Nút nhấn TW, TWS, TWN, HW của IDEC

Nút nhấn IDEC các dòng TW, TWS, TWN, HW. IDEC cung cấp nhiều dòng sản phẩm nút nhấn, công tắc chọn, đèn báo hiệu, nút nhấn có đèn… với độ bền cao, tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp cho đa dạng ứng dụng công nghiệp từ cơ bản đến khắc nghiệt. Dưới đây là 4 series chính với các đặc trưng nổi bật:

Giới thiệu chung các dòng đèn báo nút nhấn TW và HW

1. Nút nhấn TWS Series (Ø25mm)

Nút nhấn TWS Series (Ø25mm)

  • Tính năng: Dòng cơ bản, chịu được môi trường khắc nghiệt, chống nước bụi IP65 (mặt trước), không cần terminal cover (trừ đèn full voltage).

  • Thông số: Dòng định mức 10A, điện áp cách điện 600V.

  • Điểm nổi bật: Công nghệ LED LSRD – 6 màu sắc chỉ với 1 đèn LED. Hỗ trợ điện áp cao lên đến 240V.

  • Kích thước: Lỗ khoan Ø25.5mm.

  • Ứng dụng: Máy công cụ, bảng điều khiển, hệ thống tự động hóa thông thường.

2. HW Series (Ø22mm)

Nút nhấn HW Series (Ø22mm)

  • Tính năng: Dòng cao cấp hơn với an toàn tuyệt đối – tiếp điểm finger-safe (IP20), kiểu dáng hiện đại, đèn LED đạt chuẩn màu an toàn ISO 3864-4.

  • Thông số: Dòng định mức 10A, điện áp cách điện 600V.

  • Điểm nổi bật: Có dòng nút nhấn kép Dual Pushbutton (3 chức năng: 2 nút ấn độc lập + báo hiệu). Lắp ráp nhanh, tuổi thọ cơ khí lên đến 5 triệu lần.

  • Kích thước: Lỗ khoan Ø22.3mm.

  • Ứng dụng: Bảng điều khiển yêu cầu an toàn cao (Start/Stop, emergency indirect), toàn cầu với dải điện áp rộng.

3. TWN (Plastic) / TWND (Diecast Zinc) Series (Ø30mm)

Nút nhấn 1. Nút nhấn TWS Series (Ø25mm) Tính năng: Dòng cơ bản, chịu được môi trường khắc nghiệt, chống nước bụi IP65 (mặt trước), không cần terminal cover (trừ đèn full voltage). Thông số: Dòng định mức 10A, điện áp cách điện 600V. Điểm nổi bật: Công nghệ LED LSRD – 6 màu sắc chỉ với 1 đèn LED. Hỗ trợ điện áp cao lên đến 240V. Kích thước: Lỗ khoan Ø25.5mm. Ứng dụng: Máy công cụ, bảng điều khiển, hệ thống tự động hóa thông thường. 2. HW Series (Ø22mm) Tính năng: Dòng cao cấp hơn với an toàn tuyệt đối – tiếp điểm finger-safe (IP20), kiểu dáng hiện đại, đèn LED đạt chuẩn màu an toàn ISO 3864-4. Thông số: Dòng định mức 10A, điện áp cách điện 600V. Điểm nổi bật: Có dòng nút nhấn kép Dual Pushbutton (3 chức năng: 2 nút ấn độc lập + báo hiệu). Lắp ráp nhanh, tuổi thọ cơ khí lên đến 5 triệu lần. Kích thước: Lỗ khoan Ø22.3mm. Ứng dụng: Bảng điều khiển yêu cầu an toàn cao (Start/Stop, emergency indirect), toàn cầu với dải điện áp rộng. 3. TWN (Plastic) / TWND (Diecast Zinc) Series (Ø30mm)

  • Tính năng: Dòng sản phẩm chịu tải nặng. TWN là phiên bản nhựa bền vững; TWND là vỏ kẽm đúc – chịu lực, chịu va đập, chịu nhiệt.

  • Thông số: Dòng định mức 10A, cách điện 600V, chịu nhiệt độ môi trường lên đến +70°C (không đèn) và +60°C (có đèn).

  • Điểm nổi bật: Tiếp điểm HW-U finger-safe IP20, đầu nối lò xo, dải điện áp LED lên đến 480V khi dùng biến áp.

  • Kích thước: Lỗ khoan Ø30.5mm.

  • Ứng dụng: Môi trường khắc nghiệt, nhiệt độ cao, hóa chất, bụi bẩn, ẩm ướt.

4. TW Series (Ø22mm)

Nút nhấn TW

  • Tính năng: Dòng cơ bản nhưng chắc chắn, có vòng điều chỉnh độ dày panel linh hoạt (1-6mm). Đầu nối vít M3.5.

  • Thông số: Dòng định mức 10A, tuổi thọ cơ khí lên đến 5 triệu lần (momentary).

  • Điểm nổi bắt: Dễ lắp đặt, thay thế linh kiện. Có phiên bản nút nhấn chống nước, chìa khóa an toàn, nút nhấn kéo đẩy.

  • Kích thước: Lỗ khoan Ø22.3mm.

  • Ứng dụng: Bảng điều khiển máy móc vừa và nhỏ, hệ thống đơn giản, chi phí hợp lý.

1. TWS Series (Ø25) – Cấu tạo tiếp điểm HW-U, đèn LSRD

Nút nhấn (Pushbuttons) – Dạng cơ bản

Hình dạng Thao tác Tiếp điểm Mã sản phẩm Mã màu
Flush (Bằng mặt) Momentary 1NO ABS110N✽ B,G,R,Y,S,W
Maintained 1NO-1NC AOS111N✽ B,G,R,Y,S,W
Extended (Nổi) Momentary 1NO ABS210N✽ B,G,R,Y,S,W
Maintained 2NO-2NC AOS222N✽ B,G,R,Y,S,W

✽ = Mã màu: B (Đen), G (Xanh lá), R (Đỏ), Y (Vàng), S (Xanh dương), W (Trắng)

Đèn báo Pilot Lights

Hình dạng Điện áp định mức Mã sản phẩm
Round (Dome) 24V AC/DC APS122DN✽
100/120V AC/DC APS10H2DN✽
Square (Marking) 200/220V AC UPQS1B0MDN✽

✽ = Mã màu tương tự nút nhấn, thêm A (Amber), PW (Pure White).

Nút nhấn có đèn LED (Illuminated Pushbuttons)

Hình dạng Điện áp Tiếp điểm Mã sản phẩm
Extended 24V AC/DC 1NO ALS22210DN✽
100/120V AC/DC 1NO-1NC ALS2QH211DN✽
200/220V AC 2NO ALS2QM20DN✽

Công tắc chọn (Selector Switches) – Dạng cơ bản

Số vị trí Thao tác Mã sản phẩm
2 vị trí Maintained ASS22N
3 vị trí Spring return từ phải ASS31N
2 vị trí (có chìa) Maintained, rút chìa mọi vị trí ASS2K11N

Tham khảo tài liệu IDEC để chọn contact code (11, 22, 31…), mã cam, vị trí rút chìa (A, B, C…).

Mã sản phẩm TWS phổ biến

Mô tả
ABS110N-R Nút nhấn flush, màu đỏ, thao tác momentary, 1 tiếp điểm NO (thường mở)
ABS210N-G Nút nhấn extended, màu xanh lá, momentary, 1NO
AOS111N-Y Nút nhấn flush, màu vàng, thao tác maintained (giữ trạng thái), 1NO-1NC
APS122DN-R Đèn báo tròn (dome), điện áp 24V AC/DC, màu đỏ, đèn LED tích hợp LSRD-2
APS10H2DN-G Đèn báo tròn, 100/120V AC/DC, màu xanh lá, đèn LED LSRD-H2
ALS22210DN-R Nút nhấn có đèn LED dạng extended, 24V AC/DC, momentary, 1NO, màu đỏ
ALS2QH211DN-G Nút nhấn có đèn LED, 100/120V AC/DC, 1NO-1NC, màu xanh lá
ASN2K11N Công tắc chọn 2 vị trí dạng chìa, maintained, rút chìa mọi vị trí, 1NO-1NC

 

2. HW Series (Ø22) – Tiếp điểm HW-U finger-safe, tiêu chuẩn màu ISO

Nút nhấn Pushbuttons (vỏ vuông, tròn, nhựa/kim loại)

Series Hình dạng Thao tác Tiếp điểm Mã sản phẩm tham khảo
HW (vuông) Square Flush Momentary 1NO HW2B-M110✽
HW (tròn) Round Flush Maintained 1NO-1NC HW3B-A111✽
HW (có đèn) Round Extended Momentary 1NC HW1L-M101Q4✽

✽ = Mã màu nút/đèn: R, G, Y, A, S, PW, W…

Nút nhấn kép Dual Pushbutton (HW7D)

Loại Chức năng Mã sản phẩm tham khảo
Không đèn 1NO (top) + 1NO (bottom) HW7D-B1211✽
Có đèn LED 1NO-1NC (top) + 2NC (bottom) HW7D-L1222✽

Công tắc chìa Key Selector

Số vị trí Thao tác Vị trí rút chìa Mã sản phẩm tham khảo
2 Maintained Trái HW1K-2PA01B
2 Spring return Phải HW1K-2PA01C

Có thể chọn số lượng tiếp điểm, mã chìa (key number).

Mã sản phẩm HW phổ biến

Mô tả
HW2B-M110-R Nút nhấn vuông flush, momentary, 1NO, màu đỏ
HW3B-A111-G Nút nhấn tròn flush với bezel vuông, maintained, 1NO-1NC, màu xanh lá
HW1L-M110Q4-R Nút nhấn có đèn LED tròn flush, 24V AC/DC, momentary, 1NO, màu đỏ (đèn LED LSRD-2)
HW1L-A211QH2-G Nút nhấn có đèn LED tròn extended, 100/120V AC/DC, maintained, 1NO-1NC, màu xanh lá
HW1P-2Q4-Y Đèn báo tròn dạng dome, 24V AC/DC, màu vàng, đèn LED LSRD-2
HW1P-1QH2-R Đèn báo tròn flush (marking type), 100/120V AC/DC, màu đỏ
HW7D-B1211-RO Nút nhấn kép (dual pushbutton) không đèn, top: 1NO, bottom: 1NO, nút trên màu đỏ, nút dưới màu cam, legend “I/ON” và “O/OFF”
HW1K-2PA01B Công tắc chìa (pin tumbler), 2 vị trí maintained, rút chìa bên trái, 1NC
ASW2K11N Công tắc chọn chìa 2 vị trí, maintained, rút chìa mọi vị trí (TW series, tương tự HW)

3. TWN Series (Ø30, plastic) & TWND Series (Ø30, zinc diecast)

Nút nhấn (không đèn)

Series Hình dạng Mã sản phẩm tham khảo Ghi chú
TWN Flush ABN110✽ Tiếp điểm 1NO
TWN Extended ABN222✽ 2NO-2NC
TWND Mushroom Ø40 ABD310✽ Momentary, 1NO
TWN Pushlock Turn Reset AVN310✽ 1NO, màu R/Y

✽ = Mã màu nút (B, G, R, Y, S, W).

Nút nhấn có đèn LED

Series Hình dạng Điện áp Mã sản phẩm tham khảo
TWN Mushroom 24V AC/DC ALN32210DN✽
TWND Extended (có chụp) 100/120V AC/DC ALFD2QH210DN✽

Đèn báo Pilot Light

Series Hình dạng Điện áp Mã sản phẩm tham khảo
TWN Round 24V AC/DC APN122DN✽
TWND Round 200/220V AC APD1QMDN✽

✽ = Mã màu đèn: R, G, Y, A, S, PW.

Mã sản phẩm TWN phổ biến 

Mô tả
ABN110-B Nút nhấn flush, momentary, 1NO, màu đen (TWN)
ABD210-R Nút nhấn extended, momentary, 1NO, màu đỏ (TWND)
AVN310-R Nút nhấn mushroom Ø40mm dạng pushlock turn reset, 1NO, màu đỏ (TWN) – không dùng làm emergency stop
AVD310-Y Nút nhấn mushroom Ø40mm pushlock turn reset, 1NO, màu vàng (TWND)
ALN32210DN-G Nút nhấn có đèn LED mushroom Ø40mm, 24V AC/DC, momentary, 1NO, màu xanh lá (TWN)
ALD3QH210DN-R Nút nhấn có đèn LED mushroom Ø40mm, 100/120V AC/DC, momentary, 1NO, màu đỏ (TWND)
APN122DN-R Đèn báo tròn, 24V AC/DC, màu đỏ (TWN)
APD1QMDN-G Đèn báo tròn, 200/220V AC, màu xanh lá (TWND)
ASN2K20N Công tắc chọn 2 vị trí dạng chìa, maintained, rút chìa mọi vị trí (TWN)
ASD2K20NB Công tắc chọn chìa 2 vị trí, rút chìa bên trái (TWND)

4. TW Series (Ø22) – Điều chỉnh độ dày panel linh hoạt

Nút nhấn & Công tắc chọn

Loại Mã sản phẩm tham khảo Ghi chú
Pushbutton Flush ABW110✽ 1NO
Pushbutton Mushroom ABW410✽ Ø40mm
Pushbutton Push-Pull AYW411✽ 1NO-1NC, kéo/đẩy
Selector (2 vị trí) ASW22N
Key Selector ASW2K11N Chìa rút mọi vị trí

✽ = Mã màu nút: B, G, R, Y, S, W.

Nút nhấn có đèn LED

Loại Điện áp Mã sản phẩm tham khảo
Round Extended 24V AC/DC ALW22210D✽
Round Extended full shroud 100/120V AC/DC ALFW2QH210D✽
Pushlock Turn Reset 24V AC/DC AVLW32210D✽ (chỉ màu R/đỏ)

✽ = Mã màu đèn: R, G, Y, A, S, PW.

Đèn báo Pilot Light

Hình dạng Điện áp Mã tham khảo
Round Dome 24V AC/DC APW122D✽
Square Flush 200/220V AC APQW1QMD✽
✽ = Mã màu đèn: R, G, Y, A, S, PW.

Mã sản phẩm TW phổ biến

Mô tả
ABW110-R Nút nhấn flush, momentary, 1NO, màu đỏ
ABW410-G Nút nhấn mushroom Ø40mm, momentary, 1NO, màu xanh lá
AYW411-R Nút nhấn push-pull Ø40mm, 1NO-1NC, màu đỏ (giữ trạng thái kéo/đẩy)
ALW22210D-R Nút nhấn có đèn LED extended, 24V AC/DC, momentary, 1NO, màu đỏ
AVLW32210D-R Nút nhấn có đèn LED mushroom Ø29mm dạng pushlock turn reset, 24V AC/DC, 1NO, màu đỏ – không dùng làm emergency stop
APW122D-G Đèn báo tròn dome, 24V AC/DC, màu xanh lá
APQW1QMD-R Đèn báo vuông flush (marking type), 200/220V AC, màu đỏ
ASW22N Công tắc chọn 2 vị trí, maintained, dạng núm xoay
ASW2K11N Công tắc chọn chìa 2 vị trí, maintained, rút chìa mọi vị trí

 

Ghi chú khi chọn mã nút nhấn IDEC TWS, HW, TWN, TWND, TW

  • Tiếp điểm HW-U (dùng chung cho TWS, HW, TWN, TWND, TW): Dòng 10A, điện áp 600V, IP20 finger-safe, không cần terminal cover.
  • Đèn LED LSRD: Một đèn có thể đạt 6 màu (R,G,Y,A,S,PW) bằng cách thay thấu kính màu. Tuổi thọ ≈ 50.000 giờ.
  • Điện áp cao: Các dòng mới hỗ trợ full voltage lên đến 240V AC mà không cần biến áp (trừ điện áp >380V).
  • Lưu ý an toàn: Các sản phẩm Pushlock Turn Reset (AVN, AVW, AVL…) không được dùng làm nút dừng khẩn cấp. Hãy dùng nút XW hoặc HW series chuyên dụng.
  • Nhiệt độ môi trường: Tùy series: TWS/HW (-25→+50°C), TWN/TWND (lên đến +70°C không đèn).
  • Chứng nhận: UL, CSA, TÜV, CCC (trừ một số model), tuân thủ IEC 60947-5-1, ISO 13850 đối với nút emergency.
  • Mã màu: Hậu tố -R-G-Y-B-S-W-A-PW tương ứng Red, Green, Yellow, Black, Blue, White, Amber, Pure White.
  • Tiếp điểm: Mã 10 = 1NO, 01 = 1NC, 11 = 1NO-1NC, 20 = 2NO, 02 = 2NC, 22 = 2NO-2NC, v.v.
  • Điện áp đèn: 22 = 24V, QH2 = 100/120V, QM = 200/220V, QM4 = 230/240V, 66 = 6V, 11 = 12V.
  • Tiếp điểm mạ vàng: Thêm -MAU vào cuối mã (ví dụ: ABS110N-R-MAU).
  • Emergency stop: Các nút pushlock turn reset (AVNAVWAVLAVDAVLD) không được dùng làm nút dừng khẩn cấp. Hãy sử dụng series XW hoặc HW chuyên dụng.