dùng cho cửa trượt; lực tác động hạn chế.

Sản phẩm tiêu biểu:

Hãng Dòng sản phẩm Đặc điểm
Allen Bradley 440H Rotacam, Ensign 3, Sprite Từ máy cỡ nhỏ (Sprite: 75x25mm) đến cửa công nghiệp nặng (Rotacam)
IDEC HC-3 series Hingecam switch, thiết kế chống can thiệp trái phép, vỏ polyester, đầu inox

 

Phần 5: Ứng Dụng Interlock Theo Ngành Công Nghiệp Tại Việt Nam (Cập nhật theo tiêu chuẩn)

1. Ngành Sản Xuất Ô Tô & Phụ Tùng

Ứng dụng Nguyên lý / Loại ISO 14119 Yêu cầu cấp độ an toàn Sản phẩm gợi ý
Cell robot hàn Loại 5 – Trapped key (mGard) PL d / SIL 2 mGard, trapped key chain
Máy dập thân xe Guard locking (solenoid) + Loại 2 PL e / SIL 3 tGard solenoid + D4NS
Băng tải lắp ráp Loại 2 – Tongue PL c / d Autonics SF, Omron D4NS

2. Ngành Thực Phẩm & Đồ Uống

Ứng dụng Nguyên lý / Loại ISO 14119 Yêu cầu cấp độ an toàn Sản phẩm gợi ý
Dây chuyền chiết rót vô trùng Loại 4 – Coded non-contact (RFID) PL e / SIL 3 amGard Pro, D40A-2
Máy đóng gói chân không Loại 2 + guard locking tùy chọn PL d tGard + D4NS
Bồn CIP (Clean-In-Place) Loại 5 – Trapped key chain PL d mGard sequence control

3. Ngành Dệt May & Da Giày

Ứng dụng Nguyên lý / Loại ISO 14119 Yêu cầu cấp độ an toàn Sản phẩm gợi ý
Máy cắt vải CNC Loại 2 – Tongue PL c Autonics SF, D4NS
Máy dập đế giày Guard locking (solenoid) PL d HS5E, 440G
Máy nhuộm áp lực cao Loại 5 – Trapped key PL d mGard

4. Ngành Điện Tử & Bán Dẫn

Ứng dụng Nguyên lý / Loại ISO 14119 Yêu cầu cấp độ an toàn Sản phẩm gợi ý
Robot gắn linh kiện SMT Loại 4 – Coded non-contact (cleanroom) PL e / SIL 3 amGard Pro, D40A-2
Buồng kiểm tra độ kín Guard locking (solenoid) + Loại 2 PL d tGard + D4SL
Hệ thống băng chuyền PCB Loại 2 – Tongue PL c Autonics SF, HS series

5. Ngành Xi Măng – Năng Lượng – Dầu Khí

Ứng dụng Nguyên lý / Loại ISO 14119 Yêu cầu cấp độ an toàn Sản phẩm gợi ý
Máy nghiền / cán thép Loại 5 – Trapped key PL d mGard
Tủ điện cao thế trạm biến áp Loại 1 – Key-operated PL c Schneider LV4
Giàn khoan / nhà máy lọc dầu Loại 5 – Trapped key (heavy-duty) PL d / SIL 2 mGard (stainless)
Turbine khí / nồi hơi Safety Interlock qua Safety PLC SIL 2 / SIL 3 Safety PLC + certified interlock

6. Ngành Hóa Chất

Ứng dụng Nguyên lý / Loại ISO 14119 Yêu cầu cấp độ an toàn Sản phẩm gợi ý
Bồn chứa hóa chất Process interlock (qua DCS) Không bắt buộc SIL DCS + standard PLC
Hệ thống pha trộn tỏa nhiệt Safety interlock + ESD SIL 2 / SIL 3 Safety PLC + certified interlock
Hệ thống van ESD Loại 5 + solenoid SIL 2 / SIL 3 mGard + solenoid

7. Ngành Dược Phẩm (Phòng sạch)

Ứng dụng Nguyên lý / Loại ISO 14119 Yêu cầu cấp độ an toàn Sản phẩm gợi ý
Phòng sạch 2 cửa / 3 cửa Airlock interlock (hệ thống khóa cửa liên động) PL d / SIL 2 Interlock controller + electric locks
Máy dập viên / trộn bột Loại 4 – Coded non-contact + guard locking PL e / SIL 3 amGard Pro + tGard
Hệ thống CIP/SIP Loại 5 – Trapped key PL d mGard sequence control

Tổng kết lựa chọn interlocking theo tiêu chuẩn quốc tế

Nhu cầu của bạn Loại ISO 14119 Cấp độ an toàn khuyến nghị Giải pháp gợi ý
An toàn tuyệt đối, không phụ thuộc điện, nhiều nguồn năng lượng Loại 5 – Trapped Key PL d / SIL 2 Fortress mGard
Cần giữ cửa chặt khi máy chạy, có thời gian chạy tiếp (rundown) Guard locking (solenoid) PL e / SIL 3 Fortress tGard, AB 440G, Omron D4SL, IDEC HS5E/HS6E
Yêu cầu vệ sinh cao, môi trường khắc nghiệt, ít bảo trì Loại 4 – Coded non-contact PL e / SIL 3 Fortress amGard Pro, Omron D40A-2, IDEC non-contact
Dừng máy ngay khi mở cửa, lắp đặt đơn giản, chi phí thấp Loại 2 – Tongue PL c / d Omron D4NS/D4GL, Siemens 3SE5, AB 440K, IDEC HS, Autonics SF
Không gian hẹp, cửa nhỏ, giải pháp gọn gàng Hinge interlock (tích hợp bản lề) Category 3 / 4 AB 440H Rotacam, IDEC HC-3
Phòng sạch, kiểm soát ra vào nhiều cửa Airlock interlock system PL d / SIL 2 Hệ thống điều khiển interlock chuyên dụng