
IO Mode (Chế độ vận hành Stand-alone)
1.1. Tổng quan về IO Mode
IO Mode là chế độ vận hành stand-alone (độc lập) của động cơ BG 66, cho phép động cơ hoạt động mà không cần kết nối bus truyền thông. Đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng đơn giản, chi phí thấp, hoặc các hệ thống không có sẵn mạng truyền thông công nghiệp.
Trong IO Mode, động cơ được điều khiển trực tiếp thông qua digital inputs và analog inputs. Các tham số vận hành được cấu hình trước bằng phần mềm Drive Assistant 5 qua giao diện CANopen (được sử dụng như cổng tham số hóa), sau đó động cơ có thể hoạt động hoàn toàn độc lập.
Đặc điểm chính của IO Mode:
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Không cần bus | Động cơ hoạt động độc lập, không cần PLC hay master |
| Điều khiển qua I/O | Digital inputs và analog inputs |
| Cấu hình qua Drive Assistant 5 | Tham số hóa trước khi vận hành |
| Hai tốc độ cố định | 200 rpm và 2500 rpm (mặc định) |
| Analog input | 0…10 V = 0…4096 1/min |
| Hỗ trợ positioning | Định vị đơn giản |
| Hỗ trợ speed control | Điều khiển tốc độ |
| Hỗ trợ current control | Điều khiển dòng điện (mô-men) |
| Firmware update | Qua CAN interface |
1.2. Nguyên lý hoạt động của IO Mode
Trong IO Mode, động cơ BG 66 hoạt động theo nguyên lý sau:
-
Cấu hình ban đầu: Kết nối động cơ với PC qua Starter Kit (USB-CAN adapter). Sử dụng Drive Assistant 5 để thiết lập các tham số vận hành.
-
Gán chức năng cho I/O: Tối đa 14 tốc độ, vị trí, ramp, dòng điện khác nhau có thể được gán cho các digital inputs. Mỗi input có thể kích hoạt một chức năng cụ thể.
-
Vận hành stand-alone: Sau khi cấu hình, động cơ có thể hoạt động độc lập. Các digital inputs được kích hoạt bằng tín hiệu điện áp (24V DC hoặc 12V DC tùy phiên bản).
-
Điều khiển analog: Analog input (0…10V) có thể được sử dụng để điều khiển tốc độ hoặc dòng điện một cách liên tục.
-
Điều khiển digital: Digital inputs có thể được sử dụng để chọn tốc độ cố định, kích hoạt positioning, hoặc thực hiện các lệnh khác.
1.3. Cấu trúc phần cứng IO Mode
1.3.1. Sơ đồ chân Hybrid Connector 12+3 (IO Mode)
| Pin | Signal (CO) | Signal (IE) | Màu dây | Chức năng IO Mode |
|---|---|---|---|---|
| A | U_Power | U_Power | Xanh dương (38mm²) | Nguồn công suất |
| B | GND | GND | Đen | Mass công suất |
| C | Ballast | Ballast | Nâu | Kết nối điện trở ballast |
| 1 | IN0 | IN0 | Vàng | Digital input 0 |
| 2 | IN1 | IN1 | Xanh dương | Digital input 1 |
| 3 | IN2 | IN2 | Nâu | Digital input 2 |
| 4 | IN3 | Enable 1 | Xanh lá | Digital input 3 / Enable 1 |
| 5 | OUT1 | OUT1 | Xám | Digital output 1 |
| 6 | OUT2 | OUT2 | Xám hồng (0.14mm²) | Digital output 2 |
| 7 | AI+ | AI+ | Hồng | Analog input dương |
| 8 | AI- | AI- | Tím | Analog input âm |
| 9 | U_Log | U_Log | Đỏ | Nguồn logic |
| 10 | N.C. | N.C. | Đen | Không kết nối |
| 11 | IN4 | Enable 2 | Đỏ xanh | Digital input 4 / Enable 2 |
| 12 | OUT3 | EN-Diag | Trắng | Digital output 3 / Enable Diagnostic |
Lưu ý: Số lượng digital inputs và outputs khác nhau giữa dMove và dPro:
| Loại | Digital Inputs | Digital Outputs | Analog Input |
|---|---|---|---|
| dMove | 4 | 2 | 1 |
| dPro | 5 | 3 | 1 |
1.3.2. Sơ đồ nguyên lý Digital Input
Uin
|
|
IN X o----+----[ Rin ]----+---- GND Logic
| |
| |
+----[ Schmitt ]----+---- Internal
Trigger |
|
Digital Signal
Thông số kỹ thuật Digital Input:
| Thông số | Standard Option | 12V Option |
|---|---|---|
| Rin | 15.4 kΩ | 18.9 kΩ |
| Uin low | < 5.0 V | < 2.5 V |
| Uin high | > 15.0 V | > 8.0 V |
| Uin max | 33 V | 33 V |
| Uin min | -3.0 V | -3.0 V |
Nguyên lý: Khi điện áp đầu vào vượt ngưỡng high, tín hiệu được nhận là logic 1. Khi điện áp dưới ngưỡng low, tín hiệu là logic 0. Schmitt trigger đảm bảo chống nhiễu và tín hiệu sạch.
1.3.3. Sơ đồ nguyên lý Analog Input
Uin
|
AI+ o----[ Rin ]----+----[ Op-Amp + ]----+---- Internal
| |
AI- o----[ Rin ]----+----[ Op-Amp - ]----+---- Signal
|
GND Logic
Thông số kỹ thuật Analog Input:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Rin | 94.0 kΩ |
| Udestruction | -30 V |
| Uin | -10 V … +10 V |
| Uout | +15 V |
| Accuracy | ± 10% |
| Linearity | ± 2% |
Nguyên lý: Analog input sử dụng op-amp vi sai để đo điện áp chênh lệch giữa AI+ và AI-. Điện áp này được chuyển đổi thành tín hiệu số bên trong động cơ.
1.3.4. Sơ đồ nguyên lý Digital Output
U Logic
|
|
+----[ Transistor ]----+---- OUT X
| NPN |
| |
| [ R1 ]
| |
GND Logic ---------------+---- GND
Thông số kỹ thuật Digital Output:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| R1 | 22.0 kΩ |
| Uout active | Ulogic – 2V |
| Iout continuous | Ulogic |
| Iout peak | 0.250 A |
| Iout max | 0.500 A |
Nguyên lý: Digital output sử dụng transistor NPN để kéo đầu ra xuống mass khi active. Đầu ra có thể được cấu hình để điều khiển relay, đèn báo, hoặc các thiết bị ngoại vi khác.
1.4. Cấu hình IO Mode với Drive Assistant 5
1.4.1. Quy trình cấu hình
Kết nối phần cứng:
-
- Kết nối Starter Kit (USB-CAN adapter) với PC
- Kết nối cáp CAN với động cơ (qua M12 connector hoặc dây Litzen)
- Cấp nguồn cho động cơ
Khởi động Drive Assistant 5:
-
- Phần mềm tự động tìm kiếm thiết bị
- Kết nối với động cơ qua CANopen
Tham số hóa:
-
- Gán chức năng cho digital inputs
- Cấu hình analog input
- Thiết lập các tham số vận hành (tốc độ, dòng điện, ramp, vị trí)
- Lưu tham số vào bộ nhớ không bay hơi (non-volatile memory)
Ngắt kết nối và vận hành:
-
- Ngắt kết nối PC
- Động cơ hoạt động stand-alone với cấu hình đã lưu
1.4.2. Gán chức năng cho Digital Inputs
Drive Assistant 5 cho phép gán tối đa 14 chức năng khác nhau cho các digital inputs. Mỗi chức năng có thể bao gồm:
| Loại chức năng | Ví dụ |
|---|---|
| Tốc độ cố định | Tốc độ 1: 500 rpm, Tốc độ 2: 1500 rpm, Tốc độ 3: 2500 rpm |
| Vị trí | Vị trí 1: 1000 counts, Vị trí 2: 5000 counts |
| Ramp | Ramp 1: 100 ms, Ramp 2: 500 ms |
| Dòng điện | Dòng 1: 5A, Dòng 2: 10A |
| Lệnh đặc biệt | Start, Stop, Reset, Homing |
Bảng ví dụ gán chức năng:
| Digital Input | Chức năng | Tham số |
|---|---|---|
| IN0 | Start/Stop | – |
| IN1 | Chọn tốc độ 1 | 500 rpm |
| IN2 | Chọn tốc độ 2 | 1500 rpm |
| IN3 | Chọn tốc độ 3 | 2500 rpm |
| IN4 (dPro) | Reset | – |
1.4.3. Cấu hình Analog Input
Analog input có thể được cấu hình cho các mục đích sau:
| Chế độ | Mô tả | Công thức |
|---|---|---|
| Speed control | Điện áp 0-10V tương ứng 0-4096 rpm | rpm = V × 409.6 |
| Current control | Điện áp 0-10V tương ứng 0-Imax | I = V × Imax / 10 |
| Positioning | Điện áp 0-10V tương ứng vị trí | Position = V × MaxPosition / 10 |
1.5. Các chế độ vận hành trong IO Mode
1.5.1. Speed Control Mode
Trong chế độ này, tốc độ động cơ được điều khiển thông qua:
- Digital inputs: Chọn tốc độ cố định (tối đa 14 tốc độ)
- Analog input: Điều khiển tốc độ liên tục (0-10V)
Đặc điểm:
- Tốc độ được điều khiển vòng kín (closed-loop)
- Độ chính xác cao
- Đáp ứng nhanh
1.5.2. Positioning Mode
Trong chế độ này, động cơ di chuyển đến vị trí mục tiêu:
| Thông số | Mô tả |
|---|---|
| Vị trí mục tiêu | Được gán cho digital input hoặc analog input |
| Tốc độ di chuyển | Có thể cấu hình |
| Ramp gia tốc | Tuyến tính (dMove) hoặc S-ramp (dPro) |
| Độ phân giải | Thấp (dMove) hoặc cao (dPro) |
1.5.3. Current Control Mode
Trong chế độ này, dòng điện (tương ứng mô-men) được điều khiển:
| Thông số | Mô tả |
|---|---|
| Dòng mục tiêu | Được gán cho digital input hoặc analog input |
| Mô-men | Tỷ lệ với dòng điện trong giới hạn nhất định |
| Độ chính xác | ± 10% (do điều khiển gián tiếp qua dòng pha) |
Lưu ý: Mô-men chỉ được điều khiển gián tiếp qua dòng điện pha. Điều này thêm dung sai vào điều khiển mô-men.
1.5.4. Kết hợp các chế độ
Các chế độ Speed, Positioning và Current có thể được kết hợp trong IO Mode. Ví dụ:
- Digital input 0: Start
- Digital input 1: Chọn Speed Mode
- Digital input 2: Chọn Positioning Mode
- Analog input: Điều khiển giá trị mục tiêu
1.6. Ưu điểm và hạn chế của IO Mode
1.6.1. Ưu điểm
| Ưu điểm | Mô tả |
|---|---|
| Đơn giản | Không cần lập trình PLC phức tạp |
| Chi phí thấp | Không cần master bus, không cần cáp mạng |
| Độc lập | Động cơ hoạt động stand-alone |
| Linh hoạt | Có thể gán nhiều chức năng cho I/O |
| Dễ tích hợp | Kết nối trực tiếp với PLC qua I/O |
| Cấu hình dễ dàng | Drive Assistant 5 với giao diện trực quan |
| Firmware update | Qua CAN interface |
1.6.2. Hạn chế
| Hạn chế | Mô tả |
|---|---|
| Số lượng I/O hạn chế | dMove: 4 DI, 2 DO; dPro: 5 DI, 3 DO |
| Không có phản hồi chi tiết | Không đọc được nhiều tham số trạng thái |
| Không hỗ trợ đồng bộ đa trục | Không có distributed clocks |
| Độ phân giải positioning thấp | dMove có độ phân giải thấp |
| Không hỗ trợ interpolation | Không có chế độ nội suy |
| Hạn chế về tốc độ cập nhật | I/O có tốc độ cập nhật chậm hơn bus |
1.7. Bảng so sánh IO Mode giữa dMove và dPro
| Tiêu chí | dMove | dPro |
|---|---|---|
| Digital Inputs | 4 | 5 |
| Digital Outputs | 2 | 3 |
| Analog Input | 1 | 1 |
| Positioning resolution | Thấp | Cao |
| Ramp | Tuyến tính | S-ramp |
| Ballast circuit | Chỉ dự án | Tiêu chuẩn |
| Số chức năng gán | Tối đa 14 | Tối đa 14 |
| Homing methods | 17, 18, 19, 21, 35 | 17, 18, 19, 21, 35 |
| Firmware update | Qua CAN | Qua CAN |
| STO | Không | Có (Enable 1, Enable 2) |
1.8. Ví dụ ứng dụng IO Mode
1.8.1. Ứng dụng băng tải đơn giản
Yêu cầu: Băng tải chạy 2 tốc độ (chậm/nhanh), dừng khẩn cấp.
Cấu hình:
-
IN0: Start/Stop
-
IN1: Chọn tốc độ chậm (500 rpm)
-
IN2: Chọn tốc độ nhanh (1500 rpm)
-
IN3: Emergency Stop
-
OUT1: Báo lỗi
1.8.2. Ứng dụng định vị đơn giản
Yêu cầu: Động cơ di chuyển đến 3 vị trí khác nhau.
Cấu hình:
-
IN0: Start
-
IN1: Chọn vị trí 1 (1000 counts)
-
IN2: Chọn vị trí 2 (5000 counts)
-
IN3: Chọn vị trí 3 (10000 counts)
-
AI+: Điều khiển tốc độ di chuyển (0-10V)
1.8.3. Ứng dụng điều khiển mô-men
Yêu cầu: Động cơ siết bu-lông với mô-men có thể điều chỉnh.
Cấu hình:
-
IN0: Start
-
AI+: Điều khiển mô-men (0-10V tương ứng 0-Imax)
-
OUT1: Báo hoàn thành
1.9. Lưu ý quan trọng khi sử dụng IO Mode
-
Điện áp logic: Đảm bảo điện áp logic (9-30 VDC) ổn định. Điện áp thấp có thể gây lỗi.
-
Chống nhiễu: Sử dụng cáp có màn chắn cho analog input và digital input để tránh nhiễu.
-
Bảo vệ quá tải: Cấu hình giới hạn dòng I²t phù hợp để bảo vệ động cơ.
-
Ballast circuit: Nếu có tải quán tính lớn, cần kết nối điện trở ballast để tiêu tán năng lượng hãm.
-
Firmware: Có thể update firmware qua CAN interface ngay cả khi ở IO Mode.
-
Drive Assistant 5: Luôn sử dụng phiên bản mới nhất để có đầy đủ tính năng.
II. CAN Bus Mode (Chế độ CANopen)
2.1. Tổng quan về CANopen
CANopen là giao thức truyền thông công nghiệp dựa trên CAN bus (Controller Area Network), được phát triển bởi CiA (CAN in Automation). Đây là một trong những giao thức phổ biến nhất trong tự động hóa công nghiệp, đặc biệt là ở châu Âu.
Dòng BG 66 hỗ trợ CANopen theo tiêu chuẩn CiA 301 (Application Layer) và CiA 402 (Drives and Motion Control). Điều này cho phép động cơ tích hợp dễ dàng vào các hệ thống điều khiển từ nhiều nhà sản xuất khác nhau như Beckhoff, Omron, Siemens, v.v.
Đặc điểm chính của CANopen:
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | CiA 301, CiA 402 |
| Tốc độ | 10 kbit/s đến 1 Mbit/s |
| Topology | Bus (linear) |
| Số node tối đa | 127 |
| Chiều dài cáp tối đa | 5000 m (tốc độ thấp) |
| Giao tiếp | PDO, SDO, NMT, SYNC, EMCY |
| Profile | CiA 402 (Drives and Motion Control) |
2.2. Kiến trúc CANopen
2.2.1. Các loại đối tượng truyền thông
CANopen sử dụng nhiều loại đối tượng truyền thông khác nhau:
| Đối tượng | Viết tắt | Mô tả |
|---|---|---|
| Process Data Object | PDO | Truyền dữ liệu thời gian thực (không xác nhận) |
| Service Data Object | SDO | Truyền dữ liệu cấu hình (có xác nhận) |
| Network Management | NMT | Quản lý trạng thái node |
| Synchronization | SYNC | Đồng bộ hóa các node |
| Emergency | EMCY | Thông báo lỗi khẩn cấp |
| Time Stamp | TIME | Đồng bộ thời gian |
2.2.2. Phân loại PDO
| Loại PDO | Mô tả | Hướng |
|---|---|---|
| TPDO | Transmit PDO | Từ drive đến master |
| RPDO | Receive PDO | Từ master đến drive |
Ví dụ về PDO mapping:
| PDO | Nội dung | Kích thước |
|---|---|---|
| RPDO1 | Controlword + Target Position | 4 bytes |
| RPDO2 | Target Velocity + Modes of Operation | 4 bytes |
| TPDO1 | Statusword + Actual Position | 4 bytes |
| TPDO2 | Actual Velocity + Actual Torque | 4 bytes |
2.3. CiA 402 – Drives and Motion Control Profile
CiA 402 là profile chuẩn cho các thiết bị truyền động (drives) trong mạng CANopen. Profile này định nghĩa các trạng thái (states) và chế độ vận hành (modes) của drive.
2.3.1. State Machine của CiA 402
CiA 402 định nghĩa một máy trạng thái (state machine) với các trạng thái sau:
| Trạng thái | Mô tả | Điều kiện chuyển |
|---|---|---|
| Not Ready to Switch On | Drive chưa sẵn sàng | Tự động chuyển khi khởi động |
| Switch On Disabled | Drive bị vô hiệu hóa | – |
| Ready to Switch On | Drive sẵn sàng | Nhận lệnh Shutdown |
| Switched On | Drive đã bật | Nhận lệnh Switch On |
| Operation Enabled | Drive đang hoạt động | Nhận lệnh Enable Operation |
| Quick Stop Active | Dừng nhanh | Nhận lệnh Quick Stop |
| Fault Reaction Active | Đang xử lý lỗi | Phát hiện lỗi |
| Fault | Lỗi | Xử lý lỗi xong |
Sơ đồ chuyển trạng thái:
Not Ready to Switch On
|
v
Switch On Disabled <----+
| |
v |
Ready to Switch On |
| |
v |
Switched On |
| |
v |
Operation Enabled -------+
|
v
Quick Stop Active
|
v
Fault Reaction Active
|
v
Fault
2.3.2. Các chế độ vận hành CiA 402
Dòng BG 66 hỗ trợ các chế độ vận hành sau theo CiA 402:
| Mode | Số hiệu | Mô tả | Hỗ trợ |
|---|---|---|---|
| Profile Position Mode | 1 | Định vị từ điểm này đến điểm khác | dMove, dPro |
| Velocity Mode | 2 | Duy trì tốc độ | dMove, dPro |
| Profile Velocity Mode | 3 | Tốc độ với ramp | dMove, dPro |
| Torque Profile Mode | 4 | Duy trì mô-men | dMove, dPro |
| Homing Mode | 6 | Tham chiếu về điểm gốc | dMove, dPro |
| Interpolated Position Mode | 7 | Nội suy vị trí | dPro |
| Cyclic Sync Position Mode | 8 | Đồng bộ vị trí theo chu kỳ | dPro |
2.4. Chi tiết các chế độ vận hành CANopen
2.4.1. Profile Position Mode (Mode 1)
Mục đích: Định vị từ điểm bắt đầu đến điểm mục tiêu.
Đặc điểm:
-
Định vị tuyệt đối (absolute) hoặc tương đối (relative)
-
Tốc độ di chuyển có thể cấu hình
-
Ramp gia tốc có thể cấu hình
Các tham số chính:
| Tham số | Mô tả | Đơn vị |
|---|---|---|
| Target Position | Vị trí mục tiêu | counts |
| Profile Velocity | Tốc độ di chuyển | rpm |
| Profile Acceleration | Gia tốc | rpm/s |
| Profile Deceleration | Giảm tốc | rpm/s |
| Motion Profile Type | Loại ramp | – |
Các bit điều khiển trong Controlword:
| Bit | Tên | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | Switch On | Bật drive |
| 1 | Enable Voltage | Cấp điện áp |
| 2 | Quick Stop | Dừng nhanh |
| 3 | Enable Operation | Cho phép hoạt động |
| 4 | New Setpoint | Điểm đặt mới |
| 5 | Change Set Immediately | Thay đổi ngay |
| 6 | Absolute/Relative | Tuyệt đối/tương đối |
| 7 | Fault Reset | Reset lỗi |
| 8 | Halt | Dừng |
Các bit trạng thái trong Statusword:
| Bit | Tên | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | Ready to Switch On | Sẵn sàng bật |
| 1 | Switched On | Đã bật |
| 2 | Operation Enabled | Đang hoạt động |
| 3 | Fault | Lỗi |
| 4 | Voltage Enabled | Điện áp đã cấp |
| 5 | Quick Stop | Dừng nhanh |
| 6 | Switch On Disabled | Bị vô hiệu hóa |
| 7 | Warning | Cảnh báo |
| 8 | Manufacturer Specific | Đặc thù nhà sản xuất |
| 9 | Remote | Điều khiển từ xa |
| 10 | Target Reached | Đạt mục tiêu |
| 11 | Internal Limit Active | Giới hạn nội bộ |
| 12 | Setpoint Acknowledge | Xác nhận điểm đặt |
| 13 | Following Error | Lỗi bám |
| 14 | Manufacturer Specific | Đặc thù nhà sản xuất |
| 15 | Manufacturer Specific | Đặc thù nhà sản xuất |
2.4.2. Velocity Mode (Mode 2)
Mục đích: Duy trì tốc độ động cơ cho đến khi có tốc độ mới.
Đặc điểm:
-
Tốc độ được điều khiển vòng kín
-
Không có ramp (thay đổi tốc độ tức thời)
-
Đơn giản, phù hợp cho ứng dụng cơ bản
Tham số chính:
| Tham số | Mô tả | Đơn vị |
|---|---|---|
| Target Velocity | Tốc độ mục tiêu | rpm |
| Velocity Actual Value | Tốc độ thực tế | rpm |
2.4.3. Profile Velocity Mode (Mode 3)
Mục đích: Tốc độ với ramp gia tốc/giảm tốc.
Đặc điểm:
-
Tốc độ được điều khiển vòng kín
-
Có ramp gia tốc/giảm tốc
-
Phù hợp cho ứng dụng cần thay đổi tốc độ êm ái
Tham số chính:
| Tham số | Mô tả | Đơn vị |
|---|---|---|
| Target Velocity | Tốc độ mục tiêu | rpm |
| Profile Acceleration | Gia tốc | rpm/s |
| Profile Deceleration | Giảm tốc | rpm/s |
| Velocity Actual Value | Tốc độ thực tế | rpm |
2.4.4. Torque Profile Mode (Mode 4)
Mục đích: Duy trì mô-men xoắn đặt trước.
Đặc điểm:
-
Mô-men được điều khiển vòng kín
-
Tốc độ phụ thuộc vào tải
-
Phù hợp cho ứng dụng siết, kẹp, nâng
Tham số chính:
| Tham số | Mô tả | Đơn vị |
|---|---|---|
| Target Torque | Mô-men mục tiêu | ‰ rated torque |
| Torque Actual Value | Mô-men thực tế | ‰ rated torque |
| Max Torque | Mô-men tối đa | ‰ rated torque |
2.4.5. Homing Mode (Mode 6)
Mục đích: Tham chiếu về điểm gốc (reference point).
Các phương pháp Homing:
| Method | Mô tả |
|---|---|
| 17 | Homing without index, negative direction |
| 18 | Homing without index, positive direction |
| 19 | Homing with index, negative direction |
| 21 | Homing with index, positive direction |
| 35 | Homing on blockage |
| -1 | Homing on block (reference run to block) |
Tham số chính:
| Tham số | Mô tả | Đơn vị |
|---|---|---|
| Homing Method | Phương pháp homing | – |
| Homing Speeds | Tốc độ homing | rpm |
| Homing Acceleration | Gia tốc homing | rpm/s |
| Home Offset | Offset điểm gốc | counts |
2.4.6. Interpolated Position Mode (Mode 7) – Chỉ dPro
Mục đích: Nội suy vị trí giữa các điểm cơ bản.
Đặc điểm:
-
Master gửi các điểm cơ bản (Position and Velocity versus Time – PVT)
-
Drive nội suy các giá trị trung gian
-
Hỗ trợ đồng bộ đa trục
Tham số chính:
| Tham số | Mô tả | Đơn vị |
|---|---|---|
| Interpolation Time Period | Chu kỳ nội suy | ms |
| Interpolation Data Record | Bản ghi dữ liệu nội suy | – |
| Interpolation Data Configuration | Cấu hình dữ liệu nội suy | – |
2.4.7. Cyclic Sync Position Mode (Mode 8) – Chỉ dPro
Mục đích: Đồng bộ vị trí theo chu kỳ.
Đặc điểm:
-
Master tính toán quỹ đạo
-
Master gửi vị trí mục tiêu theo chu kỳ và đồng bộ
-
Vòng điều khiển vị trí chạy trong drive
-
Drive gửi lại vị trí, tốc độ, dòng điện thực tế
Tham số chính:
| Tham số | Mô tả | Đơn vị |
|---|---|---|
| Target Position | Vị trí mục tiêu | counts |
| Position Actual Value | Vị trí thực tế | counts |
| Velocity Actual Value | Tốc độ thực tế | rpm |
| Torque Actual Value | Mô-men thực tế | ‰ |
2.5. Quick Start Commands
Ngoài các chế độ CiA 402 tiêu chuẩn, Dunkermotoren cung cấp Quick Start Commands – các lệnh đặc thù giúp khởi động và điều khiển động cơ nhanh chóng.
2.5.1. Nguyên lý Quick Start
Quick Start sử dụng một lệnh duy nhất bao gồm ba tham số:
| Tham số | Mô tả |
|---|---|
| Quick Start Device Command | Lệnh điều khiển |
| Quick Start Nominal Value 0 | Giá trị đặt 0 |
| Quick Start Nominal Value 1 | Giá trị đặt 1 |
Ba tham số này có thể được tóm tắt trong một PDO duy nhất, cho phép điều khiển động cơ chỉ với một PDO.
2.5.2. Các lệnh Quick Start
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| Combined Stop | Phanh actively, sau đó khóa tầng công suất tự động |
| Current-Controlled | Chế độ điều khiển dòng với dòng danh định |
| Revolutions | Chế độ vòng quay với tốc độ danh định |
| Absolute Positioning | Định vị tuyệt đối với tốc độ và vị trí mục tiêu |
| Relative Positioning | Định vị tương đối với tốc độ và vị trí mục tiêu |
| Start Reference Run | Bắt đầu reference run |
| Stop Commands | Các lệnh dừng khác nhau |
| Acknowledge Failure | Xác nhận lỗi |
| Lock/Release Power Stage | Khóa/giải phóng tầng công suất |
| Change Acceleration Ramps | Thay đổi ramp gia tốc |
2.5.3. Ưu điểm của Quick Start
| Ưu điểm | Mô tả |
|---|---|
| Giảm lập trình | Nỗ lực lập trình giảm thiểu |
| Triển khai nhanh | Thời gian triển khai nhanh hơn |
| Giảm tải bus | Chương trình điều khiển và tải bus giảm |
| Tích hợp | Thành phần chức năng tích hợp trong sản phẩm |
2.6. Object Dictionary
CANopen sử dụng Object Dictionary – một cấu trúc dữ liệu chuẩn hóa chứa tất cả các tham số của thiết bị. Mỗi tham số được định danh bằng một Index (16-bit) và Sub-index (8-bit).
2.6.1. Cấu trúc Object Dictionary
| Index Range | Mô tả |
|---|---|
| 0x0000 – 0x0FFF | Data types |
| 0x1000 – 0x1FFF | Communication profile area |
| 0x2000 – 0x5FFF | Manufacturer-specific profile area |
| 0x6000 – 0x9FFF | Standardized device profile area |
| 0xA000 – 0xFFFF | Reserved |
2.6.2. Các Object quan trọng
| Index | Sub-index | Tên | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 0x1000 | 0 | Device Type | Loại thiết bị |
| 0x1001 | 0 | Error Register | Đăng ký lỗi |
| 0x1005 | 0 | COB-ID SYNC | ID đồng bộ |
| 0x1018 | 0-4 | Identity Object | Thông tin nhận dạng |
| 0x6040 | 0 | Controlword | Từ điều khiển |
| 0x6041 | 0 | Statusword | Từ trạng thái |
| 0x6060 | 0 | Modes of Operation | Chế độ vận hành |
| 0x6061 | 0 | Modes of Operation Display | Chế độ hiển thị |
| 0x6064 | 0 | Position Actual Value | Vị trí thực tế |
| 0x606C | 0 | Velocity Actual Value | Tốc độ thực tế |
| 0x6071 | 0 | Target Torque | Mô-men mục tiêu |
| 0x6077 | 0 | Torque Actual Value | Mô-men thực tế |
| 0x607A | 0 | Target Position | Vị trí mục tiêu |
| 0x6081 | 0 | Profile Velocity | Tốc độ profile |
| 0x6083 | 0 | Profile Acceleration | Gia tốc profile |
| 0x6084 | 0 | Profile Deceleration | Giảm tốc profile |
| 0x6098 | 0 | Homing Method | Phương pháp homing |
| 0x6099 | 1-2 | Homing Speeds | Tốc độ homing |
| 0x609A | 0 | Homing Acceleration | Gia tốc homing |
| 0x60FF | 0 | Target Velocity | Tốc độ mục tiêu |
2.7. Cấu hình CANopen cho BG 66
2.7.1. Cài đặt Node ID và Baud Rate
Mỗi node trong mạng CANopen cần có Node ID duy nhất (1-127) và Baud Rate phù hợp.
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Node ID | 1-127 | Mặc định: 1 |
| Baud Rate | 10, 20, 50, 125, 250, 500, 800, 1000 kbit/s | Mặc định: 250 kbit/s |
Cài đặt qua Drive Assistant 5:
-
Tự động phát hiện Node ID và Baud Rate
-
Có thể thay đổi qua SDO
2.7.2. Cấu hình PDO Mapping
PDO mapping xác định dữ liệu nào được truyền trong mỗi PDO.
Ví dụ cấu hình RPDO1:
| Byte | Nội dung |
|---|---|
| 0-1 | Controlword (0x6040) |
| 2-5 | Target Position (0x607A) |
Ví dụ cấu hình TPDO1:
| Byte | Nội dung |
|---|---|
| 0-1 | Statusword (0x6041) |
| 2-5 | Position Actual Value (0x6064) |
2.7.3. Cấu hình SYNC
SYNC được sử dụng để đồng bộ hóa các node trong mạng.
| Thông số | Mô tả |
|---|---|
| COB-ID SYNC | ID của SYNC message (mặc định: 0x80) |
| Communication Cycle Period | Chu kỳ SYNC (μs) |
| Synchronous Window Length | Độ dài cửa sổ đồng bộ |
2.8. Kết nối vật lý CANopen
2.8.1. Sơ đồ chân CANopen M12 5-pin
| Pin | Kết nối | Màu dây |
|---|---|---|
| 1 | N.C. | – |
| 2 | N.C. | – |
| 3 | GND CAN | – |
| 4 | CAN-High | Trắng |
| 5 | CAN-Low | Xanh lá |
2.8.2. Kết nối CAN IN và CAN OUT
BG 66 dMove CO có hai đầu nối CAN:
-
CAN IN: Đầu nối đực (male) M12 5-pin
-
CAN OUT: Đầu nối cái (female) M12 5-pin
Sơ đồ kết nối nội bộ:
CAN IN CAN OUT
Pin 1 (N.C.) ----------- Pin 1 (N.C.)
Pin 2 (N.C.) ----------- Pin 2 (N.C.)
Pin 3 (GND) ----------- Pin 3 (GND)
Pin 4 (CAN-H) ---------- Pin 4 (CAN-H)
Pin 5 (CAN-L) ---------- Pin 5 (CAN-L)
|
+---- Đến motor electronics
2.8.3. Cáp kết nối CANopen
| Chiều dài | Mã đặt hàng |
|---|---|
| 1 m | 16597.57000 |
| 3 m | 16597.57001 |
2.9. LED Indicators cho CANopen
BG 66 dMove CO có các LED indicator để hiển thị trạng thái:
| LED | Màu | Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Power | Xanh | ON | Nguồn OK |
| CAN | Xanh | ON | CAN bus OK |
| CAN | Đỏ | ON | Lỗi CAN bus |
| Error | Đỏ | ON | Lỗi drive |
2.10. Ưu điểm và hạn chế của CANopen
2.10.1. Ưu điểm
| Ưu điểm | Mô tả |
|---|---|
| Tiêu chuẩn quốc tế | CiA 301, CiA 402 |
| Tương thích rộng | Hỗ trợ nhiều nhà sản xuất |
| Chi phí thấp | Cáp đơn giản, rẻ |
| Độ tin cậy cao | Cơ chế báo lỗi mạnh mẽ |
| Thời gian thực | PDO cho dữ liệu thời gian thực |
| Linh hoạt | Nhiều chế độ vận hành |
| Kinh nghiệm | Hơn 20 năm, hơn 600.000 thiết bị |
| Quick Start | Lệnh đặc thù Dunkermotoren |
2.10.2. Hạn chế
| Hạn chế | Mô tả |
|---|---|
| Băng thông hạn chế | Tối đa 1 Mbit/s |
| Số node hạn chế | Tối đa 127 |
| Chiều dài cáp hạn chế | Giảm khi tốc độ tăng |
| Không hỗ trợ Ethernet | Không tích hợp sẵn Ethernet |
| Cấu hình phức tạp | Cần hiểu biết về Object Dictionary |
2.11. So sánh CANopen với các giao thức khác
| Tiêu chí | CANopen | PROFINET | EtherCAT | EtherNet/IP |
|---|---|---|---|---|
| Tốc độ | 10-1000 kbit/s | 100 Mbit/s | 100 Mbit/s | 100 Mbit/s |
| Topology | Bus | Star, Tree | Line, Tree | Star, Tree |
| Số node | 127 | Không giới hạn | 65535 | Không giới hạn |
| Chiều dài cáp | 5000 m | 100 m | 100 m | 100 m |
| Thời gian thực | Tốt | Rất tốt | Xuất sắc | Tốt |
| Đồng bộ | SYNC | IRT | Distributed Clocks | CIP Sync |
| Chi phí | Thấp | Cao | Trung bình | Trung bình |
| Độ phổ biến | Rất cao | Cao | Cao | Cao |
2.12. Ví dụ ứng dụng CANopen
2.12.1. Ứng dụng đồng bộ đa trục
Yêu cầu: 4 động cơ BG 66 dPro hoạt động đồng bộ trong dây chuyền sản xuất.
Cấu hình:
-
Sử dụng EtherCAT (nếu cần đồng bộ cao)
-
Hoặc CANopen với SYNC
-
Mỗi động cơ có Node ID riêng
-
Sử dụng Interpolated Position Mode hoặc Cyclic Sync Position Mode
2.12.2. Ứng dụng robot
Yêu cầu: Robot 6 trục sử dụng động cơ BG 66 dPro.
Cấu hình:
-
Mỗi trục là một node CANopen
-
Sử dụng Cyclic Sync Position Mode
-
Master tính toán quỹ đạo
-
Gửi vị trí mục tiêu theo chu kỳ
2.12.3. Ứng dụng băng tải
Yêu cầu: Băng tải với tốc độ thay đổi.
Cấu hình:
-
Sử dụng Profile Velocity Mode
-
Master gửi tốc độ mục tiêu
-
Ramp gia tốc/giảm tốc được cấu hình
2.13. Lưu ý quan trọng khi sử dụng CANopen
-
Termination: Cần kết thúc bus (termination) ở hai đầu bằng điện trở 120Ω.
-
Chiều dài cáp: Giảm chiều dài cáp khi tăng tốc độ. Ví dụ: 1000 kbit/s → 25m; 250 kbit/s → 250m.
-
Node ID: Đảm bảo Node ID duy nhất cho mỗi node.
-
Baud Rate: Tất cả các node phải cùng Baud Rate.
-
Shield: Sử dụng cáp có màn chắn, kết nối màn chắn hai đầu.
-
Ground: Kết nối GND CAN đúng cách để tránh nhiễu.
-
PDO Mapping: Cấu hình PDO mapping phù hợp với ứng dụng.
-
SYNC: Sử dụng SYNC nếu cần đồng bộ hóa.
-
Error Handling: Cấu hình EMCY để báo lỗi kịp thời.
-
Drive Assistant 5: Sử dụng để cấu hình và chẩn đoán.
2.14. Bảng tóm tắt các chế độ vận hành CANopen
| Mode | Số hiệu | dMove | dPro | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| Profile Position | 1 | ✓ | ✓ | Định vị điểm-điểm |
| Velocity | 2 | ✓ | ✓ | Duy trì tốc độ |
| Profile Velocity | 3 | ✓ | ✓ | Tốc độ với ramp |
| Torque Profile | 4 | ✓ | ✓ | Duy trì mô-men |
| Homing | 6 | ✓ | ✓ | Tham chiếu gốc |
| Interpolated Position | 7 | ✗ | ✓ | Nội suy vị trí |
| Cyclic Sync Position | 8 | ✗ | ✓ | Đồng bộ chu kỳ |
2.15. Bảng tóm tắt các đối tượng truyền thông CANopen
| Đối tượng | Mô tả | Hướng | Xác nhận |
|---|---|---|---|
| PDO | Dữ liệu thời gian thực | Hai chiều | Không |
| SDO | Dữ liệu cấu hình | Hai chiều | Có |
| NMT | Quản lý mạng | Master → Slave | Không |
| SYNC | Đồng bộ | Master → Slave | Không |
| EMCY | Báo lỗi | Slave → Master | Không |
| TIME | Đồng bộ thời gian | Master → Slave | Không |
2.16. Bảng tóm tắt các tham số cấu hình CANopen
| Tham số | Index | Sub-index | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| Node ID | 0x2000 | 0 | 1 | Địa chỉ node |
| Baud Rate | 0x2001 | 0 | 250 | Tốc độ bus (kbit/s) |
| COB-ID SYNC | 0x1005 | 0 | 0x80 | ID đồng bộ |
| Communication Cycle | 0x1006 | 0 | 0 | Chu kỳ SYNC |
| Producer Heartbeat | 0x1017 | 0 | 0 | Chu kỳ heartbeat |
| Error Register | 0x1001 | 0 | 0 | Đăng ký lỗi |
| Modes of Operation | 0x6060 | 0 | 0 | Chế độ vận hành |
| Controlword | 0x6040 | 0 | 0 | Từ điều khiển |
| Statusword | 0x6041 | 0 | 0 | Từ trạng thái |
2.17. Bảng tóm tắt các phương pháp Homing
| Method | Mô tả | Hướng | Index |
|---|---|---|---|
| 17 | Homing without index | Âm | Không |
| 18 | Homing without index | Dương | Không |
| 19 | Homing with index | Âm | Có |
| 21 | Homing with index | Dương | Có |
| 35 | Homing on blockage | – | Không |
| -1 | Homing on block | – | Không |
2.18. Bảng tóm tắt các lệnh Quick Start
| Lệnh | Mô tả | Tham số |
|---|---|---|
| Combined Stop | Phanh + khóa | – |
| Current-Controlled | Điều khiển dòng | Dòng danh định |
| Revolutions | Điều khiển tốc độ | Tốc độ danh định |
| Absolute Positioning | Định vị tuyệt đối | Tốc độ + vị trí |
| Relative Positioning | Định vị tương đối | Tốc độ + vị trí |
| Start Reference Run | Bắt đầu homing | – |
| Stop Commands | Dừng | – |
| Acknowledge Failure | Xác nhận lỗi | – |
| Lock/Release Power | Khóa/giải phóng | – |
| Change Ramps | Thay đổi ramp | Ramp mới |





