Điều khiển I/O Can Bus động cơ không chổi than servo BLDC

Động cơ BLDC BG66 Dunkermotoren

 

IO Mode (Chế độ vận hành Stand-alone)

1.1. Tổng quan về IO Mode

IO Mode là chế độ vận hành stand-alone (độc lập) của động cơ BG 66, cho phép động cơ hoạt động mà không cần kết nối bus truyền thông. Đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng đơn giản, chi phí thấp, hoặc các hệ thống không có sẵn mạng truyền thông công nghiệp.

Trong IO Mode, động cơ được điều khiển trực tiếp thông qua digital inputs và analog inputs. Các tham số vận hành được cấu hình trước bằng phần mềm Drive Assistant 5 qua giao diện CANopen (được sử dụng như cổng tham số hóa), sau đó động cơ có thể hoạt động hoàn toàn độc lập.

Đặc điểm chính của IO Mode:

Đặc điểm Mô tả
Không cần bus Động cơ hoạt động độc lập, không cần PLC hay master
Điều khiển qua I/O Digital inputs và analog inputs
Cấu hình qua Drive Assistant 5 Tham số hóa trước khi vận hành
Hai tốc độ cố định 200 rpm và 2500 rpm (mặc định)
Analog input 0…10 V = 0…4096 1/min
Hỗ trợ positioning Định vị đơn giản
Hỗ trợ speed control Điều khiển tốc độ
Hỗ trợ current control Điều khiển dòng điện (mô-men)
Firmware update Qua CAN interface

 

1.2. Nguyên lý hoạt động của IO Mode

Trong IO Mode, động cơ BG 66 hoạt động theo nguyên lý sau:

  1. Cấu hình ban đầu: Kết nối động cơ với PC qua Starter Kit (USB-CAN adapter). Sử dụng Drive Assistant 5 để thiết lập các tham số vận hành.

  2. Gán chức năng cho I/O: Tối đa 14 tốc độ, vị trí, ramp, dòng điện khác nhau có thể được gán cho các digital inputs. Mỗi input có thể kích hoạt một chức năng cụ thể.

  3. Vận hành stand-alone: Sau khi cấu hình, động cơ có thể hoạt động độc lập. Các digital inputs được kích hoạt bằng tín hiệu điện áp (24V DC hoặc 12V DC tùy phiên bản).

  4. Điều khiển analog: Analog input (0…10V) có thể được sử dụng để điều khiển tốc độ hoặc dòng điện một cách liên tục.

  5. Điều khiển digital: Digital inputs có thể được sử dụng để chọn tốc độ cố định, kích hoạt positioning, hoặc thực hiện các lệnh khác.

1.3. Cấu trúc phần cứng IO Mode

1.3.1. Sơ đồ chân Hybrid Connector 12+3 (IO Mode)

Pin Signal (CO) Signal (IE) Màu dây Chức năng IO Mode
A U_Power U_Power Xanh dương (38mm²) Nguồn công suất
B GND GND Đen Mass công suất
C Ballast Ballast Nâu Kết nối điện trở ballast
1 IN0 IN0 Vàng Digital input 0
2 IN1 IN1 Xanh dương Digital input 1
3 IN2 IN2 Nâu Digital input 2
4 IN3 Enable 1 Xanh lá Digital input 3 / Enable 1
5 OUT1 OUT1 Xám Digital output 1
6 OUT2 OUT2 Xám hồng (0.14mm²) Digital output 2
7 AI+ AI+ Hồng Analog input dương
8 AI- AI- Tím Analog input âm
9 U_Log U_Log Đỏ Nguồn logic
10 N.C. N.C. Đen Không kết nối
11 IN4 Enable 2 Đỏ xanh Digital input 4 / Enable 2
12 OUT3 EN-Diag Trắng Digital output 3 / Enable Diagnostic

Lưu ý: Số lượng digital inputs và outputs khác nhau giữa dMove và dPro:

Loại Digital Inputs Digital Outputs Analog Input
dMove 4 2 1
dPro 5 3 1

 

1.3.2. Sơ đồ nguyên lý Digital Input

text
        Uin
         |
         |
    IN X o----+----[ Rin ]----+---- GND Logic
              |               |
              |               |
              +----[ Schmitt ]----+---- Internal
                    Trigger      |
                                 |
                              Digital Signal

Thông số kỹ thuật Digital Input:

Thông số Standard Option 12V Option
Rin 15.4 kΩ 18.9 kΩ
Uin low < 5.0 V < 2.5 V
Uin high > 15.0 V > 8.0 V
Uin max 33 V 33 V
Uin min -3.0 V -3.0 V

Nguyên lý: Khi điện áp đầu vào vượt ngưỡng high, tín hiệu được nhận là logic 1. Khi điện áp dưới ngưỡng low, tín hiệu là logic 0. Schmitt trigger đảm bảo chống nhiễu và tín hiệu sạch.

 

1.3.3. Sơ đồ nguyên lý Analog Input

text
        Uin
         |
    AI+ o----[ Rin ]----+----[ Op-Amp + ]----+---- Internal
                        |                     |
    AI- o----[ Rin ]----+----[ Op-Amp - ]----+---- Signal
                        |
                     GND Logic

Thông số kỹ thuật Analog Input:

Thông số Giá trị
Rin 94.0 kΩ
Udestruction -30 V
Uin -10 V … +10 V
Uout +15 V
Accuracy ± 10%
Linearity ± 2%

Nguyên lý: Analog input sử dụng op-amp vi sai để đo điện áp chênh lệch giữa AI+ và AI-. Điện áp này được chuyển đổi thành tín hiệu số bên trong động cơ.

1.3.4. Sơ đồ nguyên lý Digital Output

text
        U Logic
           |
           |
           +----[ Transistor ]----+---- OUT X
           |        NPN           |
           |                      |
           |                   [ R1 ]
           |                      |
        GND Logic ---------------+---- GND

Thông số kỹ thuật Digital Output:

Thông số Giá trị
R1 22.0 kΩ
Uout active Ulogic – 2V
Iout continuous Ulogic
Iout peak 0.250 A
Iout max 0.500 A

Nguyên lý: Digital output sử dụng transistor NPN để kéo đầu ra xuống mass khi active. Đầu ra có thể được cấu hình để điều khiển relay, đèn báo, hoặc các thiết bị ngoại vi khác.

1.4. Cấu hình IO Mode với Drive Assistant 5

1.4.1. Quy trình cấu hình

Kết nối phần cứng:

    • Kết nối Starter Kit (USB-CAN adapter) với PC
    • Kết nối cáp CAN với động cơ (qua M12 connector hoặc dây Litzen)
    • Cấp nguồn cho động cơ

Khởi động Drive Assistant 5:

    • Phần mềm tự động tìm kiếm thiết bị
    • Kết nối với động cơ qua CANopen

Tham số hóa:

    • Gán chức năng cho digital inputs
    • Cấu hình analog input
    • Thiết lập các tham số vận hành (tốc độ, dòng điện, ramp, vị trí)
    • Lưu tham số vào bộ nhớ không bay hơi (non-volatile memory)

Ngắt kết nối và vận hành:

    • Ngắt kết nối PC
    • Động cơ hoạt động stand-alone với cấu hình đã lưu

 

1.4.2. Gán chức năng cho Digital Inputs

Drive Assistant 5 cho phép gán tối đa 14 chức năng khác nhau cho các digital inputs. Mỗi chức năng có thể bao gồm:

Loại chức năng Ví dụ
Tốc độ cố định Tốc độ 1: 500 rpm, Tốc độ 2: 1500 rpm, Tốc độ 3: 2500 rpm
Vị trí Vị trí 1: 1000 counts, Vị trí 2: 5000 counts
Ramp Ramp 1: 100 ms, Ramp 2: 500 ms
Dòng điện Dòng 1: 5A, Dòng 2: 10A
Lệnh đặc biệt Start, Stop, Reset, Homing

 

Bảng ví dụ gán chức năng:

Digital Input Chức năng Tham số
IN0 Start/Stop –
IN1 Chọn tốc độ 1 500 rpm
IN2 Chọn tốc độ 2 1500 rpm
IN3 Chọn tốc độ 3 2500 rpm
IN4 (dPro) Reset –

 

1.4.3. Cấu hình Analog Input

Analog input có thể được cấu hình cho các mục đích sau:

Chế độ Mô tả Công thức
Speed control Điện áp 0-10V tương ứng 0-4096 rpm rpm = V × 409.6
Current control Điện áp 0-10V tương ứng 0-Imax I = V × Imax / 10
Positioning Điện áp 0-10V tương ứng vị trí Position = V × MaxPosition / 10

 

1.5. Các chế độ vận hành trong IO Mode

1.5.1. Speed Control Mode

Trong chế độ này, tốc độ động cơ được điều khiển thông qua:

  • Digital inputs: Chọn tốc độ cố định (tối đa 14 tốc độ)
  • Analog input: Điều khiển tốc độ liên tục (0-10V)

Đặc điểm:

  • Tốc độ được điều khiển vòng kín (closed-loop)
  • Độ chính xác cao
  • Đáp ứng nhanh

 

1.5.2. Positioning Mode

Trong chế độ này, động cơ di chuyển đến vị trí mục tiêu:

Thông số Mô tả
Vị trí mục tiêu Được gán cho digital input hoặc analog input
Tốc độ di chuyển Có thể cấu hình
Ramp gia tốc Tuyến tính (dMove) hoặc S-ramp (dPro)
Độ phân giải Thấp (dMove) hoặc cao (dPro)

 

1.5.3. Current Control Mode

Trong chế độ này, dòng điện (tương ứng mô-men) được điều khiển:

Thông số Mô tả
Dòng mục tiêu Được gán cho digital input hoặc analog input
Mô-men Tỷ lệ với dòng điện trong giới hạn nhất định
Độ chính xác ± 10% (do điều khiển gián tiếp qua dòng pha)

Lưu ý: Mô-men chỉ được điều khiển gián tiếp qua dòng điện pha. Điều này thêm dung sai vào điều khiển mô-men.

 

1.5.4. Kết hợp các chế độ

Các chế độ Speed, Positioning và Current có thể được kết hợp trong IO Mode. Ví dụ:

  • Digital input 0: Start
  • Digital input 1: Chọn Speed Mode
  • Digital input 2: Chọn Positioning Mode
  • Analog input: Điều khiển giá trị mục tiêu

 

1.6. Ưu điểm và hạn chế của IO Mode

1.6.1. Ưu điểm

Ưu điểm Mô tả
Đơn giản Không cần lập trình PLC phức tạp
Chi phí thấp Không cần master bus, không cần cáp mạng
Độc lập Động cơ hoạt động stand-alone
Linh hoạt Có thể gán nhiều chức năng cho I/O
Dễ tích hợp Kết nối trực tiếp với PLC qua I/O
Cấu hình dễ dàng Drive Assistant 5 với giao diện trực quan
Firmware update Qua CAN interface

 

1.6.2. Hạn chế

Hạn chế Mô tả
Số lượng I/O hạn chế dMove: 4 DI, 2 DO; dPro: 5 DI, 3 DO
Không có phản hồi chi tiết Không đọc được nhiều tham số trạng thái
Không hỗ trợ đồng bộ đa trục Không có distributed clocks
Độ phân giải positioning thấp dMove có độ phân giải thấp
Không hỗ trợ interpolation Không có chế độ nội suy
Hạn chế về tốc độ cập nhật I/O có tốc độ cập nhật chậm hơn bus

 

1.7. Bảng so sánh IO Mode giữa dMove và dPro

Tiêu chí dMove dPro
Digital Inputs 4 5
Digital Outputs 2 3
Analog Input 1 1
Positioning resolution Thấp Cao
Ramp Tuyến tính S-ramp
Ballast circuit Chỉ dự án Tiêu chuẩn
Số chức năng gán Tối đa 14 Tối đa 14
Homing methods 17, 18, 19, 21, 35 17, 18, 19, 21, 35
Firmware update Qua CAN Qua CAN
STO Không Có (Enable 1, Enable 2)

 

1.8. Ví dụ ứng dụng IO Mode

1.8.1. Ứng dụng băng tải đơn giản

Yêu cầu: Băng tải chạy 2 tốc độ (chậm/nhanh), dừng khẩn cấp.

Cấu hình:

  • IN0: Start/Stop

  • IN1: Chọn tốc độ chậm (500 rpm)

  • IN2: Chọn tốc độ nhanh (1500 rpm)

  • IN3: Emergency Stop

  • OUT1: Báo lỗi

1.8.2. Ứng dụng định vị đơn giản

Yêu cầu: Động cơ di chuyển đến 3 vị trí khác nhau.

Cấu hình:

  • IN0: Start

  • IN1: Chọn vị trí 1 (1000 counts)

  • IN2: Chọn vị trí 2 (5000 counts)

  • IN3: Chọn vị trí 3 (10000 counts)

  • AI+: Điều khiển tốc độ di chuyển (0-10V)

1.8.3. Ứng dụng điều khiển mô-men

Yêu cầu: Động cơ siết bu-lông với mô-men có thể điều chỉnh.

Cấu hình:

  • IN0: Start

  • AI+: Điều khiển mô-men (0-10V tương ứng 0-Imax)

  • OUT1: Báo hoàn thành

1.9. Lưu ý quan trọng khi sử dụng IO Mode

  1. Điện áp logic: Đảm bảo điện áp logic (9-30 VDC) ổn định. Điện áp thấp có thể gây lỗi.

  2. Chống nhiễu: Sử dụng cáp có màn chắn cho analog input và digital input để tránh nhiễu.

  3. Bảo vệ quá tải: Cấu hình giới hạn dòng I²t phù hợp để bảo vệ động cơ.

  4. Ballast circuit: Nếu có tải quán tính lớn, cần kết nối điện trở ballast để tiêu tán năng lượng hãm.

  5. Firmware: Có thể update firmware qua CAN interface ngay cả khi ở IO Mode.

  6. Drive Assistant 5: Luôn sử dụng phiên bản mới nhất để có đầy đủ tính năng.

 

II. CAN Bus Mode (Chế độ CANopen)

2.1. Tổng quan về CANopen

CANopen là giao thức truyền thông công nghiệp dựa trên CAN bus (Controller Area Network), được phát triển bởi CiA (CAN in Automation). Đây là một trong những giao thức phổ biến nhất trong tự động hóa công nghiệp, đặc biệt là ở châu Âu.

Dòng BG 66 hỗ trợ CANopen theo tiêu chuẩn CiA 301 (Application Layer) và CiA 402 (Drives and Motion Control). Điều này cho phép động cơ tích hợp dễ dàng vào các hệ thống điều khiển từ nhiều nhà sản xuất khác nhau như Beckhoff, Omron, Siemens, v.v.

Đặc điểm chính của CANopen:

Đặc điểm Mô tả
Tiêu chuẩn CiA 301, CiA 402
Tốc độ 10 kbit/s đến 1 Mbit/s
Topology Bus (linear)
Số node tối đa 127
Chiều dài cáp tối đa 5000 m (tốc độ thấp)
Giao tiếp PDO, SDO, NMT, SYNC, EMCY
Profile CiA 402 (Drives and Motion Control)

 

2.2. Kiến trúc CANopen

2.2.1. Các loại đối tượng truyền thông

CANopen sử dụng nhiều loại đối tượng truyền thông khác nhau:

Đối tượng Viết tắt Mô tả
Process Data Object PDO Truyền dữ liệu thời gian thực (không xác nhận)
Service Data Object SDO Truyền dữ liệu cấu hình (có xác nhận)
Network Management NMT Quản lý trạng thái node
Synchronization SYNC Đồng bộ hóa các node
Emergency EMCY Thông báo lỗi khẩn cấp
Time Stamp TIME Đồng bộ thời gian

 

2.2.2. Phân loại PDO

Loại PDO Mô tả Hướng
TPDO Transmit PDO Từ drive đến master
RPDO Receive PDO Từ master đến drive

Ví dụ về PDO mapping:

PDO Nội dung Kích thước
RPDO1 Controlword + Target Position 4 bytes
RPDO2 Target Velocity + Modes of Operation 4 bytes
TPDO1 Statusword + Actual Position 4 bytes
TPDO2 Actual Velocity + Actual Torque 4 bytes

 

2.3. CiA 402 – Drives and Motion Control Profile

CiA 402 là profile chuẩn cho các thiết bị truyền động (drives) trong mạng CANopen. Profile này định nghĩa các trạng thái (states) và chế độ vận hành (modes) của drive.

2.3.1. State Machine của CiA 402

CiA 402 định nghĩa một máy trạng thái (state machine) với các trạng thái sau:

Trạng thái Mô tả Điều kiện chuyển
Not Ready to Switch On Drive chưa sẵn sàng Tự động chuyển khi khởi động
Switch On Disabled Drive bị vô hiệu hóa –
Ready to Switch On Drive sẵn sàng Nhận lệnh Shutdown
Switched On Drive đã bật Nhận lệnh Switch On
Operation Enabled Drive đang hoạt động Nhận lệnh Enable Operation
Quick Stop Active Dừng nhanh Nhận lệnh Quick Stop
Fault Reaction Active Đang xử lý lỗi Phát hiện lỗi
Fault Lỗi Xử lý lỗi xong

Sơ đồ chuyển trạng thái:

text
Not Ready to Switch On
        |
        v
Switch On Disabled <----+
        |                |
        v                |
Ready to Switch On       |
        |                |
        v                |
Switched On              |
        |                |
        v                |
Operation Enabled -------+
        |
        v
Quick Stop Active
        |
        v
Fault Reaction Active
        |
        v
      Fault

2.3.2. Các chế độ vận hành CiA 402

Dòng BG 66 hỗ trợ các chế độ vận hành sau theo CiA 402:

Mode Số hiệu Mô tả Hỗ trợ
Profile Position Mode 1 Định vị từ điểm này đến điểm khác dMove, dPro
Velocity Mode 2 Duy trì tốc độ dMove, dPro
Profile Velocity Mode 3 Tốc độ với ramp dMove, dPro
Torque Profile Mode 4 Duy trì mô-men dMove, dPro
Homing Mode 6 Tham chiếu về điểm gốc dMove, dPro
Interpolated Position Mode 7 Nội suy vị trí dPro
Cyclic Sync Position Mode 8 Đồng bộ vị trí theo chu kỳ dPro

 

2.4. Chi tiết các chế độ vận hành CANopen

2.4.1. Profile Position Mode (Mode 1)

Mục đích: Định vị từ điểm bắt đầu đến điểm mục tiêu.

Đặc điểm:

  • Định vị tuyệt đối (absolute) hoặc tương đối (relative)

  • Tốc độ di chuyển có thể cấu hình

  • Ramp gia tốc có thể cấu hình

Các tham số chính:

Tham số Mô tả Đơn vị
Target Position Vị trí mục tiêu counts
Profile Velocity Tốc độ di chuyển rpm
Profile Acceleration Gia tốc rpm/s
Profile Deceleration Giảm tốc rpm/s
Motion Profile Type Loại ramp –

 

Các bit điều khiển trong Controlword:

Bit Tên Mô tả
0 Switch On Bật drive
1 Enable Voltage Cấp điện áp
2 Quick Stop Dừng nhanh
3 Enable Operation Cho phép hoạt động
4 New Setpoint Điểm đặt mới
5 Change Set Immediately Thay đổi ngay
6 Absolute/Relative Tuyệt đối/tương đối
7 Fault Reset Reset lỗi
8 Halt Dừng

 

Các bit trạng thái trong Statusword:

Bit Tên Mô tả
0 Ready to Switch On Sẵn sàng bật
1 Switched On Đã bật
2 Operation Enabled Đang hoạt động
3 Fault Lỗi
4 Voltage Enabled Điện áp đã cấp
5 Quick Stop Dừng nhanh
6 Switch On Disabled Bị vô hiệu hóa
7 Warning Cảnh báo
8 Manufacturer Specific Đặc thù nhà sản xuất
9 Remote Điều khiển từ xa
10 Target Reached Đạt mục tiêu
11 Internal Limit Active Giới hạn nội bộ
12 Setpoint Acknowledge Xác nhận điểm đặt
13 Following Error Lỗi bám
14 Manufacturer Specific Đặc thù nhà sản xuất
15 Manufacturer Specific Đặc thù nhà sản xuất

 

2.4.2. Velocity Mode (Mode 2)

Mục đích: Duy trì tốc độ động cơ cho đến khi có tốc độ mới.

Đặc điểm:

  • Tốc độ được điều khiển vòng kín

  • Không có ramp (thay đổi tốc độ tức thời)

  • Đơn giản, phù hợp cho ứng dụng cơ bản

Tham số chính:

Tham số Mô tả Đơn vị
Target Velocity Tốc độ mục tiêu rpm
Velocity Actual Value Tốc độ thực tế rpm

 

2.4.3. Profile Velocity Mode (Mode 3)

Mục đích: Tốc độ với ramp gia tốc/giảm tốc.

Đặc điểm:

  • Tốc độ được điều khiển vòng kín

  • Có ramp gia tốc/giảm tốc

  • Phù hợp cho ứng dụng cần thay đổi tốc độ êm ái

Tham số chính:

Tham số Mô tả Đơn vị
Target Velocity Tốc độ mục tiêu rpm
Profile Acceleration Gia tốc rpm/s
Profile Deceleration Giảm tốc rpm/s
Velocity Actual Value Tốc độ thực tế rpm

 

2.4.4. Torque Profile Mode (Mode 4)

Mục đích: Duy trì mô-men xoắn đặt trước.

Đặc điểm:

  • Mô-men được điều khiển vòng kín

  • Tốc độ phụ thuộc vào tải

  • Phù hợp cho ứng dụng siết, kẹp, nâng

Tham số chính:

Tham số Mô tả Đơn vị
Target Torque Mô-men mục tiêu ‰ rated torque
Torque Actual Value Mô-men thực tế ‰ rated torque
Max Torque Mô-men tối đa ‰ rated torque

 

2.4.5. Homing Mode (Mode 6)

Mục đích: Tham chiếu về điểm gốc (reference point).

Các phương pháp Homing:

Method Mô tả
17 Homing without index, negative direction
18 Homing without index, positive direction
19 Homing with index, negative direction
21 Homing with index, positive direction
35 Homing on blockage
-1 Homing on block (reference run to block)

 

Tham số chính:

Tham số Mô tả Đơn vị
Homing Method Phương pháp homing –
Homing Speeds Tốc độ homing rpm
Homing Acceleration Gia tốc homing rpm/s
Home Offset Offset điểm gốc counts

2.4.6. Interpolated Position Mode (Mode 7) – Chỉ dPro

Mục đích: Nội suy vị trí giữa các điểm cơ bản.

Đặc điểm:

  • Master gửi các điểm cơ bản (Position and Velocity versus Time – PVT)

  • Drive nội suy các giá trị trung gian

  • Hỗ trợ đồng bộ đa trục

Tham số chính:

Tham số Mô tả Đơn vị
Interpolation Time Period Chu kỳ nội suy ms
Interpolation Data Record Bản ghi dữ liệu nội suy –
Interpolation Data Configuration Cấu hình dữ liệu nội suy –

 

2.4.7. Cyclic Sync Position Mode (Mode 8) – Chỉ dPro

Mục đích: Đồng bộ vị trí theo chu kỳ.

Đặc điểm:

  • Master tính toán quỹ đạo

  • Master gửi vị trí mục tiêu theo chu kỳ và đồng bộ

  • Vòng điều khiển vị trí chạy trong drive

  • Drive gửi lại vị trí, tốc độ, dòng điện thực tế

Tham số chính:

Tham số Mô tả Đơn vị
Target Position Vị trí mục tiêu counts
Position Actual Value Vị trí thực tế counts
Velocity Actual Value Tốc độ thực tế rpm
Torque Actual Value Mô-men thực tế ‰

 

2.5. Quick Start Commands

Ngoài các chế độ CiA 402 tiêu chuẩn, Dunkermotoren cung cấp Quick Start Commands – các lệnh đặc thù giúp khởi động và điều khiển động cơ nhanh chóng.

2.5.1. Nguyên lý Quick Start

Quick Start sử dụng một lệnh duy nhất bao gồm ba tham số:

Tham số Mô tả
Quick Start Device Command Lệnh điều khiển
Quick Start Nominal Value 0 Giá trị đặt 0
Quick Start Nominal Value 1 Giá trị đặt 1

 

Ba tham số này có thể được tóm tắt trong một PDO duy nhất, cho phép điều khiển động cơ chỉ với một PDO.

2.5.2. Các lệnh Quick Start

Lệnh Mô tả
Combined Stop Phanh actively, sau đó khóa tầng công suất tự động
Current-Controlled Chế độ điều khiển dòng với dòng danh định
Revolutions Chế độ vòng quay với tốc độ danh định
Absolute Positioning Định vị tuyệt đối với tốc độ và vị trí mục tiêu
Relative Positioning Định vị tương đối với tốc độ và vị trí mục tiêu
Start Reference Run Bắt đầu reference run
Stop Commands Các lệnh dừng khác nhau
Acknowledge Failure Xác nhận lỗi
Lock/Release Power Stage Khóa/giải phóng tầng công suất
Change Acceleration Ramps Thay đổi ramp gia tốc

 

2.5.3. Ưu điểm của Quick Start

Ưu điểm Mô tả
Giảm lập trình Nỗ lực lập trình giảm thiểu
Triển khai nhanh Thời gian triển khai nhanh hơn
Giảm tải bus Chương trình điều khiển và tải bus giảm
Tích hợp Thành phần chức năng tích hợp trong sản phẩm

 

2.6. Object Dictionary

CANopen sử dụng Object Dictionary – một cấu trúc dữ liệu chuẩn hóa chứa tất cả các tham số của thiết bị. Mỗi tham số được định danh bằng một Index (16-bit) và Sub-index (8-bit).

 

2.6.1. Cấu trúc Object Dictionary

Index Range Mô tả
0x0000 – 0x0FFF Data types
0x1000 – 0x1FFF Communication profile area
0x2000 – 0x5FFF Manufacturer-specific profile area
0x6000 – 0x9FFF Standardized device profile area
0xA000 – 0xFFFF Reserved

 

2.6.2. Các Object quan trọng

Index Sub-index Tên Mô tả
0x1000 0 Device Type Loại thiết bị
0x1001 0 Error Register Đăng ký lỗi
0x1005 0 COB-ID SYNC ID đồng bộ
0x1018 0-4 Identity Object Thông tin nhận dạng
0x6040 0 Controlword Từ điều khiển
0x6041 0 Statusword Từ trạng thái
0x6060 0 Modes of Operation Chế độ vận hành
0x6061 0 Modes of Operation Display Chế độ hiển thị
0x6064 0 Position Actual Value Vị trí thực tế
0x606C 0 Velocity Actual Value Tốc độ thực tế
0x6071 0 Target Torque Mô-men mục tiêu
0x6077 0 Torque Actual Value Mô-men thực tế
0x607A 0 Target Position Vị trí mục tiêu
0x6081 0 Profile Velocity Tốc độ profile
0x6083 0 Profile Acceleration Gia tốc profile
0x6084 0 Profile Deceleration Giảm tốc profile
0x6098 0 Homing Method Phương pháp homing
0x6099 1-2 Homing Speeds Tốc độ homing
0x609A 0 Homing Acceleration Gia tốc homing
0x60FF 0 Target Velocity Tốc độ mục tiêu

 

2.7. Cấu hình CANopen cho BG 66

2.7.1. Cài đặt Node ID và Baud Rate

Mỗi node trong mạng CANopen cần có Node ID duy nhất (1-127) và Baud Rate phù hợp.

Thông số Giá trị Ghi chú
Node ID 1-127 Mặc định: 1
Baud Rate 10, 20, 50, 125, 250, 500, 800, 1000 kbit/s Mặc định: 250 kbit/s

 

Cài đặt qua Drive Assistant 5:

  • Tự động phát hiện Node ID và Baud Rate

  • Có thể thay đổi qua SDO

 

2.7.2. Cấu hình PDO Mapping

PDO mapping xác định dữ liệu nào được truyền trong mỗi PDO.

Ví dụ cấu hình RPDO1:

Byte Nội dung
0-1 Controlword (0x6040)
2-5 Target Position (0x607A)

Ví dụ cấu hình TPDO1:

Byte Nội dung
0-1 Statusword (0x6041)
2-5 Position Actual Value (0x6064)

 

2.7.3. Cấu hình SYNC

SYNC được sử dụng để đồng bộ hóa các node trong mạng.

Thông số Mô tả
COB-ID SYNC ID của SYNC message (mặc định: 0x80)
Communication Cycle Period Chu kỳ SYNC (μs)
Synchronous Window Length Độ dài cửa sổ đồng bộ

 

2.8. Kết nối vật lý CANopen

2.8.1. Sơ đồ chân CANopen M12 5-pin

Pin Kết nối Màu dây
1 N.C. –
2 N.C. –
3 GND CAN –
4 CAN-High Trắng
5 CAN-Low Xanh lá

 

2.8.2. Kết nối CAN IN và CAN OUT

BG 66 dMove CO có hai đầu nối CAN:

  • CAN IN: Đầu nối đực (male) M12 5-pin

  • CAN OUT: Đầu nối cái (female) M12 5-pin

Sơ đồ kết nối nội bộ:

text
CAN IN                    CAN OUT
Pin 1 (N.C.) ----------- Pin 1 (N.C.)
Pin 2 (N.C.) ----------- Pin 2 (N.C.)
Pin 3 (GND)  ----------- Pin 3 (GND)
Pin 4 (CAN-H) ---------- Pin 4 (CAN-H)
Pin 5 (CAN-L) ---------- Pin 5 (CAN-L)
              |
              +---- Đến motor electronics

2.8.3. Cáp kết nối CANopen

Chiều dài Mã đặt hàng
1 m 16597.57000
3 m 16597.57001

 

2.9. LED Indicators cho CANopen

BG 66 dMove CO có các LED indicator để hiển thị trạng thái:

LED Màu Trạng thái Ý nghĩa
Power Xanh ON Nguồn OK
CAN Xanh ON CAN bus OK
CAN Đỏ ON Lỗi CAN bus
Error Đỏ ON Lỗi drive

 

2.10. Ưu điểm và hạn chế của CANopen

2.10.1. Ưu điểm

Ưu điểm Mô tả
Tiêu chuẩn quốc tế CiA 301, CiA 402
Tương thích rộng Hỗ trợ nhiều nhà sản xuất
Chi phí thấp Cáp đơn giản, rẻ
Độ tin cậy cao Cơ chế báo lỗi mạnh mẽ
Thời gian thực PDO cho dữ liệu thời gian thực
Linh hoạt Nhiều chế độ vận hành
Kinh nghiệm Hơn 20 năm, hơn 600.000 thiết bị
Quick Start Lệnh đặc thù Dunkermotoren

 

2.10.2. Hạn chế

Hạn chế Mô tả
Băng thông hạn chế Tối đa 1 Mbit/s
Số node hạn chế Tối đa 127
Chiều dài cáp hạn chế Giảm khi tốc độ tăng
Không hỗ trợ Ethernet Không tích hợp sẵn Ethernet
Cấu hình phức tạp Cần hiểu biết về Object Dictionary

 

2.11. So sánh CANopen với các giao thức khác

Tiêu chí CANopen PROFINET EtherCAT EtherNet/IP
Tốc độ 10-1000 kbit/s 100 Mbit/s 100 Mbit/s 100 Mbit/s
Topology Bus Star, Tree Line, Tree Star, Tree
Số node 127 Không giới hạn 65535 Không giới hạn
Chiều dài cáp 5000 m 100 m 100 m 100 m
Thời gian thực Tốt Rất tốt Xuất sắc Tốt
Đồng bộ SYNC IRT Distributed Clocks CIP Sync
Chi phí Thấp Cao Trung bình Trung bình
Độ phổ biến Rất cao Cao Cao Cao

 

2.12. Ví dụ ứng dụng CANopen

2.12.1. Ứng dụng đồng bộ đa trục

Yêu cầu: 4 động cơ BG 66 dPro hoạt động đồng bộ trong dây chuyền sản xuất.

Cấu hình:

  • Sử dụng EtherCAT (nếu cần đồng bộ cao)

  • Hoặc CANopen với SYNC

  • Mỗi động cơ có Node ID riêng

  • Sử dụng Interpolated Position Mode hoặc Cyclic Sync Position Mode

2.12.2. Ứng dụng robot

Yêu cầu: Robot 6 trục sử dụng động cơ BG 66 dPro.

Cấu hình:

  • Mỗi trục là một node CANopen

  • Sử dụng Cyclic Sync Position Mode

  • Master tính toán quỹ đạo

  • Gửi vị trí mục tiêu theo chu kỳ

2.12.3. Ứng dụng băng tải

Yêu cầu: Băng tải với tốc độ thay đổi.

Cấu hình:

  • Sử dụng Profile Velocity Mode

  • Master gửi tốc độ mục tiêu

  • Ramp gia tốc/giảm tốc được cấu hình

2.13. Lưu ý quan trọng khi sử dụng CANopen

  1. Termination: Cần kết thúc bus (termination) ở hai đầu bằng điện trở 120Ω.

  2. Chiều dài cáp: Giảm chiều dài cáp khi tăng tốc độ. Ví dụ: 1000 kbit/s → 25m; 250 kbit/s → 250m.

  3. Node ID: Đảm bảo Node ID duy nhất cho mỗi node.

  4. Baud Rate: Tất cả các node phải cùng Baud Rate.

  5. Shield: Sử dụng cáp có màn chắn, kết nối màn chắn hai đầu.

  6. Ground: Kết nối GND CAN đúng cách để tránh nhiễu.

  7. PDO Mapping: Cấu hình PDO mapping phù hợp với ứng dụng.

  8. SYNC: Sử dụng SYNC nếu cần đồng bộ hóa.

  9. Error Handling: Cấu hình EMCY để báo lỗi kịp thời.

  10. Drive Assistant 5: Sử dụng để cấu hình và chẩn đoán.

 

2.14. Bảng tóm tắt các chế độ vận hành CANopen

Mode Số hiệu dMove dPro Đặc điểm
Profile Position 1 ✓ ✓ Định vị điểm-điểm
Velocity 2 ✓ ✓ Duy trì tốc độ
Profile Velocity 3 ✓ ✓ Tốc độ với ramp
Torque Profile 4 ✓ ✓ Duy trì mô-men
Homing 6 ✓ ✓ Tham chiếu gốc
Interpolated Position 7 ✗ ✓ Nội suy vị trí
Cyclic Sync Position 8 ✗ ✓ Đồng bộ chu kỳ

 

2.15. Bảng tóm tắt các đối tượng truyền thông CANopen

Đối tượng Mô tả Hướng Xác nhận
PDO Dữ liệu thời gian thực Hai chiều Không
SDO Dữ liệu cấu hình Hai chiều Có
NMT Quản lý mạng Master → Slave Không
SYNC Đồng bộ Master → Slave Không
EMCY Báo lỗi Slave → Master Không
TIME Đồng bộ thời gian Master → Slave Không

 

2.16. Bảng tóm tắt các tham số cấu hình CANopen

Tham số Index Sub-index Mặc định Mô tả
Node ID 0x2000 0 1 Địa chỉ node
Baud Rate 0x2001 0 250 Tốc độ bus (kbit/s)
COB-ID SYNC 0x1005 0 0x80 ID đồng bộ
Communication Cycle 0x1006 0 0 Chu kỳ SYNC
Producer Heartbeat 0x1017 0 0 Chu kỳ heartbeat
Error Register 0x1001 0 0 Đăng ký lỗi
Modes of Operation 0x6060 0 0 Chế độ vận hành
Controlword 0x6040 0 0 Từ điều khiển
Statusword 0x6041 0 0 Từ trạng thái

 

2.17. Bảng tóm tắt các phương pháp Homing

Method Mô tả Hướng Index
17 Homing without index Âm Không
18 Homing without index Dương Không
19 Homing with index Âm Có
21 Homing with index Dương Có
35 Homing on blockage – Không
-1 Homing on block – Không

 

2.18. Bảng tóm tắt các lệnh Quick Start

Lệnh Mô tả Tham số
Combined Stop Phanh + khóa –
Current-Controlled Điều khiển dòng Dòng danh định
Revolutions Điều khiển tốc độ Tốc độ danh định
Absolute Positioning Định vị tuyệt đối Tốc độ + vị trí
Relative Positioning Định vị tương đối Tốc độ + vị trí
Start Reference Run Bắt đầu homing –
Stop Commands Dừng –
Acknowledge Failure Xác nhận lỗi –
Lock/Release Power Khóa/giải phóng –
Change Ramps Thay đổi ramp Ramp mới