Rơ le RU IDEC. Sản phẩm rơ le trung gian RU IDEC loại 8 chân, rơ le 14 chân, rơ le kiếng, rơ le trung gian. Hãng IDEC.
Trong các hệ thống điều khiển điện công nghiệp và tự động hóa, rơ le trung gian (Universal Relay / Kiếng Relay) đóng vai trò là cầu nối truyền dẫn tín hiệu, cách ly điện áp giữa mạch điều khiển công suất nhỏ (như ngõ ra PLC, vi điều khiển) và mạch động lực công suất lớn (như cuộn hút khởi động từ, van điện từ). Một bộ rơ le tốt không chỉ đòi hỏi khả năng đóng cắt nhạy bén, điện trở tiếp xúc thấp mà phải hoạt động cực kỳ ổn định trong môi trường nhà xưởng khắc nghiệt có tần suất rung chấn cao.
Dòng rơ le trung gian IDEC RU Series cao cấp được sản xuất trực tiếp tại Nhật Bản (Made in Japan) từ lâu đã trở thành tiêu chuẩn vàng tại thị trường Việt Nam. Sở hữu thiết kế không dây nối nội bộ độc đáo, tích hợp đầy đủ các tính năng chỉ thị cơ-điện trực quan, dòng RU mang lại độ tin cậy vận hành tuyệt đối. Bài viết này cung cấp trọn vẹn dữ liệu thông số kỹ thuật, các chế độ cơ học và toàn bộ hệ thống bảng mã đặt hàng chuẩn hóa từ nhà sản xuất.

-
Rơ le trung gian 8 chân dẹp, rơ le RU
| Mã Hàng rơle | Nguồn Cấp |
| RU2S-D24 | 2 cực, có đèn, nguồn cấp (10A/24V DC) |
| RU2S-A24 | 2 cực, có đèn, nguồn cấp (10A/24V AC) |
| RU2S-A110 | 2 cực, có đèn, nguồn cấp (10A/110V AC) |
| RU2S-A220 | 2 cực, có đèn, nguồn cấp (10A/220V AC) |
-
Rơ le trung gian 14 chân dẹp, rơ le RU
| Mã Hàng rơle | Nguồn Cấp |
| RU4S-D24 | 4 cực, có đèn, nguồn cấp (6A/24V DC) |
| RU4S-A24 | 4 cực, có đèn, nguồn cấp (6A/24V AC) |
| RU4S-A110 | 4 cực, có đèn, nguồn cấp (6A/110V AC) |
| RU4S-A220 | 4 cực, có đèn, nguồn cấp (6A/220V AC) |
1. PHÂN LẠI CÁC DÒNG RƠ LE TRUNG GIAN IDEC RU SERIES
Dòng RU được IDEC phân chia dựa trên cấu trúc số lượng cặp tiếp điểm và đặc tính vật liệu tiếp điểm để tối ưu cho từng mức dòng tải khác nhau:
-
RU2S (Standard 2-Pole): Dòng rơ le 2 cặp tiếp điểm chuyển đổi (DPDT – 8 chân dẹt nhỏ), chịu dòng tải liên tục tối đa lên tới 10A, chuyên dụng cho các mạch đóng cắt nguồn tổng dải trung bình.
-
RU4S (Standard 4-Pole): Dòng rơ le 4 cặp tiếp điểm chuyển đổi (4PDT – 14 chân dẹt nhỏ), chịu dòng tải liên tục tối đa 6A, thiết kế tối ưu cho mạch logic trung gian điều khiển đồng thời nhiều thiết bị hoặc nhánh mạch độc lập.
-
RU42S (Bifurcated Contact 4-Pole): Phiên bản đặc biệt sử dụng thiết kế tiếp điểm phân nhánh (Bifurcated Contacts). Cấu trúc này chia mỗi tiếp điểm thành hai nhánh độc lập chạy song song, giúp hạ mức dòng tải tối thiểu xuống siêu nhỏ (0.1mA), chuyên dùng để truyền dẫn tín hiệu số điện áp thấp đầu vào của PLC mà không sợ bị nhiễu hay chập chờn do oxy hóa.
![]() |
![]() |
![]() |
2. NĂM TÍNH NĂNG ĐẶC TRƯNG CHỈ CÓ TRÊN IDEC RU SERIES (FULL FEATURED DESIGN)
IDEC RU Series sở hữu thiết kế “Full-featured” đột phá tích hợp sẵn trên thân rơ le giúp các kỹ sư dễ dàng kiểm tra, chạy thử và bảo trì hệ thống mà không cần bật nguồn điện hệ thống:
2.1 Cấu trúc cơ học không dây nối nội bộ (No Internal Wires)
Khác biệt với các dòng rơ le rẻ tiền sử dụng các đoạn dây đồng mảnh hàn nối từ cuộn dây hoặc tiếp điểm ra chân cắm, dòng RU sử dụng công nghệ hàn kết cấu bảng mạch và thanh dẫn đúc trực tiếp. Việc loại bỏ hoàn toàn dây nối nội bộ giúp rơ le loại bỏ nguy cơ đứt dây ngầm khi bị rung chấn liên tục bởi động cơ, tăng tuổi thọ thiết bị và đảm bảo tính dẫn điện đồng nhất.
2.2 Đèn LED chỉ thị trạng thái không phân cực (Non-polarized LED Indicator)
Tích hợp sẵn đèn LED chỉ thị siêu sáng ở mặt trước rơ le. Đặc biệt, đây là loại LED không phân cực, giúp đèn phát sáng chuẩn xác bất kể kỹ sư đấu nối nguồn điện dương (+) hay âm (-) vào chân cuộn hút (đối với dòng rơ le cuộn điều khiển DC).
2.3 Lẫy gạt kiểm tra mạch thủ công (Latching Lever)
Cho phép kỹ sư bảo trì dùng ngón tay hoặc tua-vít nhỏ gạt nhẹ lẫy nhựa để ép đóng tiếp điểm cưỡng bức. Tính năng này giúp kiểm tra nhanh mạch điện ngoại vi (như kiểm tra xem còi có kêu, đèn tháp có sáng không) có hoạt động tốt không mà không cần cấp điện kích vào cuộn dây rơ le. Để tránh nhầm lẫn, IDEC mã hóa màu sắc lẫy gạt tiêu chuẩn:
-
Lẫy gạt màu cam (Orange): Áp dụng cho các dòng rơ le sử dụng cuộn hút xoay chiều AC.
-
Lẫy gạt màu xanh lá (Green): Áp dụng cho các dòng rơ le sử dụng cuộn hút một chiều DC.
2.4 Chỉ thị cơ học hiển thị trạng thái (Mechanical Indicator)
Thông qua cửa sổ nhựa trong suốt trên đỉnh rơ le, một tấm màu chỉ thị cơ học sẽ chuyển động đồng thời khi tiếp điểm đóng/ngắt. Kỹ sư có thể xác nhận tiếp điểm đang đóng hay mở bằng mắt thường ngay cả khi hệ thống mất điện hoặc đèn LED bị hỏng.
2.5 Tích hợp sẵn biển nhãn định danh (Marking Plate)
Mỗi chiếc rơ le RU đều được gắn sẵn một tấm nhãn nhựa trắng ở mặt trước. Kỹ sư có thể dùng bút dạ viết mã ký hiệu rơ le (Ví dụ: R1, R_Run, R_Fault…) trực tiếp lên thân thiết bị, giúp việc tra cứu bản vẽ khi bảo trì cực kỳ nhanh chóng mà không cần dán băng dính hay nhãn in rời cồng kềnh.
3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT TIÊU CHUẨN CỦA RƠ LE IDEC RU SERIES
Bảng 3.1: Đặc tính vận hành cơ học và môi trường dòng RU
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị / Thông số định mức |
| Nhiệt độ vận hành xung quanh | -55°C đến +70°C (Môi trường làm việc cực kỳ khắc nghiệt, không đóng băng) |
| Độ ẩm vận hành cho phép | 5% đến 85% RH (Không ngưng tụ hơi nước) |
| Điện trở tiếp xúc ban đầu | Tối đa 50 mΩ |
| Thời gian tác động (Operate Time) | Tối đa 20 mili-giây (ms) |
| Thời gian nhả (Release Time) | Tối đa 20 mili-giây (ms) |
| Điện trở cách điện tối thiểu | 100 MΩ (Đo bằng máy Megger 500V DC) |
| Độ bền cơ học (Số lần đóng ngắt) |
* Dòng nguồn AC: Tối thiểu 50.000.000 lần thao tác * Dòng nguồn DC: Tối thiểu 100.000.000 lần thao tác |
| Độ bền điện ở tải định mức | Tối thiểu 100.000 lần đóng cắt liên tục |
| Khả năng chống rung chấn |
* Giới hạn bền: 10 đến 55 Hz, biên độ 1.0 mm * Giới hạn hoạt động: 10 đến 55 Hz, biên độ 1.0 mm |
| Trọng lượng trung bình | Khoảng 35g |
| Chứng nhận chất lượng toàn cầu | UL Listed, c-UL, CE Marking, UKCA, TÜV SÜD, Lloyd’s Register |
Bảng 3.2: Dòng điện tải định mức trên tiếp điểm và công suất đóng cắt
| Dòng sản phẩm | Số cực tiếp điểm | Dòng liên tục (Max) | Dòng tải thuần trở (Resistive) | Dòng tải cảm (Inductive) | Tải hoạt động tối thiểu |
| RU2S | 2-Pole (DPDT) | 10A |
250V AC / 10A 30V DC / 10A |
250V AC / 5A 30V DC / 5A |
24V DC, 5mA |
| RU4S | 4-Pole (4PDT) | 6A |
250V AC / 6A 30V DC / 6A |
250V AC / 3A 30V DC / 3A |
1V DC, 1mA |
| RU42S | 4-Pole Phân nhánh | 3A |
250V AC / 3A 30V DC / 3A |
250V AC / 0.8A 30V DC / 1.5A |
1V DC, 0.1mA |
4. BẢNG MÃ CHỌN SẢN PHẨM RƠ LE IDEC RU SERIES THEO ĐIỆN ÁP CUỘN HÚT
Dưới đây là bảng tổng hợp mã hàng đầy đủ nhất của dòng rơ le RU ghim đế cắm (Plug-in loại tiêu chuẩn có đầy đủ đèn LED và lẫy gạt thử mạch) chia theo mức điện áp cuộn hút thông dụng trong công nghiệp:
Bảng 4.1: Mã đặt hàng dòng Rơ le 8 chân dẹt nhỏ tải 10A – IDEC RU2S Series
| Điện áp cuộn điều khiển (Coil Voltage) | Mã hàng đầy đủ tính năng (Full Featured) | Mã hàng không lẫy gạt gài (W/o Latching Lever) | Ký hiệu mã màu vỏ bảo vệ đầu chân |
| 24V DC (Thông dụng nhất PLC) | RU2S-D-D24 | RU2S-C-D24 | Xanh lá (Lẫy gạt) |
| 12V DC | RU2S-D-D12 | RU2S-C-D12 | Xanh lá (Lẫy gạt) |
| 220V – 240V AC (Nguồn lưới) | RU2S-D-A220 | RU2S-C-A220 | Cam (Lẫy gạt) |
| 110V – 120V AC | RU2S-D-A110 | RU2S-C-A110 | Cam (Lẫy gạt) |
| 24V AC | RU2S-D-A24 | RU2S-C-A24 | Cam (Lẫy gạt) |
Bảng 4.2: Mã đặt hàng dòng Rơ le 14 chân dẹt nhỏ tải 6A – IDEC RU4S Series
| Điện áp cuộn điều khiển (Coil Voltage) | Mã hàng đầy đủ tính năng (Full Featured) | Mã hàng tích hợp di-ốt chống ngược dòng (With Diode) | Mã dòng tích hợp mạch RC chống nhiễu vòng |
| 24V DC | RU4S-D-D24 | RU4S-MD-D24 (Bảo vệ ngõ ra PLC) | N/A (Áp dụng cho dòng DC) |
| 12V DC | RU4S-D-D12 | RU4S-MD-D12 | N/A |
| 220V – 240V AC | RU4S-D-A220 | N/A (Áp dụng cho dòng AC) | RU4S-R-A220 (Mạch dập xung nhiễu AC) |
| 110V – 120V AC | RU4S-D-A110 | N/A | RU4S-R-A110 |
| 24V AC | RU4S-D-A24 | N/A | RU4S-R-A24 |
Bảng 4.3: Mã đặt hàng dòng Rơ le tiếp điểm phân nhánh siêu nhạy tải 3A – IDEC RU42S Series
| Điện áp cuộn điều khiển (Coil Voltage) | Mã đặt hàng đầy đủ tính năng (Full Featured) | Ứng dụng công nghiệp chuyên dụng |
| 24V DC | RU42S-D-D24 | Truyền tín hiệu analog điện áp thấp, kết nối cảm biến dòng nhỏ về ngõ vào PLC cấp cao. |
| 12V DC | RU42S-D-D12 | Hệ thống nhúng, bo mạch vi xử lý, thiết bị viễn thông đòi hỏi tiếp điểm không bị sụt áp. |
| 220V – 240V AC | RU42S-D-A220 | Mạch điều khiển logic khóa chéo an toàn khoảng cách xa trong nhà máy hóa chất. |
5. THÔNG SỐ ĐIỆN ÁP VÀ ĐIỆN TRỞ CUỘN HÚT ĐIỀU KHIỂN (COIL DATA)
Thông số cuộn dây đặc biệt quan trọng giúp kỹ sư tính toán dòng tiêu thụ tổng của tủ điện để lựa chọn bộ nguồn 24V DC hoặc biến áp cách ly phù hợp:
Bảng 5.1: Dữ liệu cuộn dây điều khiển của rơ le dòng RU2S / RU4S / RU42S
| Điện áp định mức (Rated Voltage) | Điện trở cuộn dây (Ω±10%) ở 20°C | Dòng điện định mức (mA ±15%) ở 50Hz | Điện áp tác động mở đóng (Tối thiểu) | Điện áp nhả thả trạng thái (Tối thiểu) |
| 24V DC | 650 $\Omega$ | 36.9 mA | 80% so với điện áp định mức | 10% so với điện áp định mức |
| 12V DC | 160 $\Omega$ | 75.0 mA | 80% so với điện áp định mức | 10% so với điện áp định mức |
| 220V – 240V AC | 16,400 $\Omega$ | 4.3 – 4.7 mA | 80% so với điện áp định mức | 30% so với điện áp định mức |
| 110V – 120V AC | 4,210 $\Omega$ | 8.4 – 9.2 mA | 80% so với điện áp định mức | 30% so với điện áp định mức |
| 24V AC | 164 $\Omega$ | 42.5 mA | 80% so với điện áp định mức | 30% so với điện áp định mức |
6. DANH MỤC PHỤ KIỆN ĐẾ CẮM (SOCKETS) VÀ THANH KẸP ĐỒNG BỘ
Rơ le kiếng RU bắt buộc phải lắp cùng hệ thống đế cắm đấu dây gá trên thanh DIN-rail. Lựa chọn đúng mã đế giúp đảm bảo cấp độ an toàn điện cao nhất cho tủ điện công nghiệp:
Bảng 6.1: Bảng tra cứu mã hàng đế cắm rơ le IDEC RU Series
| Dòng rơ le áp dụng | Số chân cắm | Part Number Đế cắm tiêu chuẩn | Kiểu đấu nối dây dẫn | Tính năng bảo vệ an toàn | Phụ kiện kẹp giữ kim loại (Mã kẹp) |
| RU2S (Tải 10A) | 8 Chân dẹt nhỏ | SM2S-05M | Vít siết móng ngựa trần | Tiêu chuẩn cơ bản | SMR-142 (Kẹp lò xo thép) |
| 8 Chân dẹt nhỏ | SM2S-05C | Vít siết kẹp âm sâu | Fingersafe (Chống chạm tay ngón) | SMR-142 (Kẹp lò xo thép) | |
| 8 Chân dẹt nhỏ | SU2S-11L | Đầu kẹp lò xo đẩy không vít (Push-in) | Tiết kiệm 70% thời gian thi công bấm dây | SMR-142 | |
| RU4S / RU42S | 14 Chân dẹt nhỏ | SY4S-05M | Vít siết móng ngựa trần | Tiêu chuẩn cơ bản | SMR-142 (Kẹp lò xo thép) |
| 14 Chân dẹt nhỏ | SY4S-05C | Vít siết kẹp âm sâu | Fingersafe (Chống chạm tay ngón) | SMR-142 (Kẹp lò xo thép) | |
| 14 Chân dẹt nhỏ | SU4S-11L | Đầu kẹp lò xo đẩy không vít (Push-in) | Không cần vặn vít siết định kỳ | SMR-142 |
7. SƠ ĐỒ ĐẤU NỐI VÀ THỨ TỰ VỊ TRÍ CHÂN (PIN CONFIGURATIONS)
Việc đọc chuẩn xác sơ đồ chân in nổi bên hông lớp vỏ nhựa của rơ le giúp kỹ sư tránh lỗi ngắn mạch nguồn điều khiển khi thi công:
7.1 Sơ đồ phân bổ chân dòng RU2S (8 Chân dẹt nhỏ)
-
Cuộn dây nguồn điều khiển (Coil): Chân 7 và Chân 8.
-
Cực tiếp điểm thứ nhất: Chân 1 (Chung – COM1); Chân 3 (Thường Đóng – NC1); Chân 5 (Thường Mở – NO1).
-
Cực tiếp điểm thứ hai: Chân 2 (Chung – COM2); Chân 4 (Thường Đóng – NC2); Chân 6 (Thường Mở – NO2).
7.2 Sơ đồ phân bổ chân dòng RU4S / RU42S (14 Chân dẹt nhỏ)
-
Cuộn dây nguồn điều khiển (Coil): Chân 13 và Chân 14.
-
Hàng chân Chung (COM 1, 2, 3, 4): Chân 9, 10, 11, 12.
-
Hàng chân Thường Đóng (NC 1, 2, 3, 4): Chân 1, 2, 3, 4.
-
Hàng chân Thường Mở (NO 1, 2, 3, 4): Chân 5, 6, 7, 8.
8. QUY TRÌNH THI CÔNG LẮP ĐẶT VÀ LƯU Ý KỸ THUẬT AN TOÀN
Quy trình thi công dòng rơ le kiếng RU Nhật Bản đòi hỏi tính đồng bộ giữa cơ cơ khí và điện lực để đạt tuổi thọ tối đa 100 triệu lần bấm của thiết bị:
8.1 Các bước gá lắp tủ điện chuẩn hóa
-
Gá cố định đế cắm: Cài cố định phần đế cắm (ví dụ
SY4S-05C) bám chặt vào thanh nhôm chuẩn DIN-rail mặt tủ thông qua rãnh khóa trượt nhựa ở đáy đế. -
Luồn dây và siết đầu cốt ống: Toàn bộ hệ thống dây cáp tín hiệu trước khi đưa vào lỗ vít của đế cắm bắt buộc phải tuốt vỏ và bấm đầu cốt ghim dẹt mảnh hoặc đầu cốt ống tròn có bọc nhựa (Ferrule Crimp). Đầu cốt giữ cho các sợi đồng không xòe ra ngoài gây chập sang chân lân cận và tăng diện tích tiếp xúc tải dòng ổn định dưới áp lực vít.
-
Ghim rơ le vào đế: Cắm thẳng các chân dẹt của rơ le RU vào các khe cắm trên đế theo đúng hướng định vị. Ấn mạnh tay dứt khoát sao cho phần thân nhựa tiếp xúc sát đáy mặt đế cắm.
-
Cài thanh gá kẹp giữ cố định (Retaining Ring): Luồn thanh kẹp lò xo thép mã
SMR-142ôm vòng qua đỉnh đầu rơ le gài cố định vào hai lỗ gá bên hông đế cắm. Thanh kẹp này bảo vệ rơ le hoàn toàn không bị rung lỏng, tụt chân cắm khi tủ điện đặt cạnh các máy dập, máy nén khí rung chấn công suất lớn.
8.2 Lưu ý mạch bảo vệ cuộn hút (Surge Suppression)
-
Khi ngắt điện cấp vào cuộn hút của rơ le DC, năng lượng từ trường tích lũy trong cuộn dây sẽ phóng ngược trở lại một xung điện áp cực cao (Sức điện động tự cảm) có thể làm phá hủy transistor ngõ ra của bộ điều khiển PLC.
-
Do đó, đối với mạch điều khiển dùng PLC, kỹ sư nên ưu tiên chọn mua các mã rơ le dòng RU4S-MD-D24. Dòng sản phẩm này đã được tích hợp sẵn một Di-ốt chặn ngược (Diode chống lôi cuộn dây) đúc chìm bên trong thân rơ le, tự động triệt tiêu hoàn toàn xung điện áp ngược, bảo vệ các linh kiện bán dẫn ngoại vi an toàn tuyệt đối mà không cần đấu nối thêm di-ốt ngoài cồng kềnh.




