Cầu đấu Terminal Block

Cầu đấu dây điện – Terminal Block. Các loại đầu cốt, cầu đấu dây điện và phụ kiện tủ bảng điện Hàn Quốc, Nhật Bản, EU. Minh Việt Jsc. phân phối chính ngạch, có CO CQ các Hãng phụ kiện tủ bảng điện IDEC, Phoenix Contact, Hanyoung Nux, JingHong.

 

 GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ – CÁC TÊN GỌI THƯỜNG GẶP

Thuật ngữ Ý nghĩa / Giải thích
Thanh cái Tên gọi phổ biến nhất trong tiếng Việt, chỉ các khối đấu dây dạng thanh dài, thường dùng trong tủ điện.
Khối đấu dây Cách gọi theo chức năng, nhấn mạnh vào việc tập trung các điểm đấu nối.
Đầu nối terminal Từ Hán Việt, thường dùng trong tài liệu kỹ thuật.
Rail terminal Chỉ loại gắn trên thanh rail DIN, phổ biến trong công nghiệp.
Terminal block Từ tiếng Anh tổng quát, xuất hiện trong catalogue, datasheet.
Khối đấu dây điện Cách gọi đầy đủ, dễ hiểu với thợ lắp ráp.
Barrier strip / European block Các tên gọi khác trong tiếng Anh, phân biệt theo kiểu dáng và khu vực.

 

TỔNG QUAN VỀ TERMINAL BLOCK

1.1 Terminal block là gì?

Terminal block (khối đấu dây, thanh cái) là linh kiện dùng để kết nối các dây dẫn, cáp điện với nhau hoặc với thiết bị. Nó đóng vai trò trung gian, giúp tập trung các điểm đấu nối vào một vị trí duy nhất, thay vì nối trực tiếp dây với dây.

Về cấu tạo, terminal block gồm:

  • Vỏ nhựa cách điện: Thường làm từ PA66 (nylon) chống cháy, chịu nhiệt.

  • Thanh dẫn điện bên trong: Làm từ đồng thau, đồng đỏ, hoặc hợp kim, thường được mạ thiếc/niken để chống oxy hóa.

  • Các vít hoặc lò xo kẹp: Dùng để giữ và kẹp chặt đầu dây.

  • Chân cắm hoặc tai bắt vít: Để cố định lên rail DIN hoặc mặt bích.

1.2 Vai trò chính trong hệ thống

Terminal block đảm nhiệm nhiều vai trò quan trọng:

  • Kết nối và phân phối điện: Tập trung nguồn từ một đầu vào và chia ra nhiều nhánh khác nhau.

  • Kết nối tín hiệu: Dùng trong hệ thống điều khiển, cảm biến, PLC.

  • Trung gian kiểm tra: Các điểm đấu trên terminal block giúp dễ dàng đo kiểm, bắt tín hiệu mà không cần tháo dây.

  • Tiếp địa (grounding): Các khối đấu dây màu xanh lá/vàng chuyên dụng cho hệ thống nối đất.

  • Trung tính (neutral): Khối màu xanh dương hoặc xám cho dây trung tính.

  • Cách ly và bảo vệ: Một số loại có cầu chì, diode, hoặc mạch bảo vệ tích hợp.

 

PHÂN LOẠI TERMINAL BLOCK

2.1 Phân loại theo chức năng

Loại Chức năng Ứng dụng
Đầu nối thông thường (Feed-through) Kết nối dây từ đầu này sang đầu kia, dẫn điện trực tiếp. Phổ biến nhất, dùng cho hầu hết các kết nối.
Đầu nối tiếp địa (Grounding) Kết nối dây tiếp địa, có ký hiệu màu xanh lá/vàng, chân cắm liên kết với thanh rail. Hệ thống nối đất an toàn.
Đầu nối trung tính (Neutral) Màu xanh dương hoặc xám, dùng cho dây trung tính, thường có thanh nối ngang. Tủ điện phân phối.
Đầu nối cầu chì (Fused) Tích hợp cầu chì ống hoặc cầu chì hộp, bảo vệ quá dòng. Mạch điều khiển, thiết bị nhạy cảm.
Đầu nối diode / LED Tích hợp diode chống ngược dòng hoặc đèn báo hiệu. Mạch tín hiệu, bảo vệ.
Đầu nối ngắt mạch (Disconnect) Có thể ngắt mạch bằng một thanh trượt hoặc nhổ rút, không cần tháo dây. Bảo trì, kiểm tra.
Đầu nối đo lường Có ngõ ra phụ để kết nối đồng hồ đo, thiết bị giám sát. Hệ thống đo lường điện năng.
Đầu nối đa tầng (Multi-level) Nhiều tầng kết nối trên cùng một vị trí, tiết kiệm không gian. Tủ điện chật hẹp, hệ thống điều khiển phức tạp.

2.2 Phân loại theo phương pháp kết nối

a) Loại vít (Screw terminal) – Phổ biến nhất

  • Dùng vít xiết chặt dây vào thanh dẫn.

  • Ưu điểm: Chắc chắn, chịu dòng lớn, dễ thay thế.

  • Nhược điểm: Lỏng vít theo thời gian nếu rung động, cần dụng cụ vặn.

  • Ứng dụng: Tủ điện công nghiệp, nguồn, động lực.

b) Loại lò xo (Spring clamp / Push-in)

  • Dùng lực lò xo kẹp giữ dây, chỉ cần cắm dây vào là xong.

  • Ưu điểm: Nhanh, không cần dụng cụ (với loại push-in), chống rung tốt.

  • Nhược điểm: Giá cao hơn, khó thao tác với dây cứng to.

  • Ứng dụng: Hệ thống điều khiển, PLC, thiết bị chống rung.

c) Loại IDC (Insulation Displacement Connection)

  • Dây được ấn vào khe chữ V, lưỡi kim loại cắt xuyên qua vỏ để tiếp xúc.

  • Ưu điểm: Tốc độ cực nhanh, không cần tuốt vỏ.

  • Nhược điểm: Chỉ dùng cho dây đặc (solid) cỡ nhỏ, khó tháo lắp.

  • Ứng dụng: Viễn thông, mạng, thiết bị âm thanh.

d) Loại cắm nhanh (Pluggable / Plug-in)

  • Gồm hai phần: đầu cắm (plug) và đế cắm (header).

  • Ưu điểm: Tháo lắp nhanh toàn bộ nhóm dây, bảo trì dễ dàng.

  • Nhược điểm: Chiếm nhiều không gian, giá cao.

  • Ứng dụng: Máy móc module, hệ thống cần thay thẻ thường xuyên.

2.3 Phân loại theo vật liệu

Vật liệu thanh dẫn Đặc điểm Ứng dụng
Đồng thau mạ thiếc Phổ biến nhất, dẫn điện tốt, chống oxy hóa, giá hợp lý. Đa số ứng dụng thông thường.
Đồng đỏ nguyên chất Dẫn điện tốt nhất, mềm dẻo. Dòng lớn, yêu cầu chất lượng cao.
Nhôm Nhẹ, rẻ, nhưng dễ oxy hóa, khó kết nối. Một số ứng dụng đặc thù, ít phổ biến.
Hợp kim đặc biệt Chống ăn mòn, chịu nhiệt. Môi trường khắc nghiệt, hàng hải.
Vật liệu vỏ Đặc điểm Ứng dụng
PA66 (Nylon 66) Phổ biến nhất, chống cháy V-2/V-0, chịu nhiệt 120°C. Hầu hết các ứng dụng.
Polycarbonate Trong suốt, dễ quan sát, chịu nhiệt kém hơn. Cầu chì, đèn báo.
Ceramic (gốm) Chịu nhiệt cực tốt (>300°C). Lò nướng, thiết bị nhiệt.

2.4 Phân loại theo kích thước và dòng điện

  • Cỡ siêu nhỏ: Dòng 5-10A, dây 0.5-1.5mm². Dùng cho tín hiệu, PCB.

  • Cỡ trung: Dòng 15-30A, dây 1.5-6mm². Phổ biến nhất trong tủ điện.

  • Cỡ lớn: Dòng 50-100A, dây 10-35mm². Dùng cho nguồn chính.

  • Cỡ cực lớn: Dòng >100A, dây >50mm². Dùng cho tủ điện chính, máy biến áp.

ĐẶC ĐIỂM VÀ ƯU ĐIỂM

3.1 Các đặc điểm nổi bật

Dựa trên các bài viết gốc và kinh nghiệm thực tế, terminal block có những đặc điểm sau:

a) Dễ dàng kết nối

  • Thiết kế trực quan, dễ thao tác.

  • Chỉ cần tuốt dây, cắm vào và siết vít (hoặc ấn lò xo) là xong.

  • Không cần hàn, không cần nối xoắn dây thủ công.

b) Độ tin cậy cao

  • Vật liệu chất lượng (đồng mạ, nhựa chống cháy) đảm bảo độ bền.

  • Kết nối chắc chắn, điện trở tiếp xúc thấp.

  • Hoạt động ổn định trong thời gian dài.

c) Đa dạng chủng loại

  • Có hàng trăm loại cho mọi ứng dụng.

  • Nhiều kích cỡ, kiểu kết nối, màu sắc, chức năng.

  • Dễ dàng chọn loại phù hợp với nhu cầu cụ thể.

d) Dẫn điện tốt

  • Vật liệu có độ dẫn cao (đồng) giúp giảm tổn hao.

  • Tiết diện thanh dẫn đủ lớn để mang dòng định mức.

  • Lớp mạ chống oxy hóa duy trì độ dẫn theo thời gian.

e) Cách điện bảo vệ

  • Vỏ nhựa cách điện giữa các cực và với vỏ tủ.

  • Ngăn ngừa chạm chập, điện giật.

  • Khoảng cách cách điện được thiết kế theo tiêu chuẩn an toàn.

f) Tính tương thích cao

  • Làm việc với nhiều loại dây: đơn, đa sợi, có bện, có màn chắn.

  • Có thể dùng với đầu cốt (cosse) để tăng độ bền.

  • Phù hợp với nhiều tiêu chuẩn khác nhau (IEC, UL, CSA).

g) Dễ bảo trì, thay thế

  • Khi hỏng, chỉ cần tháo vít và thay khối mới.

  • Không cần phải hút hàn, cắt dây phức tạp.

  • Giảm thời gian dừng máy (downtime).

3.2 Ưu điểm so với các phương pháp nối dây khác

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm
Terminal block Chuyên nghiệp, dễ kiểm tra, dễ sửa chữa, an toàn. Chiếm không gian, giá thành linh kiện.
Nối xoắn (twist & tape) Nhanh, rẻ. Không an toàn, khó kiểm tra, dễ hỏng.
Hàn trực tiếp Chắc chắn. Khó tháo lắp, cần tay nghề, không chuyên nghiệp.
Bấm cos nối Gọn. Không thể tháo, khó kiểm tra.

HƯỚNG DẪN CHỌN TERMINAL BLOCK KHI THIẾT KẾ

4.1 Các yếu tố cần xác định trước

Trước khi lên BOM, bạn cần có các thông số sau:

a) Thông số điện

  • Dòng điện làm việc (A).

  • Điện áp hệ thống (V).

  • Công suất (nếu cần).

b) Thông số dây dẫn

  • Tiết diện dây (mm² hoặc AWG).

  • Số lượng dây trên mỗi điểm đấu.

  • Loại dây: đơn (solid) hay đa sợi (stranded).

  • Đường kính ngoài của dây (nếu dùng đầu cốt).

c) Yêu cầu chức năng

  • Có cần cầu chì, diode, đèn báo không?

  • Có cần khả năng ngắt mạch (disconnect) không?

  • Có cần tiếp địa không?

d) Không gian lắp đặt

  • Kích thước tủ điện.

  • Kiểu rail: DIN 35mm, G32, hay bắt vít trực tiếp.

  • Mật độ điểm đấu.

e) Môi trường làm việc

  • Nhiệt độ, độ ẩm.

  • Có rung động không?

  • Có hóa chất, bụi bẩn không?

  • Yêu cầu IP bảo vệ.

4.2 Hướng dẫn chọn theo tiêu chí thực tế

a) Chọn theo dòng điện và tiết diện dây

Đây là tiêu chí quan trọng nhất. Mỗi terminal block được thiết kế cho một dải dây và dòng điện nhất định.

Nguyên tắc:

  • Dòng điện của terminal block phải ≥ dòng điện làm việc.

  • Tiết diện dây phải nằm trong dải cho phép của terminal block.

Ví dụ:

  • Dây 1.5mm², dòng 10A: chọn loại 15A/2.5mm² (dự phòng).

  • Dây 4mm², dòng 25A: chọn loại 30A/6mm².

  • Dây 10mm², dòng 50A: chọn loại 60A/16mm².

Lưu ý: Không nên dùng terminal block quá lớn cho dây nhỏ vì vít to có thể làm đứt lõi dây khi siết.

b) Chọn theo kiểu kết nối

Kiểu kết nối Khi nào nên chọn
Vít (screw) Đa số ứng dụng, đặc biệt là dòng lớn, nơi cần độ chắc chắn cao.
Lò xo (spring) Môi trường rung động, cần lắp nhanh, tín hiệu nhỏ.
Cắm (plug-in) Hệ thống module, cần tháo lắp thường xuyên.
IDC Sản xuất hàng loạt với dây đặc cỡ nhỏ.

c) Chọn theo màu sắc (nếu cần phân biệt chức năng)

Màu Chức năng thường dùng
Xám / Đen Pha (L1, L2, L3), tín hiệu chung.
Xanh dương Trung tính (N).
Xanh lá / Vàng Tiếp địa (PE).
Đỏ Nguồn DC+, cảnh báo.
Trắng / Vàng nhạt Tín hiệu đặc biệt.

d) Chọn theo số tầng và số vị trí

  • Số tầng: Nếu không gian hẹp, chọn loại 2 tầng hoặc 3 tầng để tiết kiệm chiều dài rail.

  • Số vị trí: Terminal block thường bán theo module (1 vị trí), bạn mua bao nhiêu vị trí cần và lắp liền nhau trên rail.

e) Chọn theo thương hiệu – chất lượng

Các thương hiệu phổ biến:

  • Cao cấp (Đức, Châu Âu): Phoenix Contact, Weidmuller, Wago (nổi tiếng với công nghệ lò xo), ABB, Siemens.

  • Tầm trung (Đài Loan, Hàn Quốc): KST, Dinkle, Kisung.

  • Phổ thông (Trung Quốc, Việt Nam): Degson, Upun, các hãng nội địa.

Kinh nghiệm: Hàng Phoenix, Weidmuller giá cao nhưng chất lượng ổn định, dùng cho dự án xuất khẩu hoặc yêu cầu cao. Hàng Đài Loan, Việt Nam giá mềm hơn, chất lượng chấp nhận được cho thị trường nội địa.

ỨNG DỤNG CẦU ĐẤU

5.1 Tủ điện công nghiệp

Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Trong một tủ điện điển hình:

  • Đầu nguồn chính: Terminal block cỡ lớn (35-50mm²) cho dây nguồn vào.

  • Phân phối: Các thanh cái trung gian chia nguồn ra các nhánh.

  • Điều khiển: Terminal block cỡ nhỏ (1.5-2.5mm²) cho PLC, relay, timer.

  • Tiếp địa: Các khối màu xanh lá/vàng riêng biệt.

5.2 Hệ thống tự động hóa

  • Kết nối cảm biến, encoder với PLC.

  • Sử dụng nhiều loại plug-in để dễ thay thế module.

  • Thường dùng loại lò xo (Wago, Phoenix) để chống rung và lắp nhanh.

5.3 Năng lượng tái tạo (Điện gió, điện mặt trời)

Trích từ bài viết gốc về điện gió:

Nguyên lý phát điện gió cũng giống như các nhà máy nhiệt điện, thủy điện: rotor quay trong stator, cắt từ trường tạo ra sức điện động cảm ứng. Sức điện động này được dẫn ra ngoài qua các terminal block và nối vào mạch điện để tạo ra dòng điện.

Điểm khác biệt là điện gió dùng sức gió quay turbine, dẫn động rotor. Terminal block trong hệ thống điện gió đóng vai trò quan trọng trong việc:

  • Kết nối các module pin mặt trời (trong hệ hybrid).

  • Đấu nối inverter, hòa lưới.

  • Kết nối hệ thống giám sát và điều khiển.

Yêu cầu với terminal block trong năng lượng tái tạo:

  • Chịu dòng cao (đặc biệt phía DC của solar).

  • Chịu nhiệt độ ngoài trời, UV (nếu lắp ngoài).

  • IP cao nếu ở vị trí ẩm ướt.

5.4 Thiết bị y tế, phòng sạch

  • Yêu cầu vệ sinh cao, dễ lau chùi.

  • Dùng terminal block nhựa trơn, không có khe hở.

  • Có thể yêu cầu chứng nhận FDA (tiếp xúc thực phẩm) hoặc ISO 13485 (y tế).

5.5 Giao thông vận tải (tàu, xe)

  • Chống rung động tốt → ưu tiên loại lò xo.

  • Chống ăn mòn → inox hoặc nhựa đặc biệt.

  • Nhiệt độ thay đổi lớn.

5.6 Hệ thống chiếu sáng

  • Terminal block nhỏ gọn, dễ giấu trong hộp đèn.

  • Loại cắm nhanh cho đèn LED module.

LẮP ĐẶT, SỬ DỤNG VÀ XỬ LÝ SỰ CỐ

6.1 Lắp đặt cơ bản

  1. Gắn lên rail: Bấm terminal block vào rail DIN cho đến khi nghe “cách” (đối với loại có chân đàn hồi). Một số loại cần vít cố định.

  2. Tuốt dây: Tuốt vỏ dây đúng chiều dài (thường 8-10mm tùy loại). Nên dùng đầu cốt (cosse) cho dây đa sợi.

  3. Đấu dây:

    • Loại vít: Nới lỏng vít, luồn dây vào, siết chặt với lực vừa phải.

    • Loại lò xo: Dùng tô vít ấn vào lỗ mở lò xo, luồn dây, rút tô vít ra.

    • Loại push-in: Cắm dây trực tiếp vào, lò xo tự giữ.

  4. Kiểm tra: Kéo nhẹ dây để đảm bảo đã chặt. Dùng đồng hồ đo thông mạch nếu cần.

  5. Đánh dấu: Dùng nhãn hoặc bút đánh dấu vị trí để dễ bảo trì.

6.2 Các vấn đề thường gặp và cách xử lý

Dựa trên bài viết gốc về xử lý sự cố:

a) Tiếp xúc kém (contact problem)

  • Nguyên nhân: Vít lỏng, dây chưa vào đúng vị trí, rung động làm xê dịch.

  • Dấu hiệu: Thiết bị hoạt động không ổn định, chập chờn, phát nhiệt tại điểm đấu.

  • Xử lý: Tháo dây, vệ sinh (nếu bụi bẩn), cắt bỏ phần dây cũ nếu đã oxy hóa, tuốt lại và siết chặt. Kiểm tra vít có bị mòn không, nếu cần thì thay terminal block mới.

b) Cách điện kém (insulation problem)

  • Nguyên nhân: Bụi bẩn, ẩm ướt, cháy vỏ nhựa, rò rỉ điện.

  • Dấu hiệu: Rò điện ra vỏ tủ, chập cháy, thiết bị bảo vệ (CB, cầu chì) nhảy liên tục.

  • Xử lý: Cách ly nguồn, vệ sinh khô. Nếu vỏ nhựa bị chảy hoặc nứt, phải thay terminal block mới. Kiểm tra các điểm đấu gần đó có bị ảnh hưởng không.

c) Kẹp không chặt (poor securing)

  • Nguyên nhân: Sai dung sai sản xuất, vít bị tuôn, lò xo yếu.

  • Dấu hiệu: Dây dễ tuột, rơi ra khi rung nhẹ.

  • Xử lý: Thử siết lại với lực lớn hơn (nếu là vít). Nếu vẫn lỏng, thay terminal block mới. Đối với loại lò xo, nếu lò xo yếu thì chỉ còn cách thay mới.

d) Quá tải, phát nhiệt

  • Nguyên nhân: Chọn terminal block có dòng định mức thấp hơn dòng thực tế. Dây quá nhỏ so với vít.

  • Dấu hiệu: Vỏ nhựa nóng, đổi màu, có mùi khét.

  • Xử lý: Ngắt tải ngay. Thay bằng terminal block có dòng lớn hơn. Kiểm tra toàn bộ hệ thống dây dẫn.

e) Lỗi do sai kiểu dây

  • Ví dụ: Dùng dây đa sợi không có đầu cốt cho loại vít, lâu ngày các sợi nhỏ bị đứt hoặc xòe ra gây chạm.

  • Xử lý: Luôn dùng đầu cốt cho dây đa sợi khi đấu vào terminal block loại vít.

6.3 Khi nào nên thay, khi nào nên sửa?

Theo bài viết gốc: Terminal block là thiết bị tương đối rẻ, và thường là “dùng một lần” (disposable) trong trường hợp hỏng hóc. Việc sửa chữa (ví dụ thay vít, thay lò xo) thường không hiệu quả, có thể làm giảm độ tin cậy.

Nguyên tắc:

  • Lỏng vít: Có thể siết lại, nếu vít còn tốt.

  • Vỏ nhựa nứt, cháy: Bắt buộc thay mới.

  • Tiếp xúc kém do oxy hóa: Có thể vệ sinh, nhưng nếu thanh dẫn bị ăn mòn nặng thì thay mới.

  • Lò xo yếu: Thay mới (không sửa được).

  • Quá tải gây biến dạng: Thay mới.

TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG CHỈ

Khi làm dự án lớn hoặc xuất khẩu, cần lưu ý các tiêu chuẩn sau:

Tiêu chuẩn Ý nghĩa / Phạm vi
IEC 60947-7-1 / 7-2 Tiêu chuẩn quốc tế về terminal block cho mạch công nghiệp (phần 1: đồng, phần 2: tiếp địa).
UL 1059 Tiêu chuẩn Mỹ.
CSA C22.2 No. 158 Tiêu chuẩn Canada.
VDE 0611 Tiêu chuẩn Đức.
UL 94 V-0 / V-2 Khả năng chống cháy của vỏ nhựa.
RoHS Không chứa chất độc hại.
REACH Tiêu chuẩn hóa chất châu Âu.
ATEX / IECEx Chứng chỉ chống cháy nổ (nếu lắp trong môi trường nguy hiểm).

Lưu ý: Khi mua hàng, nên yêu cầu catalogue kỹ thuật có ghi rõ các thông số: dòng điện định mức (IEC/UL thường khác nhau), điện áp định mức, dải dây cho phép, kích thước ren vít, mô-men xoắn siết.

Cầu đấu Phoenix Contact terminal blocks

Cầu đấu Phoenix Contact cho phép thiết kế dải đầu cuối có độ linh hoạt cao. Lựa chọn giữa các công nghệ kết nối khác nhau và kết hợp các khối đầu cuối bằng cách lắp cầu nối trong trục chức năng kép. Hệ thống khối đầu cuối có các phụ kiện cầu nối, đánh dấu và kiểm tra được chuẩn hóa.

Cầu đấu dạng Push-in

Cầu đấu PT Phoenix ContactCầu đấu PT kết nối dây dẫn từ 0,25 mm² dễ dàng – trực tiếp hoặc không cần dụng cụ. Lò xo tiếp xúc khối đầu cuối đặc biệt cho phép lực chèn thấp hơn tới 50%. Tiết diện dây dẫn lên tới 185 mm². Cầu đấu PTV Phoenix ContactCầu đấu PTV định tuyến dây dẫn bên của kết nối vít với công nghệ kết nối trực tiếp không cần dụng cụ của kết nối Push-in. Đảm bảo hệ thống dây điện rõ ràng và nhanh chóng mà không có bán kính uốn cong. Cầu đấu XT Phoenix ContactCầu đấu XT kết nối dễ dàng dây dẫn cứng và mềm có hoặc không có vòng đệm. Chỉ cần lắp dây dẫn vào cuối khoang. Nhấn xuống cơ cấu khóa ở cuối khoang sẽ nhả lò xo tiếp xúc và đóng lại nhanh chóng. Có sẵn với tiết diện là 2,5 mm². Cầu đấu XTV Phoenix ContactCầu đấu XTV kết nối dây dẫn không cần dụng cụ, dùng sức. Ngay khi dây dẫn đẩy cơ cấu khóa lò xo tiếp xúc xuống ở vị trí cuối, thanh trượt được nhả ra và lò xo tiếp xúc tự động bật ra. Dây dẫn được kẹp trực tiếp trong quá trình này.

Cầu đấu dạng kết nối nhanh, lò xo, ống siết

Cầu đấu ST Phoenix Contact

Cầu đấu ST đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng nhạy cảm với rung động. Lực lò xo không đổi có nghĩa là các khối đầu cuối cung cấp độ tin cậy tiếp xúc cao không phụ thuộc vào người vận hành. Các điểm đầu cuối trên các khối đầu cuối lồng lò xo có thể dễ dàng mở bằng tua vít. Có sẵn với mặt cắt ngang lên đến 35 mm².

Cầu đấu QT Phoenix Contact

Cầu đấu QT kết nối nhanh tiếp điểm dịch chuyển cách điện có xoay tiết kiệm không gian bằng tua vít.
Dây dẫn cách điện, không cần xử lý trước được kết nối chỉ trong một bước. Thời gian tiết kiệm được có thể lên tới 60%. Do có mặt cắt ngang lên tới 4 mm², các khối đầu cuối phù hợp để đi dây dòng điện điều khiển trong tủ điều khiển.

Cầu đấu UT Phoenix Contact

Cầu đấu UT với công nghệ kết nối vít đã cung cấp lực tiếp xúc tối đa và không cần bảo trì nhờ nguyên lý Reakdyn. Các khối đầu cuối cho phép kết nối nhiều dây dẫn chỉ tại một điểm đầu cuối. Kết nối các dây dẫn bằng đồng có tiết diện lên đến 240 mm² mà không cần bất kỳ xử lý trước nào.

Cầu đấu RT Phoenix Contact

Cầu đấu RT với kết nối bu lông thích hợp để kết nối các đầu nối cáp loại vòng và nĩa. Kết nối cho phép lực kéo dây dẫn đáng kể do lực tiếp xúc cao và bề mặt tiếp xúc lớn. Các khối đầu cuối với kết nối bu lông cho phép kết nối nhiều dây dẫn chỉ tại một điểm đầu cuối. Các đai ốc mũ cố định trên nắp bản lề là một lợi thế bổ sung.

Cầu đấu UK Phoenix Contact

Cầu đấu UK Phoenix contact Cầu đấu UK mô-đun đa năng kết nối vít đạt được lực tiếp xúc cao trong không gian hạn chế. Dòng khối đầu cuối đa năng UK đã được chấp nhận trên toàn thế giới, được đặt tên theo chân đế snap-on đa năng cho thanh ray DIN và G-profile, cũng như kết nối nhiều dây dẫn. Một tính năng khác của dòng khối đầu cuối này là hệ thống cầu nối dạng vít linh hoạt có khả năng dẫn dòng cao. Cầu đấu UK Phoenix contact với chân đế phổ thôngPhổ biến và không cần bảo trì đặc trưng bởi ba tính năng chính.
– Tiêu chuẩn toàn cầu
– Kết nối nhiều dây dẫn
– Không cần bảo trì nhờ nguyên tắc Reakdyn
Cầu đấu UK Phoenix contact với phụ kiện Hệ thống cầu trục vítChân đế vạn năng cho phép các khối đầu cuối dễ dàng được gắn vào hai
kiểu thanh ray DIN phổ biến, thanh ray DIN NS 35 hoặc thanh ray DIN NS 32 có hình chữ G.
Cầu đấu UK Phoenix Contact

Phổ biến và không cần bảo trì được đặc trưng bởi ba tính năng chính.
– Tiêu chuẩn toàn cầu
– Kết nối nhiều dây dẫn
– Không cần bảo trì nhờ nguyên tắc Reakdyn

Cầu đấu dây điện Hanyoung – Terminal Block Hanyoung

Cầu đấu đơn Hanyoung (cầu đấu mắt rời)

Phân loại HYTM-15A HYBT-15A2 HYTM-25A HYTM-35A HYTM-60A HYTM-100A
Cầu đấu HYTM-15A Cầu đấu HYBT-15A2 Cầu đấu HYTM-25A Cầu đấu HYTM-35A Cầu đấu HYTM-60A Cầu đấu HYTM-100A
Điện áp cách điện định mức 600 V
Dòng điện định mức 15A 15A 25A 35A 60A 100A
Điện trở cách điện Tối thiểu 100 MO
Độ bền điện 2,500 V A.C khoảng 1 phút giữa phần mang điện và phần không mang điện
Bu lông tại cực đấu M3.5 M3.5 M4 M4 M6 M6
Nhiệt độ và độ ẩm môi trường -20 ~ 55 °C, 45 ~ 85 % RH

 

Cầu đấu khối Hanyoung (cầu đấu domino)

Dòng định mức 10 A

Mã hàng Hình dạng ngoài Phân loại Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Kích thước cố định
HYT-1010 Cầu đấu HYT định mức 10A 10A 10P 112 24 17 102.5

 

Dòng định mức 20 A

Mã hàng Hình dạng ngoài Phân loại Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Kích thước cố định
HYT-203 Cầu đấu HYT định mức 20A 20A 3P 56 30 20 44
HYT-204 20A 4P 68 30 20 56
HYT-206 20A 6P 89 30 20 78
HYT-2010 20A 10P 137 30 20 126
HYT-2012 20A 12P 163 30 20 150.5
HYT-2015 20A 15P 199 30 20 187
HYT-2020 20A 20P 257 30 20 245

 

Dòng định mức 30 A

Mã hàng Hình dạng ngoài Phân loại Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Kích thước cố định
HYT-303 Cầu đấu HYT định mức 30A 30A 3P 67 5 24 54.5
HYT-304 30A 4P 83 35 24 70
HYT-306 30A 6P 113 35 24 100.5
HYT-3010 30A 10P 153 35 24 143

 

Dòng định mức 60 A

Mã hàng Hình dạng ngoài Phân loại Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Kích thước cố định
HYT-603 Cầu đấu HYT định mức 60A 60A 3P 84.5 40 31 28
HYT-604 60A 4P 113.5 40 31 57

 

Dòng định mức 100 A

Mã hàng Hình dạng ngoài Phân loại Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Kích thước cố định
HYT-1003 Cầu đấu HYT định mức 100A 100A 3P 104.5 55.5 36.5 35
HYT-1004 100A 4P 140 55.5 36.5 70

 

Dòng định mức 150 A

Mã hàng Hình dạng ngoài Phân loại Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Kích thước cố định
HYT-1503 Cầu đấu HYT định mức 150A 150A 3P 115.5 67.5 41 39
HYT-1504 150A 4P 153 67.5 41 77

 

Dòng định mức 200 A

Mã hàng Hình dạng ngoài Phân loại Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Kích thước cố định
HYT-2003 Cầu đấu HYT định mức 200A 200A 3P 134 72.5 44.5 45
HYT-2004 200A 4P 180 72.5 44.5 90

 

Dòng định mức 300 A

Mã hàng Hình dạng ngoài Phân loại Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Kích thước cố định
HYT-3003 Cầu đấu HYT định mức 300A 300A 3P 155.5 83.5 49.5 51.8
HYT-3004 300A 4P 207.5 83.5 49.5 103.6

 

Dòng định mức 400 A

Mã hàng Hình dạng ngoài Phân loại Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Kích thước cố định
HYT-4003 Cầu đấu HYT định mức 400A 400A 3P 155.5 83.5 49.5 51.8
HYT-4004 400A 4P 207.5 83.5 49.5 103.6

 

Dòng định mức 500 A

Mã hàng Hình dạng ngoài Phân loại Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Kích thước cố định
HYT-5003 Cầu đấu HYT định mức 500A 500A 3P 204 94 59.5 68
HYT-5004 500A 4P 270 93 59.5 136

 

Cầu đấu dây điện – Terminal Block Hãng Jinghong

Cầu đấu JiNH UK

Cầu đấu UK JingHong

Cầu đấu dây điện - Terminal Block TB

Cầu đấu TB 

Cầu đấu dây điện - Terminal Block TC

Cầu đấu TC JingHong

Cầu đấu dây điện - Terminal Block TK

Cầu đấu TK 

Cầu đấu dây điện TBR - Terminal Block TBR - Cầu đấu dây điện TBD - Terminal Block TBD

Cầu đấu TBR & Cầu đấu TBD

Thanh ray nhom 35mm

Thanh ray nhôm DIN 35 mm